(Top Banner Ad)
hieratic
C1
adjective C1 Lịch sử, Tôn giáo, Ngôn ngữ học

hieratic

UK: /haɪəˈrætɪk/ • US: /haɪəˈrætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về chữ hieratic thuộc về hàng giáo phẩm mang tính chất nghi lễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or used in the ancient Egyptian hieratic writing system, which was a simplified, cursive form of hieroglyphic writing used by priests and for administrative purposes.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được sử dụng trong hệ thống chữ viết hieratic của Ai Cập cổ đại, một dạng chữ tượng hình đơn giản hóa, viết thảo được sử dụng bởi các linh mục và cho mục đích hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hieratic script was easier to write than hieroglyphs."

    "Chữ hieratic dễ viết hơn chữ tượng hình."

  • "Many ancient Egyptian texts were written in hieratic."

    "Nhiều văn bản Ai Cập cổ đại được viết bằng chữ hieratic."

  • "The hieratic style of painting often depicted religious scenes."

    "Phong cách hội họa hieratic thường mô tả các cảnh tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hieratical Thuộc về hoặc liên quan đến chữ hieratic; mang tính chất trang trọng, nghi lễ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hieratikos (ἱερατικός)
Latin
hieraticus
English
hieratic

Nguồn gốc thiêng liêng

Từ 'hieratic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hieratikos', có nghĩa là 'thuộc về các linh mục' hoặc 'thiêng liêng'. Nó liên quan đến chữ viết đơn giản hóa mà các linh mục Ai Cập cổ đại sử dụng, khác với chữ tượng hình phức tạp hơn được dùng trên các bức tường đền thờ. Vì vậy, 'hieratic' mang ý nghĩa trang trọng, mang tính tôn giáo và có phần cổ kính.

Usage Note

Chữ hieratic phát triển từ chữ tượng hình (hieroglyphic) và được sử dụng song song với chữ tượng hình, đặc biệt là trong các văn bản tôn giáo và hành chính. Nó là một dạng chữ viết đơn giản hơn, nhanh hơn so với chữ tượng hình phức tạp.
Nghĩa này thường dùng để chỉ những thứ mang tính chất trang trọng, nghi lễ, và có liên quan đến tôn giáo hoặc giới tăng lữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hieratic
  • formal formal hieratic style
    (phong cách hieratic trang trọng)
  • ancient ancient hieratic script
    (chữ hieratic cổ đại)
Noun + hieratic
  • example an example of hieratic
    (một ví dụ về chữ hieratic)
  • use the use of hieratic
    (việc sử dụng chữ hieratic)

Idioms

  • hieratic style

    Phong cách trang trọng, có tính nghi lễ, thường được sử dụng trong nghệ thuật hoặc văn học để thể hiện sự tôn kính hoặc tính cổ xưa.

    "The painting was done in a hieratic style, reflecting the artist's deep respect for tradition."

    (Bức tranh được vẽ theo phong cách hieratic, phản ánh sự tôn trọng sâu sắc của người nghệ sĩ đối với truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hieratic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được sử dụng trong hệ thống chữ viết hieratic của Ai Cập cổ đại, một dạng chữ tượng hình đơn giản hóa, viết thảo được sử dụng bởi các linh mục và cho mục đích hành chính.

"The hieratic script was easier to write than hieroglyphs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hieratic".

Chữ viết Ai Cập cổ đại

Chữ hieratic là một dạng đơn giản hóa của chữ tượng hình Ai Cập, được các linh mục và người viết sử dụng trên giấy cói (papyrus) và các vật liệu khác. Nó giúp việc viết nhanh hơn và dễ dàng hơn so với chữ tượng hình phức tạp.