(Top Banner Ad)
demoralize
C1
động từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quân sự

demoralize

UK: /dɪˈmɒrəlaɪz/ • US: /dɪˈmɔːrəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất tinh thần làm nản lòng làm suy giảm ý chí gây mất nhuệ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deprive (a person or persons) of spirit, courage, discipline, etc.; destroy the morale of.

Vietnamese Meaning

Làm mất tinh thần, làm nản lòng, làm suy giảm ý chí chiến đấu của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant criticism demoralized her and she eventually quit her job."

    "Sự chỉ trích liên tục đã làm cô ấy mất tinh thần và cuối cùng cô ấy đã bỏ việc."

  • "The economic crisis demoralized many small business owners."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm nản lòng nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ."

  • "The long hours and low pay were demoralizing the staff."

    "Thời gian làm việc dài và mức lương thấp đang làm suy giảm tinh thần của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demoralization sự mất tinh thần, sự suy nhụt ý chí
Adjective demoralized bị mất tinh thần, chán nản
Adjective demoralizing gây mất tinh thần, làm nhụt chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
moralis
French
démoraliser
English
demoralize

Giải mã 'demoralize'

Từ 'demoralize' được hình thành từ tiền tố Latin 'de-' (có nghĩa là 'làm mất đi, loại bỏ') và gốc từ 'moral' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'moralis', chỉ tinh thần, đạo đức, sĩ khí). Ban đầu, nó mang ý nghĩa làm suy yếu đạo đức hoặc kỷ luật, nhưng sau này phát triển để mô tả hành động làm nhụt chí, khiến ai đó mất đi tinh thần chiến đấu hay sự tự tin.

Usage Note

"Demoralize" mang ý nghĩa làm suy yếu tinh thần và sự tự tin của ai đó, thường là do thất bại, khó khăn hoặc sự bất công. Nó mạnh hơn so với "discourage" (làm nản chí) và "dishearten" (làm thất vọng), vì nó ám chỉ một sự suy sụp tinh thần sâu sắc hơn, có thể dẫn đến mất động lực hoàn toàn. Nó khác với "intimidate" (đe dọa) vì không liên quan đến việc sử dụng sự sợ hãi hoặc quyền lực để kiểm soát người khác.

Prepositions

by with

+"by": Diễn tả nguyên nhân gây ra sự mất tinh thần. Ví dụ: "The team was demoralized by the constant defeats." (Đội bóng đã mất tinh thần vì những thất bại liên tục.)
+"with": Diễn tả điều đi kèm hoặc được sử dụng để làm mất tinh thần. Ví dụ: "The enemy tried to demoralize the troops with propaganda." (Kẻ thù đã cố gắng làm mất tinh thần quân đội bằng tuyên truyền.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + demoralize
  • deeply deeply demoralize
    (làm mất tinh thần sâu sắc)
  • completely completely demoralize
    (làm mất tinh thần hoàn toàn)
  • severely severely demoralize
    (làm suy sụp tinh thần nghiêm trọng)
demoralize + Danh từ
  • the troops demoralize the troops
    (làm mất tinh thần quân lính)
  • the opposition demoralize the opposition
    (làm nhụt chí phe đối lập)
  • a team demoralize a team
    (làm mất tinh thần một đội)
  • staff/workers demoralize staff/workers
    (làm mất tinh thần nhân viên/công nhân)
Cụm từ với 'demoralizing' (hiện tại phân từ)
  • a demoralizing a demoralizing defeat
    (một thất bại gây nhụt chí)
  • a demoralizing a demoralizing experience
    (một trải nghiệm gây mất tinh thần)

Idioms

  • suffer a demoralizing defeat

    chịu một thất bại gây nhụt chí

    "The team suffered a demoralizing defeat in the final match."

    (Đội bóng đã phải chịu một thất bại gây nhụt chí trong trận chung kết.)

  • a demoralizing blow

    một đòn giáng gây nhụt chí

    "The news of the budget cuts was a demoralizing blow to the project team."

    (Tin tức về việc cắt giảm ngân sách là một đòn giáng gây nhụt chí cho đội dự án.)

  • it's demoralizing to...

    thật là mất tinh thần khi...

    "It's demoralizing to work so hard and not see any progress."

    (Thật là mất tinh thần khi làm việc chăm chỉ mà không thấy bất kỳ tiến bộ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demoralize

động từ
Lật mặt

Làm mất tinh thần, làm nản lòng, làm suy giảm ý chí chiến đấu của ai đó.

"The constant criticism demoralized her and she eventually quit her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach's intention was to motivate, not to demoralize, the team.
Mục đích của huấn luyện viên là để thúc đẩy, chứ không phải làm mất tinh thần của đội.
Phủ định
It is important not to demoralize employees with constant criticism.
Điều quan trọng là không làm mất tinh thần nhân viên bằng những lời chỉ trích liên tục.
Nghi vấn
Is the manager trying to demoralize us with these unrealistic deadlines?
Có phải người quản lý đang cố gắng làm chúng ta mất tinh thần với những thời hạn không thực tế này không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism might demoralize the team.
Sự chỉ trích liên tục có thể làm mất tinh thần của đội.
Phủ định
He shouldn't demoralize his colleagues with negative comments.
Anh ấy không nên làm mất tinh thần đồng nghiệp bằng những lời nhận xét tiêu cực.
Nghi vấn
Could the bad news demoralize the workers?
Tin xấu có thể làm mất tinh thần công nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demoralize".

Tầm quan trọng của tinh thần (morale)

Khái niệm 'morale' (tinh thần, sĩ khí) có vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực như quân sự, thể thao, kinh doanh và công việc. Khi tinh thần bị 'demoralize' (làm suy yếu), hiệu suất làm việc, khả năng chiến đấu hoặc sự gắn kết của một nhóm sẽ giảm sút đáng kể, dẫn đến thất bại. Ngược lại, việc giữ vững và nâng cao tinh thần là chìa khóa dẫn đến thành công.

Ảnh hưởng tâm lý trong công việc

Trong môi trường làm việc hiện đại, việc một nhân viên bị 'demoralize' có thể do nhiều yếu tố như thiếu sự công nhận, áp lực công việc quá mức, quản lý kém hiệu quả hoặc không có cơ hội phát triển. Các nhà quản lý thường được khuyến khích phải nhận biết và giải quyết các yếu tố gây mất tinh thần để duy trì năng suất và sự hài lòng của nhân viên.