(Top Banner Ad)
creed
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Xã hội học

creed

UK: /kriːd/ • US: /kriːd/

Nghĩa tiếng Việt

tín điều tuyên ngôn hệ tư tưởng phương châm sống nguyên tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of beliefs or principles.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các tín điều, nguyên tắc hoặc niềm tin được chấp nhận hoặc tuân theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His creed is based on tolerance and understanding."

    "Tín ngưỡng của anh ấy dựa trên sự khoan dung và thấu hiểu."

  • "The company operates according to its own unique creed."

    "Công ty hoạt động theo tín điều độc đáo của riêng mình."

  • "The fundamental creed of the organization is to promote peace."

    "Tín điều cơ bản của tổ chức là thúc đẩy hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credence Sự tin tưởng, lòng tin (niềm tin vào điều gì đó)
Adjective credible Đáng tin cậy
Verb believe Tin tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Old French
crede
English
creed

Nguồn gốc của 'Creed'

Từ 'creed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'crede'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các tuyên bố đức tin tôn giáo, nhưng sau đó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc nào.

Usage Note

Từ 'creed' thường mang ý nghĩa trang trọng và có liên quan đến các hệ thống niềm tin như tôn giáo, triết học hoặc các nguyên tắc đạo đức. Nó nhấn mạnh sự cam kết và tuân thủ theo một tập hợp các quy tắc hoặc đức tin. So với 'belief', 'creed' mang tính hệ thống và công khai hơn. 'Belief' là niềm tin cá nhân, trong khi 'creed' là một hệ thống niềm tin được chia sẻ và tuyên bố công khai.

Prepositions

of by

'Creed of': ám chỉ hệ thống niềm tin cụ thể. Ví dụ: 'the creed of Christianity'. 'By creed': dựa trên hệ thống niềm tin. Ví dụ: 'divided by creed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creed
  • religious religious creed
    (tín ngưỡng tôn giáo)
  • political political creed
    (tín điều chính trị)
  • personal personal creed
    (tín ngưỡng cá nhân)
Verb + creed
  • profess profess a creed
    (tuyên xưng một tín ngưỡng)
  • live by live by a creed
    (sống theo một tín ngưỡng)
  • adhere to adhere to a creed
    (tuân thủ một tín ngưỡng)

Idioms

  • a matter of creed

    vấn đề tín ngưỡng/ nguyên tắc

    "For him, honesty is a matter of creed."

    (Đối với anh ấy, sự trung thực là một vấn đề nguyên tắc.)

  • recite one's creed

    nhắc lại/ tuyên đọc tín điều của mình

    "Every Sunday, they would recite their creed."

    (Mỗi Chủ nhật, họ sẽ đọc lại tín điều của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creed

noun
Lật mặt

Một hệ thống các tín điều, nguyên tắc hoặc niềm tin được chấp nhận hoặc tuân theo.

"His creed is based on tolerance and understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country, whose creed emphasizes unity, has a strong sense of national identity.
Đất nước, mà hệ tư tưởng của nó nhấn mạnh sự thống nhất, có ý thức mạnh mẽ về bản sắc dân tộc.
Phủ định
A creed that does not promote tolerance is harmful to society.
Một hệ tư tưởng không thúc đẩy sự khoan dung thì có hại cho xã hội.
Nghi vấn
Is there a creed which dictates every aspect of their lives?
Có một hệ tư tưởng nào chi phối mọi khía cạnh cuộc sống của họ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His creed is simple: treat others as you wish to be treated.
Tín ngưỡng của anh ấy rất đơn giản: đối xử với người khác như bạn muốn được đối xử.
Phủ định
Their actions do not reflect their stated creed.
Hành động của họ không phản ánh tín ngưỡng mà họ tuyên bố.
Nghi vấn
Is their creed one of peace and tolerance?
Tín ngưỡng của họ có phải là hòa bình và khoan dung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creed".

The Apostles' Creed

Kinh Tin Kính Các Thánh Tông Đồ (The Apostles' Creed) là một tuyên bố đức tin Kitô giáo quan trọng. Nó tóm tắt những niềm tin cốt lõi của Kitô giáo và thường được đọc trong các buổi lễ thờ phượng.

Creed and Social Justice

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'creed' không chỉ giới hạn trong tôn giáo. Nó còn liên quan đến các hệ tư tưởng chính trị và xã hội, thúc đẩy công bằng xã hội và bình đẳng.