(Top Banner Ad)
dendroclimatology
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Khí hậu học, Sinh thái học

dendroclimatology

UK: /ˌdɛndrəʊklaɪməˈtɒlədʒi/ • US: /ˌdɛndroʊklaɪməˈtɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

niên đại khí hậu học cây khoa học khí hậu học vòng cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of determining past climates from tree rings.

Vietnamese Meaning

Khoa học xác định khí hậu trong quá khứ từ vòng cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dendroclimatology provides valuable insights into past climate variability."

    "Dendroclimatology cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự biến đổi khí hậu trong quá khứ."

  • "Dendroclimatology is used to reconstruct past droughts."

    "Dendroclimatology được sử dụng để tái tạo lại các đợt hạn hán trong quá khứ."

  • "The dendroclimatology data revealed a severe drought in the 18th century."

    "Dữ liệu niên đại khí hậu cây đã tiết lộ một đợt hạn hán nghiêm trọng vào thế kỷ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dendroclimatologist nhà nghiên cứu khí hậu qua vòng cây
Noun dendrochronology khoa học niên đại học cây (nghiên cứu vòng cây để xác định niên đại)
Noun climatology khí hậu học
Noun paleoclimatology cổ khí hậu học (nghiên cứu khí hậu cổ đại)
Adjective dendroclimatological thuộc về khoa học khí hậu qua vòng cây
Adjective climatological thuộc về khí hậu học

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Khí hậu học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δένδρον (dendron)
Ancient Greek
κλίμα (klima)
Ancient Greek
λόγος (logos)
English (modern compound)
dendroclimatology

Nguồn gốc cổ xưa, ứng dụng hiện đại

Từ 'dendroclimatology' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép lại từ ba gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Dendro-' đến từ 'dendron', có nghĩa là 'cây'. 'Climato-' xuất phát từ 'klima', ban đầu chỉ 'độ dốc' hoặc 'khu vực', sau phát triển thành 'khí hậu'. Phần cuối, '-logy', bắt nguồn từ 'logos', tức là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa 'khoa học nghiên cứu khí hậu qua cây', mô tả chính xác lĩnh vực sử dụng vòng cây để giải mã lịch sử khí hậu Trái Đất.

Usage Note

Dendroclimatology là một nhánh của dendrochronology (khoa học về niên đại vòng cây) tập trung đặc biệt vào việc tái tạo và giải thích các điều kiện khí hậu trong quá khứ. Nó sử dụng các đặc điểm của vòng cây như chiều rộng, mật độ và thành phần đồng vị để suy ra thông tin về nhiệt độ, lượng mưa và các yếu tố khí hậu khác. Không giống như các phương pháp khí hậu học lịch sử khác, dendroclimatology cung cấp dữ liệu có độ phân giải thời gian cao và có thể được sử dụng để xây dựng lại khí hậu hàng năm hoặc thậm chí theo mùa trong hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm.

Prepositions

in of

'- Dendroclimatology in historical research' dùng để chỉ việc sử dụng dendroclimatology trong nghiên cứu lịch sử.
- 'Studies of dendroclimatology' chỉ các nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + dendroclimatology
  • study study dendroclimatology
    (nghiên cứu khoa học khí hậu qua vòng cây)
  • pioneer pioneer dendroclimatology
    (tiên phong trong lĩnh vực khí hậu học vòng cây)
  • apply apply dendroclimatology
    (áp dụng các nguyên tắc của khí hậu học vòng cây)
Adjectives + dendroclimatology
  • modern modern dendroclimatology
    (khí hậu học vòng cây hiện đại)
  • interdisciplinary interdisciplinary dendroclimatology
    (khí hậu học vòng cây liên ngành)
  • rigorous rigorous dendroclimatology
    (khí hậu học vòng cây nghiêm ngặt)
Nouns + of dendroclimatology
  • field field of dendroclimatology
    (lĩnh vực khí hậu học vòng cây)
  • methods methods of dendroclimatology
    (phương pháp của khí hậu học vòng cây)
  • findings findings of dendroclimatology
    (các phát hiện của khí hậu học vòng cây)

Idioms

  • the cutting edge of dendroclimatology

    đi đầu/tiên tiến nhất trong lĩnh vực khí hậu học vòng cây

    "Researchers are working at the cutting edge of dendroclimatology to reconstruct ancient weather patterns."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở tuyến đầu của khí hậu học vòng cây để tái tạo lại các kiểu thời tiết cổ đại.)

  • a cornerstone of dendroclimatology

    một nền tảng cốt lõi của khí hậu học vòng cây

    "Tree-ring analysis is a cornerstone of dendroclimatology, providing invaluable proxies for past climates."

    (Phân tích vòng cây là một nền tảng cốt lõi của khí hậu học vòng cây, cung cấp các chỉ số vô giá về khí hậu trong quá khứ.)

  • to contribute to dendroclimatology

    đóng góp vào khí hậu học vòng cây

    "Their latest study significantly contributes to dendroclimatology by revealing new insights into drought cycles."

    (Nghiên cứu mới nhất của họ đã đóng góp đáng kể vào khí hậu học vòng cây bằng cách hé lộ những hiểu biết mới về các chu kỳ hạn hán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dendroclimatology

noun
Lật mặt

Khoa học xác định khí hậu trong quá khứ từ vòng cây.

"Dendroclimatology provides valuable insights into past climate variability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dendroclimatology is a crucial tool for understanding past climate variations.
Dendroclimatology là một công cụ quan trọng để hiểu những biến đổi khí hậu trong quá khứ.
Phủ định
Dendroclimatology is not the only method used to reconstruct past climates.
Dendroclimatology không phải là phương pháp duy nhất được sử dụng để tái tạo lại khí hậu trong quá khứ.
Nghi vấn
Is dendroclimatology applicable in regions without distinct tree rings?
Liệu dendroclimatology có thể áp dụng được ở những khu vực không có vòng cây phân biệt rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dendroclimatology".

"Hộp đen" tự nhiên của khí hậu

Dendroclimatology giúp chúng ta 'đọc' lịch sử khí hậu ẩn trong các vòng gỗ của cây. Mỗi vòng cây không chỉ cho biết tuổi của cây mà còn ghi lại các điều kiện khí hậu hàng năm như lượng mưa, nhiệt độ, hay hạn hán. Điều này giống như cây là một 'hộp đen' tự nhiên, lưu giữ thông tin quý giá về khí hậu Trái Đất qua hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm, mang lại cái nhìn sâu sắc về thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta.

Hiểu quá khứ để dự đoán tương lai

Kiến thức từ dendroclimatology đóng vai trò quan trọng trong việc đối phó với biến đổi khí hậu hiện tại. Bằng cách tái tạo lại các kiểu khí hậu trong quá khứ, các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về tính biến động tự nhiên của khí hậu và dự đoán các xu hướng trong tương lai, từ đó giúp xây dựng các chiến lược ứng phó hiệu quả hơn với các thách thức môi trường, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ lịch sử tự nhiên.