dendrology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The scientific study of trees and woody plants.
Vietnamese Meaning
Khoa học nghiên cứu về cây thân gỗ và thực vật thân gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dendrology is crucial for understanding forest ecosystems."
"Khoa học nghiên cứu cây thân gỗ là rất quan trọng để hiểu hệ sinh thái rừng."
-
"His expertise lies in dendrology and forest management."
"Chuyên môn của anh ấy nằm ở khoa học nghiên cứu cây thân gỗ và quản lý rừng."
-
"The university offers a course in advanced dendrology."
"Trường đại học cung cấp một khóa học về khoa học nghiên cứu cây thân gỗ nâng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dendrologist | Nhà dendrology (người chuyên nghiên cứu về cây thân gỗ) |
| Adjective | dendrological | Thuộc về dendrology; liên quan đến việc nghiên cứu cây thân gỗ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dendrology tập trung vào việc nhận dạng, phân loại, phân bố, sinh thái và sử dụng các loài cây thân gỗ. Nó khác với botany (thực vật học) ở chỗ nó tập trung cụ thể vào cây thân gỗ, trong khi botany nghiên cứu tất cả các loại thực vật. Nó cũng liên quan mật thiết đến lâm nghiệp (forestry), nhưng lâm nghiệp bao gồm các khía cạnh quản lý và khai thác gỗ, trong khi dendrology tập trung vào nghiên cứu khoa học.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu của dendrology, ví dụ: 'the dendrology of oak trees' (nghiên cứu về cây sồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
forest forest dendrology (dendrology rừng (nghiên cứu cây trong môi trường rừng))
-
urban urban dendrology (dendrology đô thị (nghiên cứu cây trong môi trường đô thị))
-
applied applied dendrology (dendrology ứng dụng)
-
field field of dendrology (lĩnh vực dendrology)
-
study study of dendrology (nghiên cứu về dendrology)
-
principles principles of dendrology (các nguyên lý của dendrology)
-
practice practice dendrology (thực hành dendrology)
-
teach teach dendrology (giảng dạy dendrology)
-
conduct conduct dendrology research (tiến hành nghiên cứu dendrology)
Idioms
-
the field of dendrology
lĩnh vực dendrology (một cách nói thông dụng trong giới học thuật)
"She decided to pursue a career in the field of dendrology after studying forestry."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực dendrology sau khi học ngành lâm nghiệp.)
-
advances in dendrology
những tiến bộ trong dendrology
"Recent advances in dendrology have greatly improved our understanding of tree diseases."
(Những tiến bộ gần đây trong dendrology đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về các bệnh của cây.)
-
a branch of dendrology
một nhánh của dendrology
"Urban dendrology is a rapidly growing branch of dendrology."
(Dendrology đô thị là một nhánh dendrology đang phát triển nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dendrology
nounKhoa học nghiên cứu về cây thân gỗ và thực vật thân gỗ.
"Dendrology is crucial for understanding forest ecosystems."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied dendrology in college, I would be more knowledgeable about tree identification now. |
Nếu tôi đã học ngành nghiên cứu về cây thân gỗ ở đại học, thì bây giờ tôi đã có nhiều kiến thức hơn về việc nhận dạng cây. |
| Phủ định | If she hadn't attended that dendrological conference last year, she wouldn't be an expert in forest ecosystems now. |
Nếu cô ấy không tham dự hội nghị về nghiên cứu cây thân gỗ vào năm ngoái, thì bây giờ cô ấy đã không phải là một chuyên gia về hệ sinh thái rừng. |
| Nghi vấn | If they had researched dendrology more thoroughly, would they understand the impact of climate change on tree populations today? |
Nếu họ đã nghiên cứu về cây thân gỗ kỹ lưỡng hơn, liệu họ có hiểu được tác động của biến đổi khí hậu đối với quần thể cây ngày nay không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is studying dendrology, isn't he? |
Anh ấy đang học về lâm học, phải không? |
| Phủ định | Dendrology isn't an easy subject, is it? |
Lâm học không phải là một môn học dễ, phải không? |
| Nghi vấn | Dendrological research is funded well, isn't it? |
Nghiên cứu về lâm học được tài trợ tốt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dendrology".
