(Top Banner Ad)
demographic distribution
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Thống kê, Marketing

demographic distribution

UK: /ˌdɛməˈɡræfɪk dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˌdɛməˈɡræfɪk dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bố dân số sự phân bổ dân cư cấu trúc dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pattern of how people are spread out within a specific population or area, typically based on characteristics like age, gender, income, ethnicity, and education.

Vietnamese Meaning

Sự phân bố dân số, là mô hình cách mọi người được phân bố trong một quần thể hoặc khu vực cụ thể, thường dựa trên các đặc điểm như tuổi tác, giới tính, thu nhập, dân tộc và trình độ học vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demographic distribution of the city shows a large proportion of young adults."

    "Sự phân bố dân số của thành phố cho thấy một tỷ lệ lớn người trẻ tuổi."

  • "Understanding the demographic distribution is crucial for effective marketing campaigns."

    "Hiểu rõ sự phân bố dân số là rất quan trọng để có các chiến dịch marketing hiệu quả."

  • "The report analyzes the demographic distribution of voters in the region."

    "Báo cáo phân tích sự phân bố dân số của cử tri trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demography Nhân khẩu học (nghiên cứu về dân số)
Adjective demographic Thuộc về nhân khẩu học
Verb distribute Phân phối, phân bổ
Noun distribution Sự phân phối, sự phân bổ

Synonyms

population distribution (phân bố dân cư)demographic profile (hồ sơ nhân khẩu học)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dēmos (δῆμος) - people
Greek
graphia (γραφία) - writing, description
English
demographic
English
distribution
English
demographic distribution

Nguồn gốc của 'demographic'

Từ 'demographic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'dēmos' (nghĩa là 'người dân') và 'graphia' (nghĩa là 'mô tả' hoặc 'viết về'). Ban đầu, nó được dùng để mô tả việc thống kê và nghiên cứu về dân số. Sau này, nó được mở rộng để bao gồm các đặc điểm khác của dân số như tuổi tác, giới tính, thu nhập, v.v.

Sự ra đời của 'distribution'

Từ 'distribution' xuất phát từ tiếng Latin 'distribuere', có nghĩa là 'chia ra' hoặc 'phân phát'. Trong ngữ cảnh của 'demographic distribution', nó ám chỉ cách thức mà các đặc điểm dân số được phân bổ trong một khu vực hoặc nhóm người cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu thị trường, phân tích xã hội, và quy hoạch đô thị để hiểu rõ hơn về cấu trúc dân số và nhu cầu của các nhóm khác nhau. Nó nhấn mạnh sự không đồng đều và các biến thể trong quần thể.

Prepositions

of across by

‘of’ được sử dụng để chỉ ra sự phân bố của một quần thể cụ thể (ví dụ: demographic distribution of a city). ‘across’ được sử dụng để chỉ sự phân bố theo các nhóm (ví dụ: demographic distribution across age groups). ‘by’ được sử dụng để chỉ sự phân bố theo một yếu tố cụ thể (ví dụ: demographic distribution by income).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demographic distribution
  • uneven uneven demographic distribution
    (sự phân bổ dân số không đồng đều)
  • changing changing demographic distribution
    (sự thay đổi trong phân bổ dân số)
  • age-based age-based demographic distribution
    (sự phân bổ dân số dựa trên độ tuổi)
Verb + demographic distribution
  • analyze analyze the demographic distribution
    (phân tích sự phân bổ dân số)
  • study study the demographic distribution
    (nghiên cứu sự phân bổ dân số)
  • influence influence the demographic distribution
    (ảnh hưởng đến sự phân bổ dân số)
Preposition + demographic distribution
  • of distribution of demographic groups
    (sự phân bổ của các nhóm nhân khẩu học)
  • in changes in demographic distribution
    (những thay đổi trong sự phân bổ dân số)
  • by distribution by demographic
    (sự phân bổ theo nhân khẩu học)

Idioms

  • shifting demographics

    sự thay đổi về nhân khẩu học (ví dụ: sự thay đổi về độ tuổi trung bình, tỷ lệ giới tính, v.v.)

    "The company is trying to adapt to the shifting demographics of its customer base."

    (Công ty đang cố gắng thích nghi với sự thay đổi về nhân khẩu học của cơ sở khách hàng của mình.)

  • demographic dividend

    lợi thế nhân khẩu học (lợi ích kinh tế do sự thay đổi trong cơ cấu tuổi của dân số mang lại)

    "Many Asian countries experienced a demographic dividend in the late 20th century."

    (Nhiều quốc gia châu Á đã trải qua lợi thế nhân khẩu học vào cuối thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demographic distribution

noun phrase
Lật mặt

Sự phân bố dân số, là mô hình cách mọi người được phân bố trong một quần thể hoặc khu vực cụ thể, thường dựa trên các đặc điểm như tuổi tác, giới tính, thu nhập, dân tộc và trình độ học vấn.

"The demographic distribution of the city shows a large proportion of young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demographic distribution of the city significantly impacts resource allocation.
Sự phân bố nhân khẩu học của thành phố ảnh hưởng đáng kể đến việc phân bổ nguồn lực.
Phủ định
Not only does the demographic distribution affect housing prices, but also it impacts school enrollment rates.
Không chỉ sự phân bố nhân khẩu học ảnh hưởng đến giá nhà, mà còn ảnh hưởng đến tỷ lệ nhập học.
Nghi vấn
Should the government consider the demographic distribution when planning new infrastructure projects, the city will benefit immensely.
Nếu chính phủ xem xét sự phân bố nhân khẩu học khi lập kế hoạch cho các dự án cơ sở hạ tầng mới, thành phố sẽ được hưởng lợi rất nhiều.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent study confirms that the demographic distribution in the city has shifted significantly.
Nghiên cứu gần đây xác nhận rằng sự phân bố nhân khẩu học trong thành phố đã thay đổi đáng kể.
Phủ định
The government does not believe that the current demographic distribution accurately reflects the needs of the population.
Chính phủ không tin rằng sự phân bố nhân khẩu học hiện tại phản ánh chính xác nhu cầu của người dân.
Nghi vấn
Does the demographic distribution of this region explain the disparity in income levels?
Liệu sự phân bố nhân khẩu học của khu vực này có giải thích được sự chênh lệch về mức thu nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic distribution".

Tầm quan trọng của việc nghiên cứu phân bổ dân số

Nghiên cứu về phân bổ dân số rất quan trọng trong việc hoạch định chính sách công, từ y tế, giáo dục đến nhà ở và cơ sở hạ tầng. Nó giúp chính phủ và các tổ chức hiểu rõ hơn về nhu cầu của người dân và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

Ảnh hưởng của phân bổ dân số đến thị trường lao động

Sự phân bổ dân số, đặc biệt là cơ cấu tuổi, có ảnh hưởng lớn đến thị trường lao động. Một quốc gia với dân số già hóa có thể đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động và tăng chi phí chăm sóc sức khỏe.