(Top Banner Ad)
population statistics
C1
Noun C1 Thống kê học, Nhân khẩu học, Khoa học xã hội

population statistics

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃn̩ stəˈtɪstɪks/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃn̩ stəˈtɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thống kê dân số số liệu thống kê dân số thống kê về dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Numerical data relating to the population, especially its size, density, distribution, and vital statistics.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu số liên quan đến dân số, đặc biệt là quy mô, mật độ, sự phân bố và các số liệu thống kê quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government uses population statistics to plan for future infrastructure needs."

    "Chính phủ sử dụng thống kê dân số để lên kế hoạch cho các nhu cầu cơ sở hạ tầng trong tương lai."

  • "Population statistics are crucial for understanding societal trends."

    "Thống kê dân số rất quan trọng để hiểu các xu hướng xã hội."

  • "The UN publishes detailed population statistics annually."

    "Liên Hợp Quốc xuất bản thống kê dân số chi tiết hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số
Verb populate sinh sống, định cư; làm cho đầy người
Adjective populous đông dân cư
Noun statistic số liệu thống kê (một con số đơn lẻ)
Noun statistician nhà thống kê
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Nhân khẩu học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
population
English
population
Latin
status
German
Statistik
English
statistics

Nguồn Gốc Của 'Population Statistics'

Cụm từ 'population statistics' (thống kê dân số) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'population' (dân số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus' có nghĩa là 'người dân'. Còn từ 'statistics' (thống kê) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (bang, trạng thái), và sau này được phổ biến rộng rãi qua tiếng Đức 'Statistik' để chỉ việc nghiên cứu các sự kiện, dữ liệu về một quốc gia hoặc nhà nước. Do đó, 'population statistics' là tập hợp các số liệu liên quan đến người dân trong một khu vực, giúp chúng ta hiểu về cấu trúc và sự thay đổi của xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, y tế công cộng, kinh tế và xã hội học. Nó bao gồm các thông tin về tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử, tỷ lệ tăng dân số, cấu trúc tuổi và giới tính, di cư, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến dân số.

Prepositions

on of

‘On’ được dùng khi đề cập đến chủ đề của thống kê dân số. Ví dụ: 'Research on population statistics shows...' ('Nghiên cứu về thống kê dân số cho thấy...'). ‘Of’ được dùng để chỉ thuộc tính của thống kê dân số. Ví dụ: 'Analysis of population statistics reveals...' ('Phân tích thống kê dân số cho thấy...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population statistics
  • accurate accurate population statistics
    (số liệu thống kê dân số chính xác)
  • reliable reliable population statistics
    (số liệu thống kê dân số đáng tin cậy)
  • official official population statistics
    (số liệu thống kê dân số chính thức)
  • current current population statistics
    (số liệu thống kê dân số hiện tại)
  • demographic demographic population statistics
    (số liệu thống kê dân số nhân khẩu học)
Verb + population statistics
  • collect collect population statistics
    (thu thập số liệu thống kê dân số)
  • compile compile population statistics
    (biên soạn số liệu thống kê dân số)
  • analyze analyze population statistics
    (phân tích số liệu thống kê dân số)
  • study study population statistics
    (nghiên cứu số liệu thống kê dân số)
  • use use population statistics
    (sử dụng số liệu thống kê dân số)

Idioms

  • to crunch population statistics

    phân tích, xử lý số liệu thống kê dân số một cách chuyên sâu/kỹ lưỡng (thường bằng máy tính)

    "The government analysts are busy crunching population statistics to predict future trends."

    (Các nhà phân tích của chính phủ đang bận rộn phân tích sâu các số liệu thống kê dân số để dự đoán xu hướng tương lai.)

  • a snapshot of population statistics

    một cái nhìn tổng quan/tóm tắt về số liệu thống kê dân số tại một thời điểm

    "This report provides a snapshot of population statistics for the past decade."

    (Báo cáo này cung cấp một cái nhìn tổng quan về số liệu thống kê dân số trong thập kỷ qua.)

  • to paint a picture with population statistics

    dùng số liệu thống kê dân số để mô tả, minh họa một tình hình, xu hướng

    "The new data paints a clear picture of the aging population."

    (Dữ liệu mới vẽ nên một bức tranh rõ ràng về dân số già hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population statistics

Noun
Lật mặt

Dữ liệu số liên quan đến dân số, đặc biệt là quy mô, mật độ, sự phân bố và các số liệu thống kê quan trọng.

"The government uses population statistics to plan for future infrastructure needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers should analyze population statistics to understand demographic trends.
Các nhà nghiên cứu nên phân tích số liệu thống kê dân số để hiểu các xu hướng nhân khẩu học.
Phủ định
The government must not ignore population statistics when making policy decisions.
Chính phủ không được bỏ qua số liệu thống kê dân số khi đưa ra các quyết định chính sách.
Nghi vấn
Could the population statistics be used to predict future healthcare needs?
Liệu số liệu thống kê dân số có thể được sử dụng để dự đoán nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population statistics".

Nguồn Gốc Của Việc Thống Kê Dân Số (Census)

Việc thu thập số liệu thống kê dân số, hay còn gọi là điều tra dân số (census), đã có từ rất lâu đời. Người La Mã cổ đại đã tiến hành các cuộc điều tra dân số để phục vụ mục đích thuế má và tuyển quân. Ngày nay, điều tra dân số là một công cụ thiết yếu để các chính phủ và tổ chức lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội của quốc gia, thường được thực hiện định kỳ (ví dụ, 10 năm một lần ở nhiều nước phương Tây).

Tầm Quan Trọng Trong Hoạch Định Chính Sách

Số liệu thống kê dân số đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hoạch định chính sách công ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới. Chúng giúp chính phủ đưa ra các quyết định về y tế, giáo dục, quy hoạch đô thị, an sinh xã hội và phát triển kinh tế. Ví dụ, việc biết được tỷ lệ sinh giảm có thể dẫn đến các chính sách khuyến khích sinh con hoặc chuẩn bị cho lực lượng lao động già hóa, đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội.