(Top Banner Ad)
population distribution
C1
Danh từ C1 Địa lý học, Nhân khẩu học, Thống kê

population distribution

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən dɪstrəˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân bố dân số phân bố dân cư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pattern of how people are spread out across a specific area.

Vietnamese Meaning

Sự phân bố dân số, là cách thức dân cư được trải đều trên một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population distribution in rural areas is often sparse compared to urban centers."

    "Sự phân bố dân số ở các vùng nông thôn thường thưa thớt hơn so với các trung tâm đô thị."

  • "Changes in population distribution can impact resource allocation and infrastructure planning."

    "Những thay đổi trong sự phân bố dân số có thể ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực và lập kế hoạch cơ sở hạ tầng."

  • "Mapping population distribution helps identify areas with high or low population density."

    "Việc lập bản đồ phân bố dân số giúp xác định các khu vực có mật độ dân số cao hoặc thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, lấp đầy, sinh sống
Adjective populous đông dân
Noun distribution sự phân bố, sự phân phối
Verb distribute phân bố, phân phối, phân phát
Noun distributor nhà phân phối, máy phân phối
Adjective distributive thuộc về phân phối, phân bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Nhân khẩu học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Late Latin
populatio
Old French
populacion
English
population
Latin
distribuere
Latin
distributio
Old French
distribucion
English
distribution
Modern English
population distribution (compound term)

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'population distribution' (phân bố dân số) là sự kết hợp của hai từ Latin cổ: 'populus' (dân chúng) và 'distribuere' (phân chia, phân phát). 'Population' ra đời từ ý niệm về một nhóm người sống trong một khu vực, trong khi 'distribution' mang nghĩa sắp xếp hoặc phân bổ. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong địa lý và xã hội học, mô tả cách con người được dàn trải trên một không gian nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về địa lý, nhân khẩu học và quy hoạch đô thị. Nó mô tả sự sắp xếp không gian của dân số và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như địa hình, khí hậu, kinh tế và chính trị. Khác với "population density" (mật độ dân số), "population distribution" chú trọng đến sự dàn trải và sắp xếp, còn "population density" chỉ tập trung vào số lượng người trên một đơn vị diện tích.

Prepositions

of across within

"of": Thường dùng để chỉ sự phân bố dân số của một khu vực cụ thể (ví dụ: population distribution of the country). "across": Thường dùng để chỉ sự phân bố dân số trên một khu vực rộng lớn (ví dụ: population distribution across the continent). "within": Thường dùng để chỉ sự phân bố dân số trong phạm vi một khu vực nhỏ hơn (ví dụ: population distribution within the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population distribution
  • uneven uneven population distribution
    (sự phân bố dân số không đồng đều)
  • dense dense population distribution
    (sự phân bố dân số dày đặc)
  • sparse sparse population distribution
    (sự phân bố dân số thưa thớt)
  • urban urban population distribution
    (sự phân bố dân số đô thị)
  • rural rural population distribution
    (sự phân bố dân số nông thôn)
  • global global population distribution
    (sự phân bố dân số toàn cầu)
Verb + population distribution
  • study study population distribution
    (nghiên cứu sự phân bố dân số)
  • analyze analyze population distribution
    (phân tích sự phân bố dân số)
  • map map population distribution
    (lập bản đồ phân bố dân số)
  • influence influence population distribution
    (ảnh hưởng đến sự phân bố dân số)
  • affect affect population distribution
    (tác động đến sự phân bố dân số)
Noun + of/in + population distribution
  • patterns patterns of population distribution
    (các mô hình phân bố dân số)
  • factors factors influencing population distribution
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố dân số)
  • changes changes in population distribution
    (những thay đổi trong phân bố dân số)

Idioms

  • patterns of population distribution

    Các mô hình hoặc cách thức mà dân số được phân bố trong một khu vực cụ thể.

    "Researchers are studying the distinct patterns of population distribution across different continents."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các mô hình phân bố dân số khác biệt trên các châu lục.)

  • factors influencing population distribution

    Những yếu tố (ví dụ: địa lý, kinh tế, xã hội) tác động đến cách dân số được phân bố trong một khu vực.

    "Climate and economic opportunities are key factors influencing population distribution in arid regions."

    (Khí hậu và cơ hội kinh tế là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phân bố dân số ở các vùng khô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population distribution

Danh từ
Lật mặt

Sự phân bố dân số, là cách thức dân cư được trải đều trên một khu vực cụ thể.

"The population distribution in rural areas is often sparse compared to urban centers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This population distribution indicates a concentration of people in urban areas.
Sự phân bố dân số này cho thấy sự tập trung dân số ở các khu vực thành thị.
Phủ định
That population distribution doesn't reflect equal access to resources for all citizens.
Sự phân bố dân số đó không phản ánh sự tiếp cận nguồn lực bình đẳng cho tất cả công dân.
Nghi vấn
Does this population distribution accurately represent the current demographics of the region?
Sự phân bố dân số này có đại diện chính xác cho nhân khẩu học hiện tại của khu vực không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The population distribution in the city is uneven.
Sự phân bố dân số trong thành phố không đồng đều.
Phủ định
The population distribution isn't random; it's carefully planned.
Sự phân bố dân số không phải là ngẫu nhiên; nó được lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Is the population distribution affected by economic factors?
Sự phân bố dân số có bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population distribution".

Đô thị hóa và Quy hoạch

Sự phân bố dân số là cốt lõi trong quy hoạch đô thị và phát triển quốc gia. Việc hiểu rõ cách dân cư tập trung hay phân tán giúp chính phủ và các nhà quy hoạch phân bổ tài nguyên, xây dựng cơ sở hạ tầng (như trường học, bệnh viện, giao thông) một cách hiệu quả, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng ở các nước như Việt Nam.

Phân bổ Tài nguyên và Dịch vụ

Thông tin về phân bố dân số rất cần thiết để đảm bảo công bằng xã hội. Dữ liệu này giúp xác định những khu vực cần thêm bệnh viện, trường học, hay dịch vụ công cộng, đảm bảo rằng mọi công dân, bất kể họ sống ở đâu, đều có thể tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Ví dụ, việc thiếu hụt dịch vụ ở các vùng nông thôn thường liên quan đến phân bố dân số thưa thớt.