(Top Banner Ad)
sales forecasting
C1
noun C1 Kinh tế

sales forecasting

UK: /ˈseɪlz ˈfɔːkɑːstɪŋ/ • US: /ˈseɪlz ˈfɔːrkæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo doanh số bán hàng ước tính doanh số bán hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of estimating future sales.

Vietnamese Meaning

Quá trình ước tính doanh số bán hàng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate sales forecasting is essential for effective inventory management."

    "Dự báo doanh số chính xác là điều cần thiết cho việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả."

  • "The company uses sales forecasting to anticipate seasonal fluctuations in demand."

    "Công ty sử dụng dự báo doanh số để dự đoán những biến động theo mùa trong nhu cầu."

  • "Our sales forecasting model incorporates economic indicators and competitor activity."

    "Mô hình dự báo doanh số của chúng tôi kết hợp các chỉ số kinh tế và hoạt động của đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán, bán hàng
Noun sale sự bán, doanh số, đợt giảm giá
Noun seller người bán, mặt hàng bán chạy
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Verb forecast dự báo, dự đoán
Noun forecast sự dự báo, bản dự báo
Noun forecaster người dự báo, nhà dự báo

Synonyms

demand forecasting (dự báo nhu cầu)revenue forecasting (dự báo doanh thu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sale
English
sale
English
sales
Middle English
forecasten
English
forecast
English
sales forecasting

Nguồn gốc 'Sales'

Từ 'sales' (doanh số) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'sale', có nghĩa là 'một sự bán' hoặc 'hành động bán'. Từ này liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'sala'. Ban đầu, 'sale' là danh từ chỉ hành động bán hàng hoặc một đợt bán hàng đặc biệt (như 'giảm giá').

Nguồn gốc 'Forecasting'

Từ 'forecast' (dự báo) được hình thành từ tiền tố 'fore-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'trước') và từ 'cast' trong tiếng Na Uy cổ 'kasta' (nghĩa là 'ném'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'ném ra trước' hay 'nhìn thấy trước', tức là dự đoán về tương lai.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'sales forecasting' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ 'sales' và 'forecasting' để chỉ hành động dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai. Nó phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về việc lập kế hoạch và phân tích dữ liệu trong thế giới kinh doanh.

Usage Note

Sales forecasting involves analyzing historical sales data, market trends, and other relevant factors to predict future sales performance. It's crucial for businesses to plan production, inventory, and marketing strategies. Khác với 'sales projection' thường mang tính lạc quan và mục tiêu, 'sales forecasting' mang tính khách quan và dự đoán dựa trên dữ liệu.

Prepositions

in for

'Sales forecasting in' đề cập đến việc dự báo doanh số trong một lĩnh vực cụ thể. 'Sales forecasting for' đề cập đến việc dự báo doanh số cho một khoảng thời gian cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales forecasting
  • accurate accurate sales forecasting
    (dự báo doanh số chính xác)
  • effective effective sales forecasting
    (dự báo doanh số hiệu quả)
  • short-term short-term sales forecasting
    (dự báo doanh số ngắn hạn)
  • long-term long-term sales forecasting
    (dự báo doanh số dài hạn)
Verb + sales forecasting
  • conduct conduct sales forecasting
    (thực hiện dự báo doanh số)
  • improve improve sales forecasting
    (cải thiện dự báo doanh số)
  • use use sales forecasting
    (sử dụng dự báo doanh số)
  • develop develop sales forecasting methods
    (phát triển các phương pháp dự báo doanh số)
Noun + sales forecasting
  • method sales forecasting method
    (phương pháp dự báo doanh số)
  • model sales forecasting model
    (mô hình dự báo doanh số)
  • data sales forecasting data
    (dữ liệu dự báo doanh số)

Idioms

  • The art and science of sales forecasting

    Nghệ thuật và khoa học của dự báo doanh số (ám chỉ sự kết hợp giữa kinh nghiệm và dữ liệu)

    "Mastering the art and science of sales forecasting is crucial for business growth."

    (Nắm vững nghệ thuật và khoa học của dự báo doanh số là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh doanh.)

  • Sales forecasting is the backbone of...

    Dự báo doanh số là xương sống/nền tảng của...

    "Accurate sales forecasting is the backbone of efficient supply chain management."

    (Dự báo doanh số chính xác là xương sống của quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả.)

  • Beyond just sales forecasting

    Vượt ra ngoài việc chỉ dự báo doanh số (ám chỉ cần xem xét các yếu tố khác)

    "Our strategy goes beyond just sales forecasting; we also consider market trends and competitor activities."

    (Chiến lược của chúng tôi vượt ra ngoài việc chỉ dự báo doanh số; chúng tôi còn xem xét xu hướng thị trường và hoạt động của đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales forecasting

noun
Lật mặt

Quá trình ước tính doanh số bán hàng trong tương lai.

"Accurate sales forecasting is essential for effective inventory management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, sales forecasting is crucial for making informed business decisions!
Ồ, dự báo doanh số là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt!
Phủ định
Oops, sales forecasting alone isn't a foolproof strategy for predicting market trends.
Ôi, chỉ dự báo doanh số thôi không phải là một chiến lược hoàn hảo để dự đoán xu hướng thị trường.
Nghi vấn
Hey, is accurate sales forecasting even possible given the current market volatility?
Này, liệu dự báo doanh số chính xác có thể thực hiện được không khi thị trường hiện tại biến động như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales forecasting".

Từ Trực Giác đến Dữ Liệu Lớn

Trong quá khứ, dự báo doanh số thường dựa vào kinh nghiệm cá nhân, linh cảm của người quản lý bán hàng. Ngày nay, nhờ sự phát triển của công nghệ và phân tích dữ liệu lớn (Big Data), dự báo doanh số đã trở thành một khoa học hơn, sử dụng các thuật toán phức tạp và dữ liệu lịch sử để đưa ra các dự đoán chính xác và đáng tin cậy hơn, giảm thiểu rủi ro.

Tác Động Lan Rộng trong Doanh Nghiệp

Dự báo doanh số không chỉ là một con số đơn thuần mà còn là nền tảng cho hàng loạt các quyết định kinh doanh quan trọng. Từ việc lên kế hoạch sản xuất, quản lý hàng tồn kho, tuyển dụng nhân sự, đến phân bổ ngân sách tiếp thị và phát triển sản phẩm mới, mọi thứ đều phụ thuộc vào độ chính xác của dự báo doanh số. Một dự báo sai lệch có thể dẫn đến lãng phí hoặc bỏ lỡ cơ hội.