(Top Banner Ad)
dendrology
C1
noun C1 Thực vật học

dendrology

UK: /ˌdɛnˈdrɒlədʒi/ • US: /ˌdɛnˈdrɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học nghiên cứu cây thân gỗ dendro học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of trees and woody plants.

Vietnamese Meaning

Khoa học nghiên cứu về cây thân gỗ và thực vật thân gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dendrology is crucial for understanding forest ecosystems."

    "Khoa học nghiên cứu cây thân gỗ là rất quan trọng để hiểu hệ sinh thái rừng."

  • "His expertise lies in dendrology and forest management."

    "Chuyên môn của anh ấy nằm ở khoa học nghiên cứu cây thân gỗ và quản lý rừng."

  • "The university offers a course in advanced dendrology."

    "Trường đại học cung cấp một khóa học về khoa học nghiên cứu cây thân gỗ nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dendrologist Nhà dendrology (người chuyên nghiên cứu về cây thân gỗ)
Adjective dendrological Thuộc về dendrology; liên quan đến việc nghiên cứu cây thân gỗ

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δένδρον (déndron)
Ancient Greek
λογία (logía)
English
dendrology

Nguồn Gốc Của 'Dendrology'

Từ 'dendrology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Dendron' (δένδρον) có nghĩa là 'cây' hoặc 'cây thân gỗ', và 'logia' (λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Ghép lại, nó tạo thành 'nghiên cứu về cây', một lĩnh vực khoa học chuyên sâu về việc nhận dạng, phân loại, sinh thái và đặc điểm của các loài cây thân gỗ.

Usage Note

Dendrology tập trung vào việc nhận dạng, phân loại, phân bố, sinh thái và sử dụng các loài cây thân gỗ. Nó khác với botany (thực vật học) ở chỗ nó tập trung cụ thể vào cây thân gỗ, trong khi botany nghiên cứu tất cả các loại thực vật. Nó cũng liên quan mật thiết đến lâm nghiệp (forestry), nhưng lâm nghiệp bao gồm các khía cạnh quản lý và khai thác gỗ, trong khi dendrology tập trung vào nghiên cứu khoa học.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu của dendrology, ví dụ: 'the dendrology of oak trees' (nghiên cứu về cây sồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dendrology
  • forest forest dendrology
    (dendrology rừng (nghiên cứu cây trong môi trường rừng))
  • urban urban dendrology
    (dendrology đô thị (nghiên cứu cây trong môi trường đô thị))
  • applied applied dendrology
    (dendrology ứng dụng)
Noun + of + dendrology
  • field field of dendrology
    (lĩnh vực dendrology)
  • study study of dendrology
    (nghiên cứu về dendrology)
  • principles principles of dendrology
    (các nguyên lý của dendrology)
Verb + dendrology (hoặc liên quan)
  • practice practice dendrology
    (thực hành dendrology)
  • teach teach dendrology
    (giảng dạy dendrology)
  • conduct conduct dendrology research
    (tiến hành nghiên cứu dendrology)

Idioms

  • the field of dendrology

    lĩnh vực dendrology (một cách nói thông dụng trong giới học thuật)

    "She decided to pursue a career in the field of dendrology after studying forestry."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực dendrology sau khi học ngành lâm nghiệp.)

  • advances in dendrology

    những tiến bộ trong dendrology

    "Recent advances in dendrology have greatly improved our understanding of tree diseases."

    (Những tiến bộ gần đây trong dendrology đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về các bệnh của cây.)

  • a branch of dendrology

    một nhánh của dendrology

    "Urban dendrology is a rapidly growing branch of dendrology."

    (Dendrology đô thị là một nhánh dendrology đang phát triển nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dendrology

noun
Lật mặt

Khoa học nghiên cứu về cây thân gỗ và thực vật thân gỗ.

"Dendrology is crucial for understanding forest ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied dendrology in college, I would be more knowledgeable about tree identification now.
Nếu tôi đã học ngành nghiên cứu về cây thân gỗ ở đại học, thì bây giờ tôi đã có nhiều kiến thức hơn về việc nhận dạng cây.
Phủ định
If she hadn't attended that dendrological conference last year, she wouldn't be an expert in forest ecosystems now.
Nếu cô ấy không tham dự hội nghị về nghiên cứu cây thân gỗ vào năm ngoái, thì bây giờ cô ấy đã không phải là một chuyên gia về hệ sinh thái rừng.
Nghi vấn
If they had researched dendrology more thoroughly, would they understand the impact of climate change on tree populations today?
Nếu họ đã nghiên cứu về cây thân gỗ kỹ lưỡng hơn, liệu họ có hiểu được tác động của biến đổi khí hậu đối với quần thể cây ngày nay không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is studying dendrology, isn't he?
Anh ấy đang học về lâm học, phải không?
Phủ định
Dendrology isn't an easy subject, is it?
Lâm học không phải là một môn học dễ, phải không?
Nghi vấn
Dendrological research is funded well, isn't it?
Nghiên cứu về lâm học được tài trợ tốt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dendrology".

Tầm Quan Trọng Của Cây Thân Gỗ

Dendrology là ngành khoa học chuyên nghiên cứu về cây thân gỗ, loài thực vật có vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất. Chúng cung cấp oxy, là nguồn vật liệu xây dựng và nhiên liệu, điều hòa khí hậu, và là nơi ở cho vô số loài sinh vật. Việc nghiên cứu dendrology giúp chúng ta hiểu và bảo vệ tốt hơn những tài nguyên quý giá này.

Dendrology và Bảo Tồn Môi Trường

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, cây cối thường tượng trưng cho sự sống, sự tăng trưởng và kết nối với thiên nhiên. Dendrology không chỉ là một môn học thuần túy mà còn góp phần trực tiếp vào các nỗ lực bảo tồn rừng, quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên, và phát triển các khu rừng đô thị xanh sạch, mang lại lợi ích lớn cho con người và hệ sinh thái.