(Top Banner Ad)
dendrochronology
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Khảo cổ học, Địa chất học

dendrochronology

UK: /ˌdɛndrəʊkrəˈnɒlədʒi/ • US: /ˌdendroʊkrəˈnɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

niên đại học cây thân gỗ phương pháp xác định niên đại bằng vòng cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific method of dating tree rings (also called growth rings) to the exact year they were formed in order to analyze atmospheric conditions during different periods in history.

Vietnamese Meaning

Phương pháp khoa học xác định niên đại của các vòng cây (còn gọi là vòng sinh trưởng) đến năm chính xác mà chúng được hình thành để phân tích các điều kiện khí quyển trong các giai đoạn khác nhau của lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dendrochronology is used to reconstruct past climate conditions."

    "Phương pháp dendrochronology được sử dụng để tái tạo lại các điều kiện khí hậu trong quá khứ."

  • "The study used dendrochronology to determine the age of the wooden beams in the ancient building."

    "Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp dendrochronology để xác định tuổi của các dầm gỗ trong tòa nhà cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dendrochronologist nhà niên đại học cây, người nghiên cứu dendrochronology
Adjective dendrochronological thuộc về niên đại học cây, liên quan đến dendrochronology
Adverb dendrochronologically bằng phương pháp niên đại học cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Khảo cổ học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δένδρον (dendron) - tree
Ancient Greek
χρόνος (chronos) - time
Ancient Greek
-λογία (-logia) - study of
Modern English
dendrochronology (combining roots)

Nguồn gốc từ cây và thời gian

Từ 'dendrochronology' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Dendron' có nghĩa là 'cây', 'chronos' có nghĩa là 'thời gian', và '-logia' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Ghép lại, từ này mô tả một ngành khoa học nghiên cứu niên đại thông qua các vòng tuổi của cây, cho phép chúng ta xác định chính xác thời gian trong quá khứ.

Usage Note

Dendrochronology không chỉ đơn thuần là xác định tuổi của cây. Nó sử dụng các mẫu vòng cây để suy luận về các điều kiện môi trường trong quá khứ, chẳng hạn như lượng mưa, nhiệt độ và các sự kiện thảm khốc như cháy rừng hoặc lũ lụt. Nó khác với 'tree ring dating' ở chỗ bao gồm cả phân tích khoa học và diễn giải dữ liệu.

Prepositions

in with for

'in' (in dendrochronology): ám chỉ việc phương pháp được sử dụng trong lĩnh vực dendrochronology. 'with' (dendrochronology with other methods): ám chỉ việc sử dụng dendrochronology kết hợp với các phương pháp khác. 'for' (dendrochronology for dating): ám chỉ mục đích sử dụng dendrochronology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dendrochronology
  • pioneering pioneering dendrochronology
    (ngành niên đại học cây tiên phong)
  • modern modern dendrochronology
    (niên đại học cây hiện đại)
  • established established dendrochronology
    (ngành niên đại học cây đã được thiết lập)
Verb + dendrochronology
  • use use dendrochronology
    (sử dụng niên đại học cây)
  • apply apply dendrochronology
    (áp dụng niên đại học cây)
  • advance advance dendrochronology
    (phát triển niên đại học cây)
Noun + of + dendrochronology
  • principles principles of dendrochronology
    (các nguyên lý của niên đại học cây)
  • applications applications of dendrochronology
    (các ứng dụng của niên đại học cây)
  • field field of dendrochronology
    (lĩnh vực niên đại học cây)

Idioms

  • the science of dendrochronology

    khoa học niên đại học cây

    "The science of dendrochronology provides precise dating for archaeological finds."

    (Khoa học niên đại học cây cung cấp niên đại chính xác cho các hiện vật khảo cổ.)

  • research in dendrochronology

    nghiên cứu trong lĩnh vực niên đại học cây

    "Ongoing research in dendrochronology continues to refine climate models."

    (Các nghiên cứu đang diễn ra trong lĩnh vực niên đại học cây tiếp tục tinh chỉnh các mô hình khí hậu.)

  • advances in dendrochronology

    những tiến bộ trong niên đại học cây

    "Recent advances in dendrochronology have opened new avenues for historical climate reconstruction."

    (Những tiến bộ gần đây trong niên đại học cây đã mở ra những hướng đi mới cho việc tái tạo khí hậu lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dendrochronology

noun
Lật mặt

Phương pháp khoa học xác định niên đại của các vòng cây (còn gọi là vòng sinh trưởng) đến năm chính xác mà chúng được hình thành để phân tích các điều kiện khí quyển trong các giai đoạn khác nhau của lịch sử.

"Dendrochronology is used to reconstruct past climate conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new research center opens, scientists will have applied dendrochronology to determine the age of the oldest trees in the forest.
Vào thời điểm trung tâm nghiên cứu mới mở cửa, các nhà khoa học sẽ đã áp dụng phương pháp niên đại học cây thân gỗ để xác định tuổi của những cây lâu đời nhất trong rừng.
Phủ định
The team won't have finished the dendrochronology analysis by the deadline next month, as they need more samples.
Nhóm nghiên cứu sẽ không hoàn thành phân tích niên đại học cây thân gỗ vào hạn chót tháng tới, vì họ cần thêm mẫu.
Nghi vấn
Will the archaeologists have used dendrochronology to date the wooden beams of the ancient structure by the end of the excavation?
Liệu các nhà khảo cổ học đã sử dụng phương pháp niên đại học cây thân gỗ để xác định niên đại của các dầm gỗ của công trình cổ vào cuối cuộc khai quật chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dendrochronology is a reliable method for dating wood.
Phương pháp niên đại học cây thân gỗ là một phương pháp đáng tin cậy để xác định niên đại của gỗ.
Phủ định
Dendrochronology is not always accurate due to environmental factors.
Niên đại học cây thân gỗ không phải lúc nào cũng chính xác do các yếu tố môi trường.
Nghi vấn
Is dendrochronology used to study climate change?
Niên đại học cây thân gỗ có được sử dụng để nghiên cứu biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dendrochronology".

Công cụ hẹn hò chính xác

Dendrochronology là một công cụ cực kỳ có giá trị trong khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật và khoa học khí hậu. Bằng cách phân tích các vòng tuổi trên thân cây (mỗi vòng đại diện cho một năm tăng trưởng), các nhà khoa học có thể xác định chính xác niên đại của các di tích gỗ, công trình cổ, và thậm chí tái tạo lại lịch sử khí hậu của một khu vực hàng ngàn năm về trước. Nó được coi là một 'lịch sử tự nhiên' rất đáng tin cậy.

Cha đẻ của Dendrochronology

Ngành dendrochronology được phát triển bởi Andrew Ellicott Douglass, một nhà thiên văn học người Mỹ, vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, ông nghiên cứu mối liên hệ giữa hoạt động của vết đen mặt trời và biến đổi khí hậu trên Trái Đất. Ông phát hiện ra rằng các vòng tuổi cây có thể được sử dụng để lập bản đồ biến đổi khí hậu và niên đại các vật liệu gỗ với độ chính xác cao chưa từng có.