(Top Banner Ad)
demographic explosion
Nhân khẩu học, Khoa học Xã hội

demographic explosion

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demography
Noun demographer
Adjective demographic
Verb explode
Adjective explosive
Noun explosive

Subject Area

Nhân khẩu học, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dêmos (dân chúng) + graphein (miêu tả, ghi chép)
French
démographie
English
demographic
Latin
explodere (đẩy ra bằng cách vỗ tay, làm bùng nổ)
English
explosion

Nguồn gốc 'Demographic'

Từ 'demographic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'dêmos' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'quần chúng') và 'graphein' (nghĩa là 'viết' hoặc 'miêu tả'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc mô tả hoặc thống kê các đặc điểm của dân số.

Nguồn gốc 'Explosion'

Từ 'explosion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'explodere'. Ban đầu nó có nghĩa là 'đẩy ra bằng cách vỗ tay' (như khi diễn viên bị la ó trên sân khấu). Sau này, nghĩa chuyển thành sự bùng nổ, bùng phát mạnh mẽ và đột ngột, giống như một vụ nổ vật lý.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ này kết hợp lại, 'demographic explosion' mang ý nghĩa sự gia tăng dân số một cách cực kỳ nhanh chóng và đột ngột, như một 'vụ nổ' về mặt số lượng người dân. Đây là một thuật ngữ quan trọng để mô tả tốc độ phát triển dân số vượt quá mức bình thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demographic explosion
  • rapid a rapid demographic explosion
    (một sự bùng nổ dân số nhanh chóng)
  • unprecedented an unprecedented demographic explosion
    (một sự bùng nổ dân số chưa từng có)
  • massive a massive demographic explosion
    (một sự bùng nổ dân số quy mô lớn)
  • global the global demographic explosion
    (sự bùng nổ dân số toàn cầu)
Verb + demographic explosion
  • face to face a demographic explosion
    (đối mặt với một sự bùng nổ dân số)
  • witness to witness a demographic explosion
    (chứng kiến một sự bùng nổ dân số)
  • manage to manage a demographic explosion
    (quản lý một sự bùng nổ dân số)
  • grapple with to grapple with a demographic explosion
    (đấu tranh/vật lộn với một sự bùng nổ dân số)
Noun + demographic explosion
  • impact of the impact of a demographic explosion
    (tác động của sự bùng nổ dân số)
  • consequences of the consequences of a demographic explosion
    (hậu quả của sự bùng nổ dân số)
  • challenges of the challenges of a demographic explosion
    (những thách thức của sự bùng nổ dân số)

Idioms

  • a ticking demographic explosion

    một quả bom hẹn giờ dân số (ám chỉ một tình huống bùng nổ dân số tiềm ẩn với những hậu quả nghiêm trọng)

    "Many developing countries are sitting on a ticking demographic explosion, straining resources and infrastructure."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang đối mặt với một quả bom hẹn giờ dân số, gây căng thẳng cho tài nguyên và cơ sở hạ tầng.)

  • to avert a demographic explosion

    ngăn chặn một cuộc bùng nổ dân số (chủ động thực hiện các biện pháp để kiểm soát hoặc giảm thiểu sự gia tăng dân số quá nhanh)

    "Governments implement family planning programs to avert a demographic explosion."

    (Chính phủ thực hiện các chương trình kế hoạch hóa gia đình để ngăn chặn một cuộc bùng nổ dân số.)

  • the fallout from a demographic explosion

    những hậu quả nặng nề từ một cuộc bùng nổ dân số

    "The region is now experiencing the fallout from a demographic explosion that happened decades ago."

    (Khu vực này hiện đang trải qua những hậu quả nặng nề từ cuộc bùng nổ dân số diễn ra nhiều thập kỷ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demographic explosion

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic explosion".

Lý thuyết Malthus

Vào cuối thế kỷ 18, Thomas Malthus đưa ra lý thuyết rằng dân số có xu hướng tăng theo cấp số nhân, trong khi nguồn cung cấp lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng. Điều này có thể dẫn đến một cuộc 'bùng nổ dân số' gây ra nạn đói và nghèo đói hàng loạt, nếu không có các biện pháp kiểm soát.

Lợi tức dân số (Demographic Dividend)

Một 'demographic explosion' (bùng nổ dân số) có thể được theo sau bởi một giai đoạn gọi là 'lợi tức dân số'. Đây là thời kỳ mà tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động tăng lên đáng kể so với dân số phụ thuộc (trẻ em và người già). Nếu được quản lý tốt, giai đoạn này có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ cho một quốc gia.