(Top Banner Ad)
delta
B2
Danh từ B2 Địa lý, Toán học, Khoa học, Tài chính

delta

UK: /ˈdeltə/ • US: /ˈdeltə/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bằng châu thổ sự thay đổi sự khác biệt chữ delta (Δ, δ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fourth letter of the Greek alphabet (Δ, δ).

Vietnamese Meaning

Chữ cái thứ tư của bảng chữ cái Hy Lạp (Δ, δ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Delta is the fourth letter of the Greek alphabet."

    "Delta là chữ cái thứ tư của bảng chữ cái Hy Lạp."

  • "The coastal delta is home to many unique species."

    "Đồng bằng ven biển là nhà của nhiều loài độc đáo."

  • "Calculate the delta in temperature."

    "Tính sự thay đổi nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delta Đồng bằng châu thổ; chữ delta (Hy Lạp); sự thay đổi (toán học)
Adjective deltaic Thuộc về hoặc liên quan đến đồng bằng châu thổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Toán học, Khoa học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δέλτα (délta)
Latin
delta
English
delta

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'delta' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, dùng để chỉ chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp, δ (delta hoa là Δ). Chữ cái in hoa Δ có hình tam giác, giống hệt hình dạng của vùng đất phù sa màu mỡ hình thành ở cửa sông khi dòng sông đổ ra biển hoặc hồ lớn. Từ đó, 'delta' được dùng để đặt tên cho các đồng bằng châu thổ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong toán học và khoa học để biểu thị sự thay đổi hoặc khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delta
  • fertile fertile delta
    (đồng bằng màu mỡ)
  • vast vast delta
    (đồng bằng rộng lớn)
  • alluvial alluvial delta
    (đồng bằng phù sa)
Noun + delta
  • river river delta
    (đồng bằng sông)
  • Mekong Mekong Delta
    (Đồng bằng sông Cửu Long)
  • Nile Nile Delta
    (Đồng bằng sông Nile)
Verb + delta
  • form to form a delta
    (hình thành một đồng bằng châu thổ)
  • explore to explore the delta
    (khám phá đồng bằng châu thổ)

Idioms

  • Mekong Delta

    Đồng bằng sông Cửu Long (một khu vực địa lý quan trọng ở Việt Nam)

    "The Mekong Delta is known for its rice paddies and floating markets."

    (Đồng bằng sông Cửu Long nổi tiếng với những cánh đồng lúa và chợ nổi.)

  • Nile Delta

    Đồng bằng sông Nile (một vùng đất màu mỡ ở Ai Cập)

    "Ancient Egyptian civilization flourished in the Nile Delta."

    (Nền văn minh Ai Cập cổ đại đã phát triển rực rỡ ở Đồng bằng sông Nile.)

  • delta variant

    Biến thể Delta (một chủng virus SARS-CoV-2)

    "The delta variant of the virus spread rapidly worldwide."

    (Biến thể Delta của virus đã lây lan nhanh chóng trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delta

Danh từ
Lật mặt

Chữ cái thứ tư của bảng chữ cái Hy Lạp (Δ, δ).

"Delta is the fourth letter of the Greek alphabet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This delta is known for its rich soil, which is crucial for agriculture.
Đồng bằng này nổi tiếng với đất đai màu mỡ, rất quan trọng cho nông nghiệp.
Phủ định
That delta is not as large as others, but it is still ecologically significant.
Đồng bằng đó không lớn bằng những đồng bằng khác, nhưng nó vẫn có ý nghĩa sinh thái quan trọng.
Nghi vấn
Which delta is more prone to flooding during the monsoon season?
Đồng bằng nào dễ bị ngập lụt hơn trong mùa mưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new levee is completed, the river will have been depositing sediment in the delta for centuries.
Đến thời điểm đê mới hoàn thành, con sông sẽ đã bồi đắp phù sa vào đồng bằng châu thổ hàng thế kỷ.
Phủ định
The company won't have been exploring the delta for oil much longer than a year when the new regulations take effect.
Công ty sẽ không thăm dò dầu khí ở đồng bằng châu thổ lâu hơn một năm khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the rising sea level have been threatening the delta ecosystem for decades by 2050?
Liệu mực nước biển dâng cao sẽ đe dọa hệ sinh thái đồng bằng châu thổ trong nhiều thập kỷ vào năm 2050?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sea level will threaten the delta in the next decade.
Mực nước biển dâng cao sẽ đe dọa vùng đồng bằng châu thổ trong thập kỷ tới.
Phủ định
They are not going to explore the delta until the weather improves.
Họ sẽ không khám phá vùng đồng bằng châu thổ cho đến khi thời tiết cải thiện.
Nghi vấn
Will the government implement new policies to protect the delta?
Chính phủ có thực hiện các chính sách mới để bảo vệ vùng đồng bằng châu thổ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived near the Mekong Delta; it's so beautiful.
Tôi ước tôi sống gần đồng bằng sông Cửu Long; nó thật đẹp.
Phủ định
If only the river hadn't changed the delta's shape so drastically.
Giá mà con sông không thay đổi hình dạng đồng bằng một cách quá đáng.
Nghi vấn
I wish the engineers would consider the ecological impact of dams on the delta.
Tôi ước các kỹ sư sẽ xem xét tác động sinh thái của các đập đối với đồng bằng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delta".

Ký hiệu thay đổi trong Toán học/Khoa học

Trong toán học và khoa học, chữ cái Hy Lạp in hoa Delta (Δ) thường được dùng làm ký hiệu cho 'sự thay đổi' hoặc 'sự khác biệt' giữa hai giá trị. Ví dụ, ΔT có nghĩa là sự thay đổi về nhiệt độ.

Dòng nhạc Delta Blues

Delta Blues là một thể loại nhạc blues mang tính biểu tượng, có nguồn gốc từ vùng Đồng bằng sông Mississippi ở miền Nam Hoa Kỳ. Đây là một trong những hình thức nhạc blues sớm nhất và có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều thể loại âm nhạc hiện đại khác.