(Top Banner Ad)
demagnetization
C1
Noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

demagnetization

UK: /diːˌmæɡnɪtaɪˈzeɪʃən/ • US: /diːˌmæɡnɪtɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khử từ quá trình khử từ khử từ tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing or reducing magnetization.

Vietnamese Meaning

Quá trình khử từ hoặc giảm từ tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demagnetization of the hard drive resulted in data loss."

    "Việc khử từ ổ cứng dẫn đến mất dữ liệu."

  • "Demagnetization is used to erase data on magnetic storage devices."

    "Khử từ được sử dụng để xóa dữ liệu trên các thiết bị lưu trữ từ tính."

  • "The demagnetization process can be achieved by applying a reverse magnetic field."

    "Quá trình khử từ có thể đạt được bằng cách áp dụng một từ trường ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Từ tính, có từ tính
Verb magnetize Từ hóa, nhiễm từ
Noun magnetization Sự từ hóa, sự nhiễm từ
Verb demagnetize Khử từ, giải từ
Adjective demagnetized Bị khử từ, đã giải từ
Noun demagnetizer Thiết bị khử từ

Synonyms

degaussing (khử từ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
magnētis líthos
Latin
magnēs
Old French
magnete
English
magnet
English
magnetize
English
demagnetize
English
demagnetization

Câu chuyện về viên đá Magnesia

Từ "demagnetization" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để đến từ "magnet" trong tiếng Anh, có nghĩa là nam châm. "Magnet" ban đầu ám chỉ "viên đá Magnesia", một loại đá có đặc tính hút sắt được tìm thấy ở vùng Magnesia thuộc Hy Lạp cổ đại. Sau đó, với sự phát triển của khoa học, hậu tố "-ize" được thêm vào để tạo thành "magnetize" (từ hóa), tiền tố "de-" để tạo thành "demagnetize" (khử từ) và cuối cùng là hậu tố "-ation" để tạo thành "demagnetization" (sự khử từ), mô tả quá trình loại bỏ từ tính.

Usage Note

Chỉ quá trình làm mất hoặc suy yếu từ tính của một vật liệu. Nó có thể xảy ra tự nhiên (ví dụ: do nhiệt độ) hoặc được thực hiện có chủ đích (ví dụ: để bảo trì thiết bị). Khác với 'magnetization' (từ hóa) là quá trình tạo ra từ tính.

Prepositions

of

Demagnetization *of* a material: khử từ vật liệu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + demagnetization
  • undergo undergo demagnetization
    (trải qua quá trình khử từ)
  • cause cause demagnetization
    (gây ra sự khử từ)
  • prevent prevent demagnetization
    (ngăn chặn sự khử từ)
  • achieve achieve demagnetization
    (đạt được sự khử từ)
  • complete complete demagnetization
    (hoàn tất quá trình khử từ)
Adjective + demagnetization
  • complete complete demagnetization
    (sự khử từ hoàn toàn)
  • partial partial demagnetization
    (sự khử từ một phần)
  • effective effective demagnetization
    (sự khử từ hiệu quả)
  • accidental accidental demagnetization
    (sự khử từ ngẫu nhiên)
  • irreversible irreversible demagnetization
    (sự khử từ không thể đảo ngược)
Noun + demagnetization
  • process of process of demagnetization
    (quá trình khử từ)
  • effect of effect of demagnetization
    (ảnh hưởng của sự khử từ)
  • method of method of demagnetization
    (phương pháp khử từ)

Idioms

  • demagnetization curve

    đường cong khử từ

    "Engineers analyze the demagnetization curve to understand a magnet's stability."

    (Các kỹ sư phân tích đường cong khử từ để hiểu độ ổn định của nam châm.)

  • demagnetization field

    trường khử từ

    "The internal demagnetization field opposes the external magnetic field."

    (Trường khử từ bên trong chống lại trường từ bên ngoài.)

  • demagnetization process

    quá trình khử từ

    "The demagnetization process is crucial for erasing data from magnetic tapes."

    (Quá trình khử từ rất quan trọng để xóa dữ liệu khỏi băng từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demagnetization

Noun
Lật mặt

Quá trình khử từ hoặc giảm từ tính.

"The demagnetization of the hard drive resulted in data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demagnetization".

Bảo vệ Dữ liệu khỏi Khử Từ

Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, từ tính được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị như ổ cứng, băng từ và thẻ tín dụng. Quá trình khử từ (demagnetization) có thể được sử dụng một cách cố ý để xóa hoàn toàn dữ liệu nhạy cảm, đảm bảo rằng thông tin không thể phục hồi được. Ngược lại, việc bảo vệ các thiết bị này khỏi sự khử từ ngẫu nhiên là rất quan trọng để tránh mất dữ liệu.

Hồi ức về TV màn hình CRT

Bạn có nhớ những chiếc TV đời cũ với màn hình lồi không? Đôi khi, sau khi di chuyển hoặc đặt gần loa lớn, màn hình TV CRT có thể bị "nhiễm từ", làm biến dạng màu sắc và hình ảnh. Chức năng "degauss" hoặc khử từ được tích hợp sẵn trong TV sẽ phát ra một trường từ ngắn để loại bỏ từ tính dư thừa, giúp khôi phục chất lượng hình ảnh ban đầu. Đây là một ứng dụng phổ biến của việc khử từ trong cuộc sống hàng ngày trước đây.