(Top Banner Ad)
hysteresis
C1
danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế

hysteresis

UK: /ˌhɪstəˈriːsɪs/ • US: /ˌhɪstəˈriːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng trễ độ trễ tính trễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The phenomenon in which the value of a physical property lags behind changes in the effect causing it.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng mà giá trị của một thuộc tính vật lý bị trễ so với những thay đổi trong tác động gây ra nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hysteresis in the magnetic material caused a delay in reaching full magnetization."

    "Hiện tượng trễ trong vật liệu từ tính gây ra sự chậm trễ trong việc đạt được từ hóa hoàn toàn."

  • "The graph showed a clear hysteresis loop."

    "Đồ thị hiển thị một vòng trễ rõ ràng."

  • "Hysteresis effects can complicate the design of control systems."

    "Hiệu ứng trễ có thể làm phức tạp việc thiết kế các hệ thống điều khiển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hysteresis Sự trễ, sự trễ nải (ví dụ: trong vật lý, kinh tế, tâm lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑστέρησις (hysterēsis) - 'a lagging behind'

Nguồn gốc của 'hysteresis'

Từ 'hysteresis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ὑστέρησις (hysterēsis)', có nghĩa là 'sự tụt hậu' hoặc 'sự chậm trễ'. Ban đầu, nó được sử dụng trong vật lý để mô tả hiện tượng một hệ thống không ngay lập tức trở về trạng thái ban đầu sau khi tác động bên ngoài đã dừng lại. Hãy tưởng tượng một người lính bị thương, cần thời gian để hồi phục sau trận chiến. Tương tự, 'hysteresis' ám chỉ sự trễ nải, sự trì hoãn đáp ứng hoặc thay đổi.

Usage Note

Hysteresis thể hiện sự phụ thuộc của trạng thái hệ thống không chỉ vào tác động hiện tại, mà còn vào lịch sử tác động trước đó. Trong vật lý, nó thường liên quan đến từ tính (ví dụ, từ trễ trong vật liệu từ tính). Trong kinh tế, nó ám chỉ việc các tác động tạm thời có thể tạo ra những ảnh hưởng lâu dài.

Prepositions

in of

Hysteresis *in* a system (hysteresis trong một hệ thống): đề cập đến hiện tượng hysteresis xảy ra bên trong một hệ thống cụ thể.
Hysteresis *of* a property (hysteresis của một thuộc tính): đề cập đến hysteresis liên quan đến một thuộc tính cụ thể nào đó, ví dụ như hysteresis của từ tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hysteresis
  • magnetic magnetic hysteresis
    (sự trễ từ)
  • rate-dependent rate-dependent hysteresis
    (sự trễ phụ thuộc vào tốc độ)
Verb + hysteresis
  • exhibit exhibit hysteresis
    (thể hiện sự trễ)
  • observe observe hysteresis
    (quan sát thấy sự trễ)

Idioms

  • Hysteresis effect

    Hiệu ứng trễ (trong kinh tế, chính trị, xã hội, v.v., khi một sự kiện trong quá khứ vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại, ngay cả khi nguyên nhân gốc rễ đã biến mất)

    "The hysteresis effect of the recession continues to impact unemployment rates."

    (Hiệu ứng trễ của cuộc suy thoái tiếp tục tác động đến tỷ lệ thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hysteresis

danh từ
Lật mặt

Hiện tượng mà giá trị của một thuộc tính vật lý bị trễ so với những thay đổi trong tác động gây ra nó.

"The hysteresis in the magnetic material caused a delay in reaching full magnetization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hysteresis".

Ứng dụng của Hysteresis

Trong điều khiển nhiệt độ của lò nướng, sự trễ (hysteresis) được sử dụng để tránh việc bật tắt liên tục của bộ phận làm nóng. Thay vì tắt ngay khi đạt đến nhiệt độ mong muốn, lò sẽ tiếp tục làm nóng cho đến khi nhiệt độ vượt quá một ngưỡng nhất định, rồi mới tắt. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của bộ phận làm nóng và duy trì nhiệt độ ổn định hơn.