(Top Banner Ad)
reintegration
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

reintegration

UK: /ˌriːɪnˈteɡreɪʃən/ • US: /ˌriːɪnˈteɪɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái hòa nhập tái hội nhập hội nhập lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of restoring someone or something to a condition of completeness or unity; the process of integrating again.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình khôi phục ai đó hoặc cái gì đó về trạng thái hoàn chỉnh hoặc thống nhất; quá trình hội nhập lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing programs to support the reintegration of ex-offenders into society."

    "Chính phủ đang thực hiện các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập xã hội cho những người từng phạm tội."

  • "Successful reintegration of refugees requires comprehensive support."

    "Tái hòa nhập thành công của người tị nạn đòi hỏi sự hỗ trợ toàn diện."

  • "The prison system focuses on rehabilitation and reintegration."

    "Hệ thống nhà tù tập trung vào phục hồi chức năng và tái hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reintegrate tái hòa nhập, phục hồi
Adjective reintegrative có tính chất tái hòa nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reintegratus
English
reintegration

Câu chuyện về Reintegration

Từ 'reintegration' bắt nguồn từ tiếng Latinh, mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở lại toàn vẹn'. Nó liên quan đến việc khôi phục hoặc phục hồi một thứ gì đó về trạng thái ban đầu hoặc tích hợp nó trở lại vào một hệ thống lớn hơn. Trong xã hội, nó thường được dùng để chỉ việc tái hòa nhập những người từng bị loại trừ hoặc tách biệt.

Usage Note

Reintegration thường được sử dụng trong bối cảnh tái hòa nhập xã hội của những người từng bị loại trừ, chẳng hạn như tù nhân, cựu chiến binh, hoặc người tị nạn. Nó nhấn mạnh sự phục hồi và tái gia nhập cộng đồng một cách toàn diện. Khác với 'integration' chỉ đơn thuần là hội nhập, 'reintegration' ngụ ý rằng đã có một sự gián đoạn hoặc tách rời trước đó.

Prepositions

into with

'Reintegration into' nhấn mạnh việc tái gia nhập vào một nhóm, cộng đồng hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'reintegration into society'. 'Reintegration with' nhấn mạnh việc tái kết nối hoặc hòa nhập với một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'reintegration with family'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reintegration
  • successful reintegration
    (tái hòa nhập thành công)
  • social reintegration
    (tái hòa nhập xã hội)
  • economic reintegration
    (tái hòa nhập kinh tế)
Verb + reintegration
  • support reintegration
    (hỗ trợ tái hòa nhập)
  • promote reintegration
    (thúc đẩy tái hòa nhập)
  • facilitate reintegration
    (tạo điều kiện tái hòa nhập)

Idioms

  • A smooth reintegration

    Sự tái hòa nhập suôn sẻ

    "The company worked hard to ensure a smooth reintegration of the returning employees."

    (Công ty đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo sự tái hòa nhập suôn sẻ của những nhân viên trở lại.)

  • Complete reintegration

    Tái hòa nhập hoàn toàn

    "His complete reintegration into society took several years."

    (Sự tái hòa nhập hoàn toàn của anh ấy vào xã hội mất vài năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reintegration

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình khôi phục ai đó hoặc cái gì đó về trạng thái hoàn chỉnh hoặc thống nhất; quá trình hội nhập lại.

"The government is implementing programs to support the reintegration of ex-offenders into society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reintegration".

Tái hòa nhập trong bối cảnh quân sự

Trong quân đội, 'reintegration' đề cập đến quá trình giúp đỡ các quân nhân trở về cuộc sống dân sự sau khi phục vụ. Điều này bao gồm hỗ trợ tìm việc làm, nhà ở và chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Tái hòa nhập trong hệ thống tư pháp

Trong hệ thống tư pháp, 'reintegration' đề cập đến việc giúp đỡ những người từng phạm tội tái hòa nhập vào xã hội sau khi mãn hạn tù. Điều này bao gồm cung cấp giáo dục, đào tạo nghề và hỗ trợ tìm việc làm.