(Top Banner Ad)
theta waves
C1
Danh từ C1 Sinh học thần kinh, Tâm lý học

theta waves

UK: /ˈθiːtə weɪvz/ • US: /ˈθeɪtə weɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

sóng theta
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brainwaves in the frequency range of 4-7 Hz, associated with drowsiness, relaxation, meditation, and certain stages of sleep.

Vietnamese Meaning

Sóng não có tần số từ 4-7 Hz, liên quan đến trạng thái mơ màng, thư giãn, thiền định và một số giai đoạn của giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Theta waves are prominent during deep meditation, facilitating access to subconscious thoughts."

    "Sóng theta nổi bật trong quá trình thiền định sâu, tạo điều kiện tiếp cận những suy nghĩ tiềm thức."

  • "Studies have shown that theta waves are associated with enhanced creativity."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sóng theta có liên quan đến sự gia tăng khả năng sáng tạo."

  • "Monitoring theta wave activity can provide insights into a person's state of relaxation."

    "Việc theo dõi hoạt động của sóng theta có thể cung cấp thông tin chi tiết về trạng thái thư giãn của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theta Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Hy Lạp; góc trong lượng giác.
Adjective thetal Liên quan đến sóng theta.

Antonyms

beta waves (sóng beta (liên quan đến sự tỉnh táo và tập trung cao độ))alpha waves (sóng alpha (liên quan đến trạng thái thư giãn nhưng vẫn tỉnh táo))

Related Words

Subject Area

Sinh học thần kinh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Θῆτα (thēta)
English
theta
English
theta waves

Nguồn gốc sóng theta

Sóng theta được đặt tên theo chữ cái Hy Lạp 'theta' (Θ). Trong khoa học thần kinh, chúng liên quan đến trạng thái thư giãn sâu, thiền định và giấc ngủ nhẹ. Cái tên 'theta' đơn giản chỉ là một cách để các nhà khoa học phân loại và gọi tên các loại sóng não khác nhau dựa trên tần số của chúng.

Usage Note

Sóng theta thường xuất hiện khi một người đang trong trạng thái thư giãn sâu hoặc đang ngủ gà ngủ gật. Chúng cũng liên quan đến trí tưởng tượng sống động, trực giác và khả năng tiếp cận những suy nghĩ tiềm thức. Khác với sóng alpha (8-12 Hz) thường thấy khi mắt nhắm và thư giãn nhưng vẫn tỉnh táo, sóng theta xuất hiện khi ý thức bắt đầu giảm sút. So với sóng beta (13-30 Hz) liên quan đến trạng thái tỉnh táo và tập trung cao độ, sóng theta có tần số chậm hơn nhiều.

Prepositions

in during

Sử dụng "in" để chỉ sự xuất hiện của sóng theta trong một trạng thái cụ thể (ví dụ: "Theta waves are dominant in deep meditation."). Sử dụng "during" để chỉ sự xuất hiện của sóng theta trong một khoảng thời gian (ví dụ: "Theta waves are observed during REM sleep.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theta waves
  • dominant dominant theta waves
    (sóng theta chiếm ưu thế)
  • increased increased theta waves
    (sóng theta tăng lên)
  • strong strong theta waves
    (sóng theta mạnh)
Verb + theta waves
  • induce induce theta waves
    (gây ra sóng theta)
  • promote promote theta waves
    (thúc đẩy sóng theta)
  • measure measure theta waves
    (đo sóng theta)

Idioms

  • To be operating on theta waves

    Đang ở trạng thái thư giãn sâu hoặc tập trung cao độ.

    "During meditation, she's operating on theta waves."

    (Trong khi thiền, cô ấy đang ở trạng thái sóng theta.)

  • Enter theta wave state

    Bước vào trạng thái sóng theta.

    "He was able to enter theta wave state quickly through self-hypnosis."

    (Anh ấy có thể nhanh chóng bước vào trạng thái sóng theta thông qua tự thôi miên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theta waves

Danh từ
Lật mặt

Sóng não có tần số từ 4-7 Hz, liên quan đến trạng thái mơ màng, thư giãn, thiền định và một số giai đoạn của giấc ngủ.

"Theta waves are prominent during deep meditation, facilitating access to subconscious thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist measured theta waves in the subject's brain.
Nhà khoa học đo sóng theta trong não của đối tượng.
Phủ định
The machine did not detect any theta waves during the deep sleep phase.
Máy không phát hiện bất kỳ sóng theta nào trong giai đoạn ngủ sâu.
Nghi vấn
Does meditation promote the production of theta waves?
Thiền định có thúc đẩy việc sản xuất sóng theta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theta waves".

Thiền định và Sóng Theta

Trong nhiều truyền thống thiền định phương Đông, mục tiêu là đạt được trạng thái tâm trí sâu sắc và thư giãn. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng những trạng thái này thường tương ứng với sự gia tăng hoạt động của sóng theta trong não.

Biofeedback

Biofeedback là một kỹ thuật sử dụng các thiết bị để cung cấp thông tin về các chức năng sinh lý của một người (ví dụ: sóng não). Một số người sử dụng biofeedback để học cách kiểm soát sóng não theta của họ nhằm cải thiện sự thư giãn và giảm căng thẳng.