(Top Banner Ad)
tree rings
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Lâm nghiệp, Cổ sinh vật học

tree rings

UK: /ˈtriː rɪŋz/ • US: /ˈtriː rɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

vòng tuổi cây vòng sinh trưởng của cây vòng năm của cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concentric rings visible in a cross-section of a tree trunk or branch, representing one year of growth.

Vietnamese Meaning

Các vòng đồng tâm nhìn thấy được trên mặt cắt ngang của thân hoặc cành cây, đại diện cho một năm sinh trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists analyze tree rings to understand past climate conditions."

    "Các nhà khoa học phân tích vòng cây để hiểu các điều kiện khí hậu trong quá khứ."

  • "The age of the tree can be determined by counting its tree rings."

    "Tuổi của cây có thể được xác định bằng cách đếm các vòng cây của nó."

  • "A narrow tree ring suggests a year of drought."

    "Một vòng cây hẹp cho thấy một năm hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dendrochronology Khoa học nghiên cứu niên đại học cây, dựa trên việc phân tích các vòng tăng trưởng của cây.
Noun dendrochronologist Nhà niên đại học cây, người nghiên cứu các vòng cây để xác định niên đại và lịch sử khí hậu.
Adjective dendrochronological Thuộc về hoặc liên quan đến niên đại học cây.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Lâm nghiệp, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dóru
Proto-Germanic
*trewą
Old English
trēow
Middle English
tree
Modern English
tree
Proto-Indo-European
*krenk-
Proto-Germanic
*hringaz
Old English
hring
Middle English
ring
Modern English
ring
Modern English
tree rings

Vòng đời của cây và lịch sử khí hậu

Cụm từ 'tree rings' (vòng cây) là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'tree' (cây) có gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, và 'ring' (vòng) cũng vậy. 'Tree rings' mô tả chính xác những vòng tròn đồng tâm xuất hiện trên thân cây khi cắt ngang, mỗi vòng tượng trưng cho một năm tăng trưởng. Chúng không chỉ tiết lộ tuổi của cây mà còn là một kho tàng thông tin về khí hậu, môi trường sống của cây qua từng năm, là công cụ quý giá trong khoa học nghiên cứu niên đại học cây (dendrochronology).

Usage Note

Các vòng cây hình thành do sự thay đổi tốc độ tăng trưởng của cây qua các mùa. Các vòng rộng cho thấy điều kiện sinh trưởng thuận lợi (ví dụ: lượng mưa dồi dào, nhiệt độ ấm áp), trong khi các vòng hẹp cho thấy điều kiện khắc nghiệt (ví dụ: hạn hán, lạnh giá). 'Tree rings' thường được dùng trong khoa học để xác định niên đại của gỗ (dendrochronology) và tái tạo các điều kiện khí hậu trong quá khứ (dendroclimatology).

Prepositions

in of

'in tree rings' để chỉ việc tìm thấy thông tin hoặc đặc điểm trong vòng cây. Ví dụ: 'Patterns *in tree rings* reveal past climate'. 'of tree rings' dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của vòng cây. Ví dụ: 'The width *of tree rings* can indicate the age of the tree'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree rings
  • annual annual tree rings
    (các vòng cây hàng năm)
  • narrow narrow tree rings
    (các vòng cây hẹp (chỉ sự tăng trưởng chậm))
  • wide wide tree rings
    (các vòng cây rộng (chỉ sự tăng trưởng nhanh))
  • distinct distinct tree rings
    (các vòng cây rõ ràng)
  • ancient ancient tree rings
    (các vòng cây cổ xưa)
Verb + tree rings
  • count count tree rings
    (đếm các vòng cây (để xác định tuổi))
  • analyze analyze tree rings
    (phân tích các vòng cây)
  • reveal tree rings reveal (something)
    (các vòng cây tiết lộ (điều gì đó))
  • study study tree rings
    (nghiên cứu các vòng cây)
  • interpret interpret tree rings
    (giải thích các vòng cây)
Noun + tree rings
  • growth tree ring growth
    (sự tăng trưởng của các vòng cây)
  • pattern tree ring pattern
    (mô hình vòng cây)
  • analysis tree ring analysis
    (phân tích vòng cây)
  • dating tree ring dating
    (xác định niên đại bằng vòng cây)

Idioms

  • Read the tree rings

    "Đọc" các vòng cây (ám chỉ tìm hiểu lịch sử, tuổi tác hoặc thông tin từ chúng).

    "Scientists can read the tree rings to understand past climates."

    (Các nhà khoa học có thể 'đọc' các vòng cây để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)

  • Each year adds another ring to the tree

    Mỗi năm thêm một vòng vào cây (ám chỉ sự trưởng thành, tích lũy kinh nghiệm hoặc tuổi tác tăng lên).

    "Just like a tree, each year adds another ring of experience to our lives."

    (Cũng như một cái cây, mỗi năm lại thêm một vòng kinh nghiệm vào cuộc đời chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree rings

Danh từ
Lật mặt

Các vòng đồng tâm nhìn thấy được trên mặt cắt ngang của thân hoặc cành cây, đại diện cho một năm sinh trưởng.

"Scientists analyze tree rings to understand past climate conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree rings".

Niên đại học cây: Cửa sổ nhìn về quá khứ

Niên đại học cây (dendrochronology), hay còn gọi là khoa học vòng cây, là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong khoa học hiện đại. Bằng cách phân tích độ rộng, mật độ và các đặc điểm khác của các vòng tăng trưởng hàng năm trên thân cây, các nhà khoa học có thể xác định chính xác tuổi của cây, cũng như tái tạo lại lịch sử khí hậu và môi trường của một khu vực trong hàng ngàn năm. Đây là công cụ vô giá để hiểu về biến đổi khí hậu, cháy rừng, hạn hán và các sự kiện tự nhiên khác.

Dấu ấn thời gian trong khảo cổ và nghệ thuật

Ngoài việc nghiên cứu khí hậu, các vòng cây còn được sử dụng rộng rãi trong khảo cổ học và lịch sử nghệ thuật. Gỗ được tìm thấy tại các địa điểm khảo cổ có thể được đối chiếu với các mẫu vòng cây đã biết để xác định niên đại chính xác của các cấu trúc hoặc đồ vật bằng gỗ. Tương tự, các bảng gỗ dùng làm tranh vẽ hoặc các nhạc cụ cổ điển cũng có thể được phân tích vòng cây để xác định niên đại và nguồn gốc, giúp xác thực các tác phẩm nghệ thuật quý giá.