(Top Banner Ad)
demoralized
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

demoralized

UK: /dɪˈmɒrəlaɪzd/ • US: /dɪˈmɔːrəlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

mất tinh thần nản lòng suy sụp tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lost confidence or hope; dispirited.

Vietnamese Meaning

Mất tự tin hoặc hy vọng; nản lòng, mất tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was completely demoralized after losing the championship game."

    "Cả đội đã hoàn toàn mất tinh thần sau khi thua trận chung kết."

  • "Years of conflict have demoralized the population."

    "Nhiều năm xung đột đã làm suy sụp tinh thần người dân."

  • "He felt demoralized by his lack of success."

    "Anh ấy cảm thấy mất tinh thần vì thiếu thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demoralize làm mất tinh thần, làm nản lòng
Noun demoralization sự mất tinh thần, sự nản lòng
Adjective demoralizing gây mất tinh thần, gây nản lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

French
démoraliser
English
demoralize
English
demoralized

Gốc gác của 'demoralized'

Từ 'demoralized' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'démoraliser', có nghĩa là làm mất tinh thần hoặc ý chí. Nó liên quan đến việc loại bỏ 'moral' (đạo đức, tinh thần) khỏi một người hoặc một nhóm, khiến họ cảm thấy tuyệt vọng và không có động lực. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả tình trạng binh lính mất niềm tin vào chiến thắng.

Usage Note

Từ 'demoralized' diễn tả trạng thái bị suy giảm tinh thần, thường do thất bại, khó khăn, hoặc sự bất công. Nó mạnh hơn 'discouraged' (chán nản) và gần nghĩa với 'defeated' (bị đánh bại) về mặt tinh thần, nhưng 'demoralized' nhấn mạnh vào sự mất niềm tin và hy vọng vào tương lai.

Prepositions

by at with

Dùng 'by' khi nguyên nhân gây ra sự mất tinh thần được chỉ rõ (e.g., demoralized by the defeat). Dùng 'at' khi sự việc gây ra cảm xúc tiêu cực cụ thể (e.g., demoralized at the low turnout). Dùng 'with' để mô tả cảm xúc đi kèm (e.g., demoralized with the lack of progress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demoralized
  • utterly utterly demoralized
    (hoàn toàn mất tinh thần)
  • completely completely demoralized
    (mất tinh thần hoàn toàn)
  • deeply deeply demoralized
    (vô cùng mất tinh thần)
Verb + demoralized
  • feel feel demoralized
    (cảm thấy mất tinh thần)
  • become become demoralized
    (trở nên mất tinh thần)
  • leave leave someone demoralized
    (khiến ai đó mất tinh thần)

Idioms

  • beat someone down

    làm ai đó nhụt chí, mất tinh thần

    "The constant criticism really beat him down and left him feeling demoralized."

    (Sự chỉ trích liên tục đã thực sự làm anh ấy nhụt chí và khiến anh ấy cảm thấy mất tinh thần.)

  • lose heart

    nản lòng, mất hết hy vọng

    "After so many failures, they started to lose heart and felt demoralized."

    (Sau quá nhiều thất bại, họ bắt đầu nản lòng và cảm thấy mất tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demoralized

Tính từ
Lật mặt

Mất tự tin hoặc hy vọng; nản lòng, mất tinh thần.

"The team was completely demoralized after losing the championship game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demoralized".

Ảnh hưởng của thất bại đến tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự thành công được đánh giá rất cao. Do đó, thất bại có thể gây ra cảm giác 'demoralized' (mất tinh thần) mạnh mẽ hơn so với các nền văn hóa khác coi trọng sự kiên trì và học hỏi từ sai lầm hơn là kết quả cuối cùng.