(Top Banner Ad)
coercivity
C1
Danh từ C1 Vật lý, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

coercivity

UK: /ˌkəʊ.ɜːˈsɪv.ə.ti/ • US: /ˌkoʊ.ɜːrˈsɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

độ kháng từ cường độ kháng từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intensity of the magnetic field required to reduce the magnetization of a ferromagnetic material to zero after it has been magnetized to saturation.

Vietnamese Meaning

Cường độ của từ trường cần thiết để khử từ hoàn toàn một vật liệu sắt từ sau khi nó đã được từ hóa đến mức bão hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high coercivity of the magnetic alloy makes it suitable for permanent magnets."

    "Độ kháng từ cao của hợp kim từ tính làm cho nó phù hợp cho nam châm vĩnh cửu."

  • "The coercivity of the hard ferrite is 200 kA/m."

    "Độ kháng từ của ferit cứng là 200 kA/m."

  • "Materials with high coercivity are used in magnetic recording media."

    "Vật liệu có độ kháng từ cao được sử dụng trong các phương tiện ghi từ tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coerce ép buộc, cưỡng chế, bắt buộc ai đó làm điều họ không muốn.
Noun coercion sự ép buộc, sự cưỡng bức (bằng vũ lực hoặc đe dọa).
Adjective coercive có tính ép buộc, mang tính cưỡng chế.
Adverb coercively một cách ép buộc, bằng cách cưỡng chế.
Noun coercivity (Vật lý) lực kháng từ, tính kháng từ; khả năng của vật liệu từ tính chống lại sự thay đổi từ tính.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coercēre (co- 'together' + arcēre 'to enclose, restrain')
Middle French
cohercer
English
coerce
English
coercive
English
coercivity

Gốc gác từ La-tinh: 'Giam hãm cùng nhau'

Từ 'coercivity' bắt nguồn từ động từ La-tinh 'coercēre', có nghĩa là 'kìm hãm' hoặc 'giam giữ'. Nó được tạo thành từ 'co-' (cùng nhau) và 'arcēre' (giam hãm). Trong vật lý, 'coercivity' (lực kháng từ) mô tả khả năng của một vật liệu từ tính 'chống lại' việc bị khử từ bởi một từ trường bên ngoài. Giống như việc 'giam hãm' các miền từ của nó lại với nhau để chúng không dễ dàng thay đổi hướng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực từ tính và khoa học vật liệu. Nó mô tả khả năng của một vật liệu từ tính chống lại việc bị khử từ. Coercivity cao có nghĩa là vật liệu khó bị khử từ hơn.

Prepositions

of

Coercivity *of* a material: Coercivity là một thuộc tính *của* vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coercivity
  • high coercivity
    (lực kháng từ cao)
  • low coercivity
    (lực kháng từ thấp)
  • magnetic coercivity
    (lực kháng từ (của vật liệu))
  • intrinsic coercivity
    (lực kháng từ nội tại)
Verb + coercivity
  • increase the coercivity
    (làm tăng lực kháng từ)
  • reduce the coercivity
    (làm giảm lực kháng từ)
  • measure the coercivity
    (đo lường lực kháng từ)
  • exhibit high coercivity
    (thể hiện / có lực kháng từ cao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coercivity

Danh từ
Lật mặt

Cường độ của từ trường cần thiết để khử từ hoàn toàn một vật liệu sắt từ sau khi nó đã được từ hóa đến mức bão hòa.

"The high coercivity of the magnetic alloy makes it suitable for permanent magnets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coercivity".

Bí mật trong Ổ cứng và Thẻ tín dụng

Lực kháng từ (coercivity) là chìa khóa cho việc lưu trữ dữ liệu. Các vật liệu có 'lực kháng từ cao' (high coercivity), như trên dải từ của thẻ tín dụng và đĩa cứng máy tính, được gọi là 'nam châm cứng'. Chúng giữ lại từ tính rất tốt, giúp dữ liệu của bạn được an toàn và không bị xóa dễ dàng. Ngược lại, vật liệu có 'lực kháng từ thấp' (nam châm mềm) được dùng trong lõi máy biến áp vì chúng có thể thay đổi từ tính một cách nhanh chóng.

Từ Kỹ thuật vs. Đời sống

'Coercivity' là một thuật ngữ chuyên ngành, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và khoa học vật liệu. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bối cảnh xã hội, chính trị, người bản xứ sẽ dùng danh từ 'coercion' (sự ép buộc) và động từ 'coerce' (ép buộc). Đây là lý do tại sao bạn sẽ không tìm thấy thành ngữ thông dụng nào có chứa từ 'coercivity'.