variation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change or difference in condition, amount, level, etc.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi hoặc khác biệt về điều kiện, số lượng, mức độ, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is considerable variation in the quality of local hotels."
"Có sự khác biệt đáng kể về chất lượng của các khách sạn địa phương."
-
"Genetic variation is important for the survival of a species."
"Biến dị di truyền rất quan trọng cho sự sống còn của một loài."
-
"The software offers many variations of the same effect."
"Phần mềm cung cấp nhiều biến thể của cùng một hiệu ứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'variation' thường được sử dụng để chỉ một sự khác biệt nhỏ so với tiêu chuẩn, quy tắc hoặc một cái gì đó đã được thiết lập. Nó có thể đề cập đến sự thay đổi tự nhiên hoặc sự điều chỉnh có chủ ý. So sánh với 'deviation' (sự lệch lạc) thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn.
Prepositions
<b>in</b>: đề cập đến phạm vi, lĩnh vực có sự thay đổi. Ví dụ: 'There are variations in temperature.' (Có sự thay đổi về nhiệt độ). <b>on</b>: đề cập đến yếu tố cụ thể chịu sự thay đổi. Ví dụ: 'A variation on a theme.' (Một biến thể của một chủ đề). <b>of</b>: thường đi sau các động từ như 'show', 'exhibit', đề cập đến sự thể hiện của sự thay đổi. Ví dụ: 'The experiment showed a variation of results.' (Thí nghiệm cho thấy sự thay đổi kết quả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight variation (biến thể nhỏ)
-
wide variation (biến thể lớn, sự khác biệt lớn)
-
significant variation (biến thể đáng kể)
-
show variation (thể hiện sự biến đổi)
-
introduce variation (giới thiệu một biến thể)
-
account for variation (giải thích cho sự biến đổi)
Idioms
-
variations on a theme
những biến thể của một chủ đề; các cách thể hiện khác nhau của một ý tưởng
"The film explores variations on a theme of love and loss."
(Bộ phim khám phá những biến thể của chủ đề tình yêu và mất mát.)
-
a welcome variation
một sự thay đổi được hoan nghênh; một sự khác biệt tích cực
"After weeks of rain, the sunshine was a welcome variation."
(Sau nhiều tuần mưa, ánh nắng mặt trời là một sự thay đổi đáng hoan nghênh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
variation
nounSự thay đổi hoặc khác biệt về điều kiện, số lượng, mức độ, v.v.
"There is considerable variation in the quality of local hotels."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the overall design remains consistent, there is a noticeable variation in the color palettes used. |
Mặc dù thiết kế tổng thể vẫn nhất quán, nhưng có một sự khác biệt đáng chú ý trong bảng màu được sử dụng. |
| Phủ định | Even though there are slight differences in the ingredients, there isn't much variation in the final taste. |
Mặc dù có một vài sự khác biệt nhỏ trong các thành phần, nhưng không có nhiều sự khác biệt trong hương vị cuối cùng. |
| Nghi vấn | Because the data set is extensive, is there significant variation in the recorded measurements? |
Vì tập dữ liệu rất lớn, liệu có sự khác biệt đáng kể nào trong các phép đo được ghi lại không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This variation of the software is the most stable. |
Biến thể này của phần mềm là ổn định nhất. |
| Phủ định | They didn't notice any variation in her behavior. |
Họ không nhận thấy bất kỳ sự thay đổi nào trong hành vi của cô ấy. |
| Nghi vấn | Which variation do you prefer? |
Bạn thích biến thể nào hơn? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef creates a variation of the classic dish. |
Đầu bếp tạo ra một biến thể của món ăn cổ điển. |
| Phủ định | The company does not offer any variational options for this product. |
Công ty không cung cấp bất kỳ tùy chọn biến thể nào cho sản phẩm này. |
| Nghi vấn | Does this painting show a significant variation in color? |
Bức tranh này có cho thấy một sự biến đổi đáng kể về màu sắc không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Several variations of the experiment's procedure are being considered by the research team. |
Một vài biến thể của quy trình thí nghiệm đang được đội nghiên cứu xem xét. |
| Phủ định | The variational approach to the problem was not implemented due to time constraints. |
Cách tiếp cận biến phân đối với vấn đề đã không được thực hiện do hạn chế về thời gian. |
| Nghi vấn | Can a significant variation in the results be expected given the different conditions? |
Liệu một sự biến đổi đáng kể trong kết quả có thể được mong đợi với các điều kiện khác nhau không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that there was a significant variation in the test scores. |
Cô ấy nói rằng có một sự biến động đáng kể trong điểm số bài kiểm tra. |
| Phủ định | He told me that he did not expect such a wide variational range in the results. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi một phạm vi biến thiên rộng như vậy trong kết quả. |
| Nghi vấn | She asked if there was any variation allowed in the dress code. |
Cô ấy hỏi liệu có bất kỳ sự thay đổi nào được phép trong quy định về trang phục hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is significant variation in the quality of products from different suppliers. |
Có sự biến đổi đáng kể về chất lượng sản phẩm từ các nhà cung cấp khác nhau. |
| Phủ định | There isn't much variation in his daily routine; it's always the same. |
Không có nhiều sự thay đổi trong thói quen hàng ngày của anh ấy; nó luôn giống nhau. |
| Nghi vấn | Is there much variation in temperature throughout the year in this region? |
Có sự thay đổi nhiều về nhiệt độ trong suốt năm ở khu vực này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists will be studying the variation in climate patterns next year. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự biến đổi trong các kiểu khí hậu vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be considering that variational approach in their analysis. |
Họ sẽ không xem xét cách tiếp cận biến phân đó trong phân tích của họ. |
| Nghi vấn | Will the team be implementing any variation in the testing procedure? |
Liệu nhóm nghiên cứu có thực hiện bất kỳ sự thay đổi nào trong quy trình kiểm tra không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef is creating a variation on the classic chocolate cake. |
Đầu bếp đang tạo ra một biến thể của bánh sô cô la cổ điển. |
| Phủ định | The software company is not implementing any variation in their user interface design at the moment. |
Công ty phần mềm hiện tại không triển khai bất kỳ biến thể nào trong thiết kế giao diện người dùng của họ. |
| Nghi vấn | Are they considering any variational approaches to solve this problem? |
Họ có đang xem xét bất kỳ phương pháp tiếp cận biến phân nào để giải quyết vấn đề này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variation".
