(Top Banner Ad)
vernacular
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Nhân chủng học

vernacular

UK: /vəˈnækjələ(r)/ • US: /vərˈnækjələr/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng địa phương ngôn ngữ bản địa tiếng mẹ đẻ phương ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The language or dialect spoken by the ordinary people in a particular country or region.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người dân bình thường ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was written in the local vernacular."

    "Vở kịch được viết bằng tiếng địa phương."

  • "The vernacular press played an important role in shaping public opinion."

    "Báo chí tiếng địa phương đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

  • "He preferred to speak in the vernacular, even when addressing a formal audience."

    "Anh ấy thích nói bằng tiếng địa phương, ngay cả khi phát biểu trước một khán giả trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vernacularism Tính chất địa phương, đặc trưng vùng miền (trong ngôn ngữ hoặc phong cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vernaculus
English
vernacular

Nguồn gốc của 'vernacular'

Từ 'vernacular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vernaculus', có nghĩa là 'thuộc về nhà' hoặc 'bản địa'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những nô lệ sinh ra trong nhà chủ, không phải từ nước ngoài. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ ngôn ngữ hoặc phong cách đặc trưng của một vùng miền.

Usage Note

Thường được sử dụng để phân biệt với ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ văn học. Nhấn mạnh tính địa phương và phổ biến trong cộng đồng.

Prepositions

in

''In'' dùng để chỉ nơi chốn hoặc khu vực mà ngôn ngữ địa phương được sử dụng: ''The stories are written in the local vernacular.''

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vernacular
  • local vernacular
    (tiếng địa phương)
  • everyday vernacular
    (tiếng thông tục hàng ngày)
Use + vernacular
  • speak in the vernacular
    (nói bằng tiếng địa phương)
  • write in the vernacular
    (viết bằng tiếng địa phương)

Idioms

  • to speak in the vernacular

    nói bằng ngôn ngữ thông thường, dễ hiểu (không dùng thuật ngữ chuyên môn)

    "The doctor tried to speak in the vernacular so the patient could understand."

    (Bác sĩ cố gắng nói bằng ngôn ngữ thông thường để bệnh nhân có thể hiểu.)

  • the local vernacular

    tiếng địa phương

    "The play was performed in the local vernacular."

    (Vở kịch được trình diễn bằng tiếng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vernacular

noun
Lật mặt

Ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người dân bình thường ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể sử dụng.

"The play was written in the local vernacular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the linguist had studied the vernacular dialects more thoroughly, he would have understood the nuances of the local culture better.
Nếu nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu các phương ngữ bản địa kỹ lưỡng hơn, thì ông ấy đã hiểu rõ hơn về sắc thái của văn hóa địa phương.
Phủ định
If they had not used vernacular language in their marketing campaign, they might not have connected with the target audience so effectively.
Nếu họ không sử dụng ngôn ngữ bản địa trong chiến dịch tiếp thị của mình, thì có lẽ họ đã không kết nối với đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the play have been so successful if the actors had not performed in the vernacular?
Vở kịch có thành công đến vậy không nếu các diễn viên không biểu diễn bằng tiếng bản địa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you live in the countryside, you often hear the local vernacular spoken.
Nếu bạn sống ở vùng nông thôn, bạn thường nghe thấy tiếng địa phương được nói.
Phủ định
When a language is standardized, the vernacular is not usually taught in schools.
Khi một ngôn ngữ được chuẩn hóa, tiếng địa phương thường không được dạy trong trường học.
Nghi vấn
If you want to understand a community, do you ask about their vernacular?
Nếu bạn muốn hiểu một cộng đồng, bạn có hỏi về tiếng địa phương của họ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architecture was vernacular, reflecting the local traditions.
Kiến trúc mang tính bản địa, phản ánh những truyền thống địa phương.
Phủ định
They didn't use vernacular terms in the official documents.
Họ đã không sử dụng các thuật ngữ bản địa trong các tài liệu chính thức.
Nghi vấn
Did he speak in the vernacular dialect during the presentation?
Anh ấy có nói bằng phương ngữ bản địa trong buổi thuyết trình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her vernacular accent is as strong as her grandmother's.
Giọng địa phương của cô ấy mạnh mẽ như giọng của bà cô ấy.
Phủ định
This vernacular architecture is not less impressive than modern designs.
Kiến trúc bản địa này không kém phần ấn tượng so với các thiết kế hiện đại.
Nghi vấn
Is his use of the vernacular in his writing more effective than using standard English?
Việc anh ấy sử dụng tiếng địa phương trong bài viết có hiệu quả hơn so với sử dụng tiếng Anh chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vernacular".

Tầm quan trọng của tiếng địa phương

Tiếng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa và bản sắc của một cộng đồng. Nó phản ánh lịch sử, phong tục tập quán và cách suy nghĩ độc đáo của người dân nơi đó.