dendroclimatology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The science of determining past climates from tree rings.
Vietnamese Meaning
Khoa học xác định khí hậu trong quá khứ từ vòng cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dendroclimatology provides valuable insights into past climate variability."
"Dendroclimatology cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự biến đổi khí hậu trong quá khứ."
-
"Dendroclimatology is used to reconstruct past droughts."
"Dendroclimatology được sử dụng để tái tạo lại các đợt hạn hán trong quá khứ."
-
"The dendroclimatology data revealed a severe drought in the 18th century."
"Dữ liệu niên đại khí hậu cây đã tiết lộ một đợt hạn hán nghiêm trọng vào thế kỷ 18."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dendroclimatologist | nhà nghiên cứu khí hậu qua vòng cây |
| Noun | dendrochronology | khoa học niên đại học cây (nghiên cứu vòng cây để xác định niên đại) |
| Noun | climatology | khí hậu học |
| Noun | paleoclimatology | cổ khí hậu học (nghiên cứu khí hậu cổ đại) |
| Adjective | dendroclimatological | thuộc về khoa học khí hậu qua vòng cây |
| Adjective | climatological | thuộc về khí hậu học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dendroclimatology là một nhánh của dendrochronology (khoa học về niên đại vòng cây) tập trung đặc biệt vào việc tái tạo và giải thích các điều kiện khí hậu trong quá khứ. Nó sử dụng các đặc điểm của vòng cây như chiều rộng, mật độ và thành phần đồng vị để suy ra thông tin về nhiệt độ, lượng mưa và các yếu tố khí hậu khác. Không giống như các phương pháp khí hậu học lịch sử khác, dendroclimatology cung cấp dữ liệu có độ phân giải thời gian cao và có thể được sử dụng để xây dựng lại khí hậu hàng năm hoặc thậm chí theo mùa trong hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm.
Prepositions
'- Dendroclimatology in historical research' dùng để chỉ việc sử dụng dendroclimatology trong nghiên cứu lịch sử.
- 'Studies of dendroclimatology' chỉ các nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study dendroclimatology (nghiên cứu khoa học khí hậu qua vòng cây)
-
pioneer pioneer dendroclimatology (tiên phong trong lĩnh vực khí hậu học vòng cây)
-
apply apply dendroclimatology (áp dụng các nguyên tắc của khí hậu học vòng cây)
-
modern modern dendroclimatology (khí hậu học vòng cây hiện đại)
-
interdisciplinary interdisciplinary dendroclimatology (khí hậu học vòng cây liên ngành)
-
rigorous rigorous dendroclimatology (khí hậu học vòng cây nghiêm ngặt)
-
field field of dendroclimatology (lĩnh vực khí hậu học vòng cây)
-
methods methods of dendroclimatology (phương pháp của khí hậu học vòng cây)
-
findings findings of dendroclimatology (các phát hiện của khí hậu học vòng cây)
Idioms
-
the cutting edge of dendroclimatology
đi đầu/tiên tiến nhất trong lĩnh vực khí hậu học vòng cây
"Researchers are working at the cutting edge of dendroclimatology to reconstruct ancient weather patterns."
(Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở tuyến đầu của khí hậu học vòng cây để tái tạo lại các kiểu thời tiết cổ đại.)
-
a cornerstone of dendroclimatology
một nền tảng cốt lõi của khí hậu học vòng cây
"Tree-ring analysis is a cornerstone of dendroclimatology, providing invaluable proxies for past climates."
(Phân tích vòng cây là một nền tảng cốt lõi của khí hậu học vòng cây, cung cấp các chỉ số vô giá về khí hậu trong quá khứ.)
-
to contribute to dendroclimatology
đóng góp vào khí hậu học vòng cây
"Their latest study significantly contributes to dendroclimatology by revealing new insights into drought cycles."
(Nghiên cứu mới nhất của họ đã đóng góp đáng kể vào khí hậu học vòng cây bằng cách hé lộ những hiểu biết mới về các chu kỳ hạn hán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dendroclimatology
nounKhoa học xác định khí hậu trong quá khứ từ vòng cây.
"Dendroclimatology provides valuable insights into past climate variability."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dendroclimatology is a crucial tool for understanding past climate variations. |
Dendroclimatology là một công cụ quan trọng để hiểu những biến đổi khí hậu trong quá khứ. |
| Phủ định | Dendroclimatology is not the only method used to reconstruct past climates. |
Dendroclimatology không phải là phương pháp duy nhất được sử dụng để tái tạo lại khí hậu trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Is dendroclimatology applicable in regions without distinct tree rings? |
Liệu dendroclimatology có thể áp dụng được ở những khu vực không có vòng cây phân biệt rõ ràng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dendroclimatology".
