(Top Banner Ad)
pathological
C1
Tính từ C1 Y học/Tâm lý học

pathological

UK: /ˌpæθəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌpæθəˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lý thuộc bệnh lý mang tính bệnh hoạn cưỡng chế (một cách bệnh hoạn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or caused by disease.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gây ra bởi bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biopsy revealed pathological changes in the tissue."

    "Kết quả sinh thiết cho thấy những thay đổi bệnh lý trong mô."

  • "Pathological narcissism is a serious mental health condition."

    "Chứng ái kỷ bệnh lý là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng."

  • "The patient's pathological reflexes indicated a neurological problem."

    "Các phản xạ bệnh lý của bệnh nhân cho thấy một vấn đề thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pathology Bệnh học (khoa học nghiên cứu về bệnh tật); bệnh lý (tình trạng, quá trình của bệnh).
Noun pathologist Nhà bệnh học, chuyên gia bệnh lý (người nghiên cứu về bệnh tật).
Adverb pathologically Một cách bệnh lý; một cách cực đoan/bất thường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pathos (πάθος)
Ancient Greek
logia (λογια)
Late Latin
pathologia
English
pathology
English
pathological

Nguồn gốc Hy Lạp: Bệnh học và Sự Đau Khổ

Từ "pathological" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần đầu tiên, "pathos", mang ý nghĩa 'sự đau khổ', 'bệnh tật' hoặc 'cảm xúc mạnh mẽ'. Phần thứ hai, "logia", có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Khi kết hợp, "pathologia" (tiếng Latin muộn) ban đầu dùng trong y học để chỉ 'nghiên cứu về bệnh tật'. Đến nay, "pathological" không chỉ dùng trong y khoa mà còn để mô tả những hành vi, cảm xúc hoặc nhu cầu cực đoan đến mức được coi là không bình thường hoặc mang tính chất bệnh lý.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các điều kiện hoặc thay đổi trong cơ thể liên quan đến bệnh. Nó nhấn mạnh rằng tình trạng đó không phải là bình thường và có nguồn gốc từ bệnh lý.

Prepositions

in to

"in pathological conditions": trong các điều kiện bệnh lý; "pathological to the organ": bệnh lý đối với cơ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Pathological + Noun
  • liar pathological liar
    (người nói dối kinh niên / người nói dối bệnh hoạn (không thể ngừng nói dối))
  • jealousy pathological jealousy
    (sự ghen tuông bệnh hoạn / cực đoan)
  • fear pathological fear
    (nỗi sợ hãi bệnh hoạn / cực độ (không kiểm soát được))
  • behavior pathological behavior
    (hành vi bệnh lý / bất thường cực độ)
  • condition pathological condition
    (tình trạng bệnh lý)
  • narcissism pathological narcissism
    (chứng tự ái bệnh hoạn / cực đoan)
Adverb (pathologically) + Adjective/Participle
  • obsessed pathologically obsessed
    (ám ảnh một cách bệnh hoạn / cực đoan)
  • addicted pathologically addicted
    (nghiện một cách bệnh hoạn / trầm trọng)

Idioms

  • a pathological liar

    Một người nói dối kinh niên/bệnh hoạn, không thể ngừng nói dối dù có thể không có lý do rõ ràng và thường gây hại.

    "He's a pathological liar; you can never trust anything he says."

    (Anh ta là một người nói dối kinh niên; bạn không bao giờ có thể tin bất cứ điều gì anh ta nói.)

  • a pathological need/urge

    Một nhu cầu/ham muốn cực đoan, không thể kiểm soát, thường gây hại hoặc làm xáo trộn cuộc sống.

    "She has a pathological need for attention, always trying to be the center of every conversation."

    (Cô ấy có một nhu cầu tìm kiếm sự chú ý một cách bệnh hoạn, luôn cố gắng trở thành trung tâm của mọi cuộc trò chuyện.)

  • pathological fear/anxiety

    Nỗi sợ hãi/lo lắng cực độ, không hợp lý, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và các hoạt động hàng ngày.

    "His pathological fear of failure prevents him from taking any risks in his career."

    (Nỗi sợ thất bại một cách bệnh hoạn đã ngăn cản anh ấy chấp nhận bất kỳ rủi ro nào trong sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pathological

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gây ra bởi bệnh tật.

"The biopsy revealed pathological changes in the tissue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pathological".

Sự phân biệt giữa 'bệnh lý' và 'cường điệu'

Trong tiếng Anh, từ 'pathological' thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học để chỉ một điều gì đó liên quan đến bệnh tật hoặc có tính chất bệnh lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó cũng được dùng để cường điệu hóa một hành vi hay cảm xúc tiêu cực, ví dụ như 'pathological liar' (người nói dối kinh niên), nhằm nhấn mạnh mức độ cực đoan của nó, dù người đó có thể không thực sự mắc bệnh lý theo đúng nghĩa đen. Điều này cho thấy ranh giới giữa mô tả khoa học và cách dùng mang tính ẩn dụ, cường điệu trong ngôn ngữ.

Ảnh hưởng của 'pathological' trong nhận thức về sức khỏe tinh thần

Việc dán nhãn một hành vi hay tính cách là 'pathological' có thể có tác động đáng kể đến cách xã hội nhìn nhận và đối xử với các cá nhân. Mặc dù từ này giúp xác định các vấn đề cần được can thiệp y tế hoặc tâm lý, nhưng việc sử dụng nó không đúng cách hoặc quá mức có thể dẫn đến kỳ thị, làm cho những người có vấn đề về sức khỏe tinh thần cảm thấy bị cô lập. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng từ này ngoài ngữ cảnh y khoa chính xác, đặc biệt khi nói về người khác.