(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ theta waves
C1

theta waves

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sóng theta
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Theta waves'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sóng não có tần số từ 4-7 Hz, liên quan đến trạng thái mơ màng, thư giãn, thiền định và một số giai đoạn của giấc ngủ.

Definition (English Meaning)

Brainwaves in the frequency range of 4-7 Hz, associated with drowsiness, relaxation, meditation, and certain stages of sleep.

Ví dụ Thực tế với 'Theta waves'

  • "Theta waves are prominent during deep meditation, facilitating access to subconscious thoughts."

    "Sóng theta nổi bật trong quá trình thiền định sâu, tạo điều kiện tiếp cận những suy nghĩ tiềm thức."

  • "Studies have shown that theta waves are associated with enhanced creativity."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sóng theta có liên quan đến sự gia tăng khả năng sáng tạo."

  • "Monitoring theta wave activity can provide insights into a person's state of relaxation."

    "Việc theo dõi hoạt động của sóng theta có thể cung cấp thông tin chi tiết về trạng thái thư giãn của một người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Theta waves'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: theta wave (số ít)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

beta waves(sóng beta (liên quan đến sự tỉnh táo và tập trung cao độ))
alpha waves(sóng alpha (liên quan đến trạng thái thư giãn nhưng vẫn tỉnh táo))

Từ liên quan (Related Words)

brainwaves(sóng não)
EEG (electroencephalogram)(điện não đồ)
meditation(thiền định)
sleep stages(các giai đoạn giấc ngủ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học thần kinh Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Theta waves'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sóng theta thường xuất hiện khi một người đang trong trạng thái thư giãn sâu hoặc đang ngủ gà ngủ gật. Chúng cũng liên quan đến trí tưởng tượng sống động, trực giác và khả năng tiếp cận những suy nghĩ tiềm thức. Khác với sóng alpha (8-12 Hz) thường thấy khi mắt nhắm và thư giãn nhưng vẫn tỉnh táo, sóng theta xuất hiện khi ý thức bắt đầu giảm sút. So với sóng beta (13-30 Hz) liên quan đến trạng thái tỉnh táo và tập trung cao độ, sóng theta có tần số chậm hơn nhiều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in during

Sử dụng "in" để chỉ sự xuất hiện của sóng theta trong một trạng thái cụ thể (ví dụ: "Theta waves are dominant in deep meditation."). Sử dụng "during" để chỉ sự xuất hiện của sóng theta trong một khoảng thời gian (ví dụ: "Theta waves are observed during REM sleep.").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Theta waves'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)