(Top Banner Ad)
demobilization
C1
noun C1 Quân sự, Chính trị, Xã hội

demobilization

UK: /diːˌməʊbɪləˈzeɪʃən/ • US: /diːˌmoʊbələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải ngũ giải binh bãi binh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of disbanding or discharging troops from military service and returning them to civilian life, especially after a war or other armed conflict.

Vietnamese Meaning

Quá trình giải ngũ, giải tán quân đội và đưa quân nhân trở về cuộc sống dân sự, đặc biệt là sau chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demobilization of the army began shortly after the peace treaty was signed."

    "Việc giải ngũ quân đội bắt đầu ngay sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết."

  • "The government faced significant challenges during the demobilization process."

    "Chính phủ phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong quá trình giải ngũ."

  • "Demobilization efforts aimed to provide veterans with job training and support."

    "Những nỗ lực giải ngũ nhằm mục đích cung cấp cho các cựu chiến binh đào tạo nghề và hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mobilize Huy động, động viên (quân đội, nguồn lực)
Noun mobilization Sự huy động, sự động viên
Verb demobilize Giải ngũ, xuất ngũ, cho xuất ngũ
Adjective mobile Di động, có thể di chuyển
Noun mobility Tính di động, khả năng di chuyển
Adjective immobile Bất động, không di chuyển được
Noun immobility Sự bất động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
mobilis
French
mobiliser
English
mobilize
English
demobilize
English
demobilization

Câu chuyện 'Giải ngũ' từ 'Di chuyển'

Từ 'demobilization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển). Từ đó phát triển thành 'mobilis' (có thể di chuyển, linh hoạt), rồi qua tiếng Pháp 'mobiliser' (huy động). Trong tiếng Anh, 'mobilize' nghĩa là huy động quân đội hoặc nguồn lực. Khi thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là ngược lại, loại bỏ), 'demobilize' có nghĩa là giải ngũ hoặc cho xuất ngũ. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ation' để tạo thành danh từ 'demobilization' (sự giải ngũ, sự xuất ngũ).

Usage Note

Từ 'demobilization' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chính trị. Nó mô tả một quá trình có tổ chức và thường được chính phủ lên kế hoạch để giảm quy mô lực lượng vũ trang sau khi nhu cầu chiến tranh hoặc xung đột đã kết thúc. Khác với việc 'deseration' (đào ngũ) là hành động tự ý rời bỏ quân ngũ mà không được phép, 'demobilization' là một quá trình chính thức, được chỉ đạo.

Prepositions

after for

‘after’ chỉ thời điểm xảy ra giải ngũ, ví dụ: 'demobilization after the war'. ‘for’ chỉ mục đích của việc giải ngũ, ví dụ: 'demobilization for economic reasons'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demobilization
  • mass mass demobilization
    (giải ngũ hàng loạt)
  • post-war post-war demobilization
    (giải ngũ sau chiến tranh)
  • gradual gradual demobilization
    (giải ngũ dần dần)
  • successful successful demobilization
    (quá trình giải ngũ thành công)
  • rapid rapid demobilization
    (giải ngũ nhanh chóng)
Verb + demobilization
  • undertake undertake demobilization
    (thực hiện việc giải ngũ)
  • plan plan demobilization
    (lập kế hoạch giải ngũ)
  • complete complete demobilization
    (hoàn thành việc giải ngũ)
  • facilitate facilitate demobilization
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải ngũ)
  • manage manage demobilization
    (quản lý quá trình giải ngũ)
Demobilization + Noun
  • efforts demobilization efforts
    (những nỗ lực giải ngũ)
  • program demobilization program
    (chương trình giải ngũ)
  • process demobilization process
    (quá trình giải ngũ)
  • centre demobilization centre
    (trung tâm giải ngũ)

Idioms

  • post-war demobilization

    Sự giải ngũ/xuất ngũ của quân đội sau khi chiến tranh kết thúc.

    "The country faced significant economic challenges during the period of post-war demobilization."

    (Đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức kinh tế đáng kể trong giai đoạn giải ngũ sau chiến tranh.)

  • demobilization of troops/forces

    Việc giải ngũ hoặc cho xuất ngũ quân đội/lực lượng vũ trang.

    "The government announced the demobilization of forces deployed overseas."

    (Chính phủ đã công bố việc giải ngũ các lực lượng được triển khai ở nước ngoài.)

  • demobilization process

    Quy trình, quá trình giải ngũ, thường bao gồm các bước hành chính và hỗ trợ tái hòa nhập.

    "The demobilization process includes vocational training for returning soldiers."

    (Quy trình giải ngũ bao gồm đào tạo nghề cho những người lính trở về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demobilization

noun
Lật mặt

Quá trình giải ngũ, giải tán quân đội và đưa quân nhân trở về cuộc sống dân sự, đặc biệt là sau chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

"The demobilization of the army began shortly after the peace treaty was signed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had planned the demobilization more carefully, fewer veterans would be unemployed now.
Nếu chính phủ đã lên kế hoạch giải ngũ cẩn thận hơn, thì bây giờ sẽ có ít cựu chiến binh thất nghiệp hơn.
Phủ định
If the army weren't so focused on rapid demobilization, they might have had a better strategy for reintegrating soldiers into civilian life.
Nếu quân đội không quá tập trung vào việc giải ngũ nhanh chóng, họ có lẽ đã có một chiến lược tốt hơn để tái hòa nhập binh lính vào cuộc sống dân sự.
Nghi vấn
If the demobilization process had been transparent, would there be so much public distrust now?
Nếu quá trình giải ngũ minh bạch, liệu bây giờ có quá nhiều sự nghi ngờ từ công chúng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government planned the demobilization carefully, the soldiers would transition back to civilian life more easily.
Nếu chính phủ lên kế hoạch giải ngũ cẩn thận, những người lính sẽ chuyển đổi trở lại cuộc sống dân sự dễ dàng hơn.
Phủ định
If the demobilization process weren't so rushed, there wouldn't be so many veterans struggling to find jobs.
Nếu quá trình giải ngũ không quá vội vã, sẽ không có nhiều cựu chiến binh phải vật lộn để tìm việc làm đến vậy.
Nghi vấn
Would the economy recover faster if the demobilization had been managed better?
Liệu nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn nếu việc giải ngũ được quản lý tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demobilization".

Ngày Giải Ngũ và Tác Động Lịch Sử

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc Đại chiến thế giới, 'Demobilization Day' (Ngày Giải Ngũ) là một sự kiện quan trọng đánh dấu việc hàng triệu binh sĩ trở về nhà. Sự kiện này không chỉ có ý nghĩa cá nhân đối với người lính mà còn tạo ra những thay đổi xã hội và kinh tế sâu rộng, từ việc tái cơ cấu thị trường lao động đến sự phát triển của các dịch vụ hỗ trợ cựu chiến binh.

Hội Nhập Xã Hội Của Cựu Chiến Binh

Quá trình 'demobilization' không chỉ dừng lại ở việc xuất ngũ mà còn bao gồm các nỗ lực hỗ trợ cựu chiến binh tái hòa nhập vào xã hội dân sự. Nhiều chương trình được thiết lập để giúp họ tìm việc làm, tiếp cận giáo dục, và giải quyết các vấn đề tâm lý phát sinh từ trải nghiệm chiến tranh, phản ánh một trách nhiệm xã hội sâu sắc đối với những người đã phục vụ đất nước.