theta waves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Brainwaves in the frequency range of 4-7 Hz, associated with drowsiness, relaxation, meditation, and certain stages of sleep.
Vietnamese Meaning
Sóng não có tần số từ 4-7 Hz, liên quan đến trạng thái mơ màng, thư giãn, thiền định và một số giai đoạn của giấc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Theta waves are prominent during deep meditation, facilitating access to subconscious thoughts."
"Sóng theta nổi bật trong quá trình thiền định sâu, tạo điều kiện tiếp cận những suy nghĩ tiềm thức."
-
"Studies have shown that theta waves are associated with enhanced creativity."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sóng theta có liên quan đến sự gia tăng khả năng sáng tạo."
-
"Monitoring theta wave activity can provide insights into a person's state of relaxation."
"Việc theo dõi hoạt động của sóng theta có thể cung cấp thông tin chi tiết về trạng thái thư giãn của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theta | Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Hy Lạp; góc trong lượng giác. |
| Adjective | thetal | Liên quan đến sóng theta. |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sóng theta thường xuất hiện khi một người đang trong trạng thái thư giãn sâu hoặc đang ngủ gà ngủ gật. Chúng cũng liên quan đến trí tưởng tượng sống động, trực giác và khả năng tiếp cận những suy nghĩ tiềm thức. Khác với sóng alpha (8-12 Hz) thường thấy khi mắt nhắm và thư giãn nhưng vẫn tỉnh táo, sóng theta xuất hiện khi ý thức bắt đầu giảm sút. So với sóng beta (13-30 Hz) liên quan đến trạng thái tỉnh táo và tập trung cao độ, sóng theta có tần số chậm hơn nhiều.
Prepositions
Sử dụng "in" để chỉ sự xuất hiện của sóng theta trong một trạng thái cụ thể (ví dụ: "Theta waves are dominant in deep meditation."). Sử dụng "during" để chỉ sự xuất hiện của sóng theta trong một khoảng thời gian (ví dụ: "Theta waves are observed during REM sleep.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
dominant dominant theta waves (sóng theta chiếm ưu thế)
-
increased increased theta waves (sóng theta tăng lên)
-
strong strong theta waves (sóng theta mạnh)
-
induce induce theta waves (gây ra sóng theta)
-
promote promote theta waves (thúc đẩy sóng theta)
-
measure measure theta waves (đo sóng theta)
Idioms
-
To be operating on theta waves
Đang ở trạng thái thư giãn sâu hoặc tập trung cao độ.
"During meditation, she's operating on theta waves."
(Trong khi thiền, cô ấy đang ở trạng thái sóng theta.)
-
Enter theta wave state
Bước vào trạng thái sóng theta.
"He was able to enter theta wave state quickly through self-hypnosis."
(Anh ấy có thể nhanh chóng bước vào trạng thái sóng theta thông qua tự thôi miên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theta waves
Danh từSóng não có tần số từ 4-7 Hz, liên quan đến trạng thái mơ màng, thư giãn, thiền định và một số giai đoạn của giấc ngủ.
"Theta waves are prominent during deep meditation, facilitating access to subconscious thoughts."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist measured theta waves in the subject's brain. |
Nhà khoa học đo sóng theta trong não của đối tượng. |
| Phủ định | The machine did not detect any theta waves during the deep sleep phase. |
Máy không phát hiện bất kỳ sóng theta nào trong giai đoạn ngủ sâu. |
| Nghi vấn | Does meditation promote the production of theta waves? |
Thiền định có thúc đẩy việc sản xuất sóng theta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theta waves".
