(Top Banner Ad)
market forecasting
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market forecasting

UK: /ˈmɑːkɪt ˈfɔːkɑːstɪŋ/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈfɔːrkæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo thị trường ước tính thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of estimating the future demand for a product or service in a particular market.

Vietnamese Meaning

Quá trình ước tính nhu cầu tương lai đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ trên một thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate market forecasting is crucial for making informed business decisions."

    "Dự báo thị trường chính xác là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

  • "The company uses advanced statistical models for market forecasting."

    "Công ty sử dụng các mô hình thống kê tiên tiến để dự báo thị trường."

  • "Our market forecasting suggests a significant increase in demand next year."

    "Dự báo thị trường của chúng tôi cho thấy nhu cầu sẽ tăng đáng kể vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing ngành tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer người làm marketing
Noun forecast bản dự báo, sự dự báo
Verb forecast dự báo
Noun forecaster người dự báo
Gerund forecasting việc dự báo
Adjective marketable có thể bán được, có sức hút thị trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchiet
Middle English
market
Modern English
market
Old English
forecastan
Middle English
forecasten
Modern English
forecast

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' bắt nguồn từ 'mercatus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nơi mua bán' hoặc 'thương mại'. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'marchiet' rồi đến tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'market' như ngày nay. Nó gợi nhớ về những khu chợ tấp nập từ thời La Mã cổ đại đến những sàn giao dịch hiện đại, nơi hàng hóa được trao đổi và giá cả được hình thành.

Nguồn gốc của 'Forecasting'

Từ 'forecast' là sự kết hợp của tiền tố 'fore-' (trước) và động từ 'cast' (ném, đưa ra, tính toán). Ban đầu trong tiếng Anh cổ, 'forecastan' mang nghĩa 'lên kế hoạch trước' hay 'sắp xếp trước'. Ngày nay, nó mở rộng ra thành việc dự đoán các sự kiện trong tương lai dựa trên dữ liệu, xu hướng và phân tích.

Sự kết hợp 'Market Forecasting'

Khi kết hợp lại, 'market forecasting' phản ánh khát vọng ngàn đời của con người là nhìn thấu tương lai, nhưng được áp dụng một cách khoa học vào lĩnh vực kinh tế và thương mại. Nó là công cụ thiết yếu giúp các nhà đầu tư, doanh nghiệp và chính phủ đưa ra quyết định thông minh hơn bằng cách cố gắng dự đoán hành vi thị trường và các xu hướng kinh tế.

Usage Note

Market forecasting là một kỹ thuật được sử dụng trong kinh doanh và kinh tế để dự đoán doanh số bán hàng và nhu cầu trong tương lai. Nó dựa trên dữ liệu lịch sử, xu hướng thị trường hiện tại và các yếu tố kinh tế vĩ mô để đưa ra dự đoán. Khác với 'market research' (nghiên cứu thị trường), tập trung vào việc thu thập thông tin hiện tại về thị trường, 'market forecasting' tập trung vào việc dự đoán tương lai.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng để chỉ thị trường cụ thể mà dự báo được thực hiện (ví dụ: “market forecasting in the automotive industry”). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của dự báo (ví dụ: “market forecasting for new product development”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market forecasting
  • accurate accurate market forecasting
    (dự báo thị trường chính xác)
  • reliable reliable market forecasting
    (dự báo thị trường đáng tin cậy)
  • effective effective market forecasting
    (dự báo thị trường hiệu quả)
  • strategic strategic market forecasting
    (dự báo thị trường chiến lược)
  • long-term long-term market forecasting
    (dự báo thị trường dài hạn)
Verb + market forecasting
  • conduct conduct market forecasting
    (tiến hành dự báo thị trường)
  • improve improve market forecasting
    (cải thiện dự báo thị trường)
  • utilize utilize market forecasting
    (sử dụng dự báo thị trường)
  • rely on rely on market forecasting
    (dựa vào dự báo thị trường)
  • master master market forecasting
    (làm chủ việc dự báo thị trường)
Noun + market forecasting
  • methods of methods of market forecasting
    (các phương pháp dự báo thị trường)
  • challenges in challenges in market forecasting
    (những thách thức trong dự báo thị trường)
  • importance of importance of market forecasting
    (tầm quan trọng của dự báo thị trường)
  • models for models for market forecasting
    (các mô hình cho dự báo thị trường)

Idioms

  • The art and science of market forecasting

    Nghệ thuật và khoa học của dự báo thị trường (ám chỉ sự kết hợp giữa kỹ năng trực giác và phương pháp luận khoa học, phân tích dữ liệu)

    "Mastering the art and science of market forecasting is crucial for strategic business planning."

    (Việc nắm vững nghệ thuật và khoa học của dự báo thị trường là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch kinh doanh chiến lược.)

  • Navigating market forecasting challenges

    Vượt qua những thách thức trong dự báo thị trường

    "Companies often struggle with navigating market forecasting challenges due to volatile economic conditions."

    (Các công ty thường gặp khó khăn trong việc vượt qua những thách thức dự báo thị trường do điều kiện kinh tế biến động.)

  • Accuracy in market forecasting

    Sự chính xác trong dự báo thị trường

    "Achieving high accuracy in market forecasting can significantly boost a company's competitive edge."

    (Đạt được độ chính xác cao trong dự báo thị trường có thể tăng cường đáng kể lợi thế cạnh tranh của một công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market forecasting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình ước tính nhu cầu tương lai đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ trên một thị trường cụ thể.

"Accurate market forecasting is crucial for making informed business decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market forecasting".

Dự báo thị trường trong kinh doanh hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây nói riêng và toàn cầu nói chung, dự báo thị trường là một trụ cột của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các doanh nghiệp và nhà đầu tư sử dụng dự báo để lập kế hoạch sản xuất, định giá sản phẩm, quản lý hàng tồn kho, phân bổ nguồn lực và đánh giá rủi ro. Một dự báo chính xác có thể mang lại lợi thế cạnh tranh lớn, trong khi một dự báo sai lầm có thể dẫn đến thua lỗ đáng kể.

Hiện tượng 'Thiên nga đen' và giới hạn của dự báo

Mặc dù công nghệ và phương pháp dự báo ngày càng tinh vi, khái niệm 'Thiên nga đen' (Black Swan) vẫn nhấn mạnh rằng có những sự kiện cực kỳ hiếm gặp, không thể dự đoán được nhưng lại có tác động rất lớn (ví dụ: khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, đại dịch COVID-19). Điều này nhắc nhở rằng mọi dự báo đều có giới hạn, không có công cụ nào hoàn hảo và cần có kế hoạch dự phòng, khả năng thích ứng cho những điều bất ngờ nằm ngoài mọi mô hình dự đoán.