(Top Banner Ad)
demean
C1
verb C1 Xã hội

demean

UK: /dɪˈmiːn/ • US: /dɪˈmiːn/

Nghĩa tiếng Việt

hạ thấp phẩm giá làm mất phẩm giá làm nhục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause a severe loss in the dignity of and respect for (someone or something).

Vietnamese Meaning

Làm mất phẩm giá, hạ thấp nhân phẩm của ai đó hoặc cái gì đó; làm nhục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wouldn't demean myself by responding to such an insulting letter."

    "Tôi sẽ không hạ thấp bản thân mình bằng cách trả lời một lá thư xúc phạm như vậy."

  • "He would never demean himself by lying."

    "Anh ấy sẽ không bao giờ hạ thấp bản thân mình bằng cách nói dối."

  • "The advertisement demeaned women."

    "Quảng cáo đó đã hạ thấp phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective demeaning gây mất phẩm giá, hạ thấp
Noun demeanor cách cư xử, phong thái (của một người, không phải hành động hạ thấp)
Adjective self-demeaning tự hạ thấp bản thân, tự làm mất phẩm giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
minari
Old French
demener
Middle English
demenen
Modern English
demean

Từ 'Hành xử' đến 'Hạ thấp danh dự'

Từ 'demean' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minari' (có nghĩa là 'lèo lái, điều khiển', và sau này còn mang nghĩa 'đe dọa'). Qua tiếng Pháp cổ 'demener', từ này phát triển nghĩa là 'tự hành xử, cư xử'. Đến tiếng Anh Trung cổ, nó vẫn giữ nghĩa 'tự cư xử'. Tuy nhiên, vào thế kỷ 17, nghĩa của từ 'demean' đã chuyển dịch mạnh mẽ thành 'làm giảm phẩm giá, hạ thấp bản thân hoặc người khác', ám chỉ hành động khiến ai đó mất đi sự tôn trọng hoặc địa vị.

Usage Note

Từ 'demean' mang ý nghĩa hạ thấp phẩm giá một cách nghiêm trọng, thường là do hành động hoặc lời nói của người khác. Nó nhấn mạnh sự mất mát về lòng tự trọng và sự tôn trọng mà người đó đáng được hưởng. Khác với 'humiliate' (làm bẽ mặt) thường mang tính công khai hơn và 'degrade' (làm suy thoái) thường ám chỉ sự suy giảm về chất lượng hoặc đạo đức, 'demean' tập trung vào việc hạ thấp giá trị con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Demean + Noun/Pronoun
  • oneself demean oneself
    (tự hạ thấp phẩm giá bản thân)
  • others demean others
    (hạ thấp phẩm giá người khác)
  • a profession demean a profession
    (làm mất uy tín/giá trị một nghề nghiệp)
Adverb + Demean
  • deliberately deliberately demean
    (cố ý hạ thấp)
  • utterly utterly demean
    (hoàn toàn hạ thấp)
  • publicly publicly demean
    (công khai hạ thấp)
Verb + Demean
  • try to try to demean
    (cố gắng hạ thấp)
  • refuse to refuse to demean oneself
    (từ chối tự hạ thấp bản thân)

Idioms

  • demean oneself

    tự hạ thấp phẩm giá, làm mất đi sự tôn trọng của bản thân

    "He would never demean himself by begging for money."

    (Anh ấy sẽ không bao giờ tự hạ thấp bản thân bằng cách đi ăn xin tiền.)

  • to demean someone's efforts

    hạ thấp, coi thường những nỗ lực của ai đó

    "It's unfair to demean her efforts just because the project failed."

    (Thật không công bằng khi coi thường những nỗ lực của cô ấy chỉ vì dự án thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demean

verb
Lật mặt

Làm mất phẩm giá, hạ thấp nhân phẩm của ai đó hoặc cái gì đó; làm nhục.

"I wouldn't demean myself by responding to such an insulting letter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who often demeaned his employees, was eventually fired.
Người quản lý, người thường xuyên hạ thấp nhân viên của mình, cuối cùng đã bị sa thải.
Phủ định
A good leader is someone who would never demean the people that work for them.
Một nhà lãnh đạo giỏi là người sẽ không bao giờ hạ thấp những người làm việc cho họ.
Nghi vấn
Is he the kind of person who would demean others to make himself feel better?
Anh ta có phải là kiểu người hạ thấp người khác để bản thân cảm thấy tốt hơn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He would never demean himself by lying.
Anh ấy sẽ không bao giờ hạ thấp bản thân bằng cách nói dối.
Phủ định
They do not demean others to feel superior.
Họ không hạ thấp người khác để cảm thấy vượt trội hơn.
Nghi vấn
Would you demean yourself for money?
Bạn có hạ thấp bản thân vì tiền không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He would never demean himself by lying.
Anh ấy sẽ không bao giờ hạ thấp bản thân bằng cách nói dối.
Phủ định
They didn't demean the witness during the trial.
Họ đã không hạ thấp nhân phẩm của nhân chứng trong suốt phiên tòa.
Nghi vấn
Did she demean her opponent with those comments?
Cô ấy có hạ thấp đối thủ bằng những bình luận đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will demean himself if he accepts that bribe.
Anh ta sẽ hạ thấp phẩm giá của mình nếu anh ta nhận hối lộ đó.
Phủ định
She is not going to demean her talent by working for such an unethical company.
Cô ấy sẽ không hạ thấp tài năng của mình bằng cách làm việc cho một công ty vô đạo đức như vậy.
Nghi vấn
Will they demean their reputation by associating with known criminals?
Họ có hạ thấp danh tiếng của mình bằng cách giao du với những tên tội phạm khét tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demean".

Giá trị của sự tôn trọng và phẩm giá cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'demean' (hạ thấp phẩm giá) được xem là rất tiêu cực và không thể chấp nhận. Nó đi ngược lại các giá trị cốt lõi về tôn trọng cá nhân, bình đẳng và tự do. Việc làm mất đi phẩm giá của người khác hoặc của chính mình thường bị xã hội lên án mạnh mẽ, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc các mối quan hệ xã hội. Bảo vệ phẩm giá là một quyền cơ bản và là nền tảng của các mối quan hệ lành mạnh.

Tầm quan trọng của sự tự trọng

Khái niệm 'demean oneself' (tự hạ thấp bản thân) nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tự trọng (self-respect). Nó ám chỉ việc một người tự nguyện làm những điều không xứng đáng với phẩm giá của mình, hoặc chấp nhận bị đối xử tệ bạc. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích mọi người giữ vững lòng tự trọng và không bao giờ cho phép người khác làm mất đi giá trị của bản thân.