(Top Banner Ad)
denominational
C1
adjective C1 Tôn giáo/Xã hội học

denominational

UK: /dɪˌnɒmɪˈneɪʃənəl/ • US: /dɪˌnɑːməˈneɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc giáo phái liên quan đến giáo phái có tính giáo phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a religious denomination or denominations.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một giáo phái tôn giáo hoặc các giáo phái tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university has strong denominational ties to the Methodist Church."

    "Trường đại học có mối liên hệ giáo phái mạnh mẽ với Giáo hội Giám lý."

  • "Many denominational hospitals were originally founded by religious orders."

    "Nhiều bệnh viện thuộc giáo phái ban đầu được thành lập bởi các dòng tu."

  • "The scholarship is open to students of all faiths, regardless of denominational affiliation."

    "Học bổng này dành cho sinh viên thuộc mọi tín ngưỡng, bất kể thuộc giáo phái nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denomination Hệ phái, giáo phái (trong tôn giáo); đơn vị tiền tệ
Verb denominate Đặt tên, gọi tên; chỉ định bằng đơn vị tiền tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēnōminātiō
English
denomination
English
denominational

Nguồn gốc của 'Denominational'

Từ 'denominational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēnōminātiō', có nghĩa là 'sự đặt tên' hoặc 'phân loại'. Nó liên quan đến việc chia một nhóm lớn thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên tên hoặc đặc điểm chung. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó chỉ các nhánh hoặc hệ phái khác nhau trong một tôn giáo lớn.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các tổ chức, trường học, bệnh viện, hoặc các hoạt động liên kết với một giáo phái cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thuộc về hoặc được kiểm soát bởi một giáo phái.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra sự thuộc về hoặc liên quan đến một giáo phái. Ví dụ: 'a denominational school of the Baptist Church'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một khía cạnh hoặc thuộc tính trong bối cảnh giáo phái. Ví dụ: 'denominational differences in worship style'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denominational
  • various denominational groups
    (các nhóm thuộc các hệ phái khác nhau)
  • specific denominational affiliation
    (sự liên kết cụ thể với một hệ phái tôn giáo)
Denominational + Noun
  • Denominational school
    (trường học thuộc một hệ phái tôn giáo)
  • Denominational hospital
    (bệnh viện thuộc một hệ phái tôn giáo)

Idioms

  • Across denominational lines

    Vượt qua ranh giới giữa các hệ phái tôn giáo

    "The charity works across denominational lines to help the poor."

    (Tổ chức từ thiện này hoạt động vượt qua ranh giới giữa các hệ phái tôn giáo để giúp đỡ người nghèo.)

  • Inter-denominational

    Liên hệ phái (giữa các hệ phái tôn giáo)

    "An inter-denominational service was held to promote unity."

    (Một buổi lễ liên hệ phái được tổ chức để thúc đẩy sự đoàn kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denominational

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một giáo phái tôn giáo hoặc các giáo phái tôn giáo.

"The university has strong denominational ties to the Methodist Church."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denominational".

Sự đa dạng tôn giáo ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sự đa dạng tôn giáo rất phổ biến, với nhiều hệ phái khác nhau trong các tôn giáo lớn như Cơ đốc giáo và Do Thái giáo. Điều này dẫn đến một xã hội đa văn hóa và khoan dung hơn, nhưng cũng có thể gây ra những thách thức trong việc hòa nhập và hiểu biết lẫn nhau.

Vai trò của các tổ chức tôn giáo trong xã hội

Các tổ chức tôn giáo, bao gồm cả các tổ chức 'denominational', thường đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ xã hội, giáo dục và từ thiện. Chúng cũng có thể có ảnh hưởng lớn đến chính trị và các vấn đề xã hội khác.