demographic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến cấu trúc của dân số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is targeting a specific demographic with its new product."
"Công ty đang nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học cụ thể với sản phẩm mới của mình."
-
"Marketing campaigns often target specific demographics."
"Các chiến dịch marketing thường nhắm mục tiêu đến các nhóm nhân khẩu học cụ thể."
-
"The demographics of the neighborhood have changed significantly in recent years."
"Đặc điểm nhân khẩu học của khu phố đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | demography | Nhân khẩu học, khoa học nghiên cứu về dân số. |
| Adjective | demographic | Thuộc về dân số, nhân khẩu học. |
| Adverb | demographically | Về mặt nhân khẩu học, theo khía cạnh dân số. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả dữ liệu thống kê về một dân số cụ thể, chẳng hạn như tuổi, giới tính, chủng tộc, thu nhập và trình độ học vấn. 'Demographic' thường được sử dụng để phân tích và dự đoán xu hướng trong dân số.
Prepositions
‘Demographic of’ được dùng để chỉ đặc điểm của một nhóm dân cư cụ thể. ‘Demographic for’ thường được dùng để chỉ mục tiêu hướng đến của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
target target demographic (nhóm đối tượng mục tiêu (trong tiếp thị))
-
young young demographic (nhóm dân số trẻ)
-
changing changing demographic (nhân khẩu học đang thay đổi)
-
key key demographic (nhóm dân số chủ chốt)
-
data demographic data (dữ liệu nhân khẩu học)
-
trends demographic trends (xu hướng dân số)
-
shift demographic shift (sự dịch chuyển nhân khẩu học)
-
group demographic group (nhóm dân số)
-
study study a demographic (nghiên cứu một nhóm dân số)
-
analyze analyze demographics (phân tích các đặc điểm dân số)
-
target target a demographic (nhắm mục tiêu vào một nhóm dân số)
Idioms
-
target demographic
Nhóm đối tượng mục tiêu (một phần cụ thể của dân số mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch hướng đến).
"The company's new product is aimed at a young, urban target demographic."
(Sản phẩm mới của công ty nhắm đến nhóm đối tượng mục tiêu là người trẻ, sống ở thành thị.)
-
demographic dividend
Cổ tức dân số (lợi ích kinh tế có thể có được khi dân số trong độ tuổi lao động lớn hơn đáng kể so với dân số phụ thuộc).
"Many developing countries hope to achieve a demographic dividend through economic policies."
(Nhiều quốc gia đang phát triển hy vọng đạt được cổ tức dân số thông qua các chính sách kinh tế.)
-
demographic shift
Sự dịch chuyển/thay đổi nhân khẩu học (thay đổi đáng kể trong cấu trúc hoặc phân bố dân số).
"The country is experiencing a demographic shift towards an older population."
(Đất nước đang trải qua một sự dịch chuyển nhân khẩu học theo hướng dân số già hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demographic
tính từLiên quan đến cấu trúc của dân số.
"The company is targeting a specific demographic with its new product."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The demographic of the city is changing rapidly. |
Nhân khẩu học của thành phố đang thay đổi nhanh chóng. |
| Phủ định | Isn't the demographic data confidential? |
Dữ liệu nhân khẩu học không phải là bí mật sao? |
| Nghi vấn | Is the demographic information accurate? |
Thông tin nhân khẩu học có chính xác không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team is going to analyze the demographic data before launching the new campaign. |
Đội ngũ marketing sẽ phân tích dữ liệu nhân khẩu học trước khi tung ra chiến dịch mới. |
| Phủ định | They are not going to ignore the changing demographic trends in their target market. |
Họ sẽ không bỏ qua các xu hướng nhân khẩu học đang thay đổi trong thị trường mục tiêu của họ. |
| Nghi vấn | Is the company going to tailor its products to suit the needs of a younger demographic? |
Công ty có định điều chỉnh sản phẩm của mình để phù hợp với nhu cầu của nhóm nhân khẩu học trẻ hơn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team will have been analyzing the demographic data for six months by the end of the quarter. |
Đến cuối quý, đội ngũ marketing sẽ đã phân tích dữ liệu nhân khẩu học trong sáu tháng. |
| Phủ định | The government won't have been ignoring the changing demographic trends for much longer, I hope. |
Tôi hy vọng chính phủ sẽ không còn phớt lờ các xu hướng nhân khẩu học đang thay đổi nữa. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been studying the demographic shifts for a decade before publishing their findings? |
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu những thay đổi nhân khẩu học trong một thập kỷ trước khi công bố những phát hiện của họ chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team was analyzing the demographic data to understand the changing trends. |
Đội ngũ marketing đang phân tích dữ liệu nhân khẩu học để hiểu những xu hướng đang thay đổi. |
| Phủ định | The researcher wasn't focusing on the demographic characteristics of the participants during the initial phase. |
Nhà nghiên cứu đã không tập trung vào các đặc điểm nhân khẩu học của những người tham gia trong giai đoạn đầu. |
| Nghi vấn | Were they studying the demographic profile of the new neighborhood? |
Họ có đang nghiên cứu hồ sơ nhân khẩu học của khu phố mới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had analyzed the demographic data before launching the new product. |
Công ty đã phân tích dữ liệu nhân khẩu học trước khi ra mắt sản phẩm mới. |
| Phủ định | They had not considered the demographic shifts when they made their business plan. |
Họ đã không xem xét sự thay đổi nhân khẩu học khi lập kế hoạch kinh doanh của họ. |
| Nghi vấn | Had the marketing team studied the demographics of the target audience before designing the campaign? |
Đội ngũ marketing đã nghiên cứu nhân khẩu học của đối tượng mục tiêu trước khi thiết kế chiến dịch chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The demographic shift was a key factor in the election results. |
Sự thay đổi nhân khẩu học là một yếu tố quan trọng trong kết quả bầu cử. |
| Phủ định | The company didn't consider the demographic data when making its marketing decisions. |
Công ty đã không xem xét dữ liệu nhân khẩu học khi đưa ra các quyết định tiếp thị của mình. |
| Nghi vấn | Did the survey accurately reflect the city's demographics? |
Cuộc khảo sát có phản ánh chính xác nhân khẩu học của thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic".
