(Top Banner Ad)
sect
C1
noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

sect

UK: /sekt/ • US: /sekt/

Nghĩa tiếng Việt

giáo phái phe nhóm (tôn giáo) tổ chức tôn giáo ly khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people with somewhat different religious beliefs (typically regarded as heretical) from those of a larger group to which they belong.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có niềm tin tôn giáo hơi khác biệt (thường bị coi là dị giáo) so với một nhóm lớn hơn mà họ thuộc về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cult was described as a dangerous sect."

    "Giáo phái đó được mô tả là một sect nguy hiểm."

  • "The breakaway sect formed its own community."

    "Giáo phái ly khai đã thành lập cộng đồng riêng của mình."

  • "The government cracked down on extremist sects."

    "Chính phủ đã trấn áp các sect cực đoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sectarian
Noun sectarian
Noun sectarianism

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secta
Old French
secte
English
sect

Nguồn gốc từ 'Sect'

Từ 'sect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secta', có nghĩa là 'một con đường, một hướng đi, một trường phái tư tưởng, hoặc một nhóm người'. Bản thân 'secta' thường được liên hệ với động từ 'sequi' nghĩa là 'theo sau'. Ban đầu, 'secta' chỉ một nhóm người đi theo một thủ lĩnh, học thuyết, hoặc triết lý cụ thể. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh và dần mang ý nghĩa là một nhóm (thường là tôn giáo) tách ra khỏi một tôn giáo lớn hơn, thường có những niềm tin hoặc thực hành đặc trưng riêng.

Usage Note

Sect thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự tách biệt khỏi dòng chính và có thể có những giáo lý cực đoan hoặc bí mật. Cần phân biệt với 'denomination' (giáo phái), một thuật ngữ trung lập hơn, đơn giản chỉ đề cập đến một nhánh khác nhau của một tôn giáo.

Prepositions

of within

‘Sect of’: đề cập đến một nhánh nhỏ của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng lớn hơn. Ví dụ: 'a sect of Christianity'. 'Within': chỉ ra rằng sect tồn tại bên trong một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'sect within the political party'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sect
  • small a small sect
    (một giáo phái nhỏ)
  • religious a religious sect
    (một giáo phái tôn giáo)
  • fringe a fringe sect
    (một giáo phái cực đoan/ngoại vi)
  • breakaway a breakaway sect
    (một giáo phái ly khai)
  • obscure an obscure sect
    (một giáo phái ít được biết đến)
Verb + sect
  • join join a sect
    (tham gia một giáo phái)
  • form form a sect
    (thành lập một giáo phái)
  • leave leave a sect
    (rời bỏ một giáo phái)

Idioms

  • a breakaway sect

    một giáo phái ly khai (tách ra từ một nhóm lớn hơn)

    "They founded a breakaway sect after disagreeing with the main church's doctrine."

    (Họ thành lập một giáo phái ly khai sau khi không đồng ý với giáo lý của nhà thờ chính.)

  • a fringe sect

    một giáo phái cực đoan/ngoại vi (với niềm tin khác thường hoặc không được chấp nhận rộng rãi)

    "The authorities were concerned about the activities of a fringe sect operating in the area."

    (Chính quyền lo ngại về các hoạt động của một giáo phái cực đoan đang hoạt động trong khu vực.)

  • a cult-like sect

    một giáo phái giống giáo phái tà giáo (thường ám chỉ có sự kiểm soát hoặc thao túng thành viên)

    "Critics described the group as a cult-like sect due to its leader's absolute control."

    (Các nhà phê bình mô tả nhóm này là một giáo phái giống tà giáo vì sự kiểm soát tuyệt đối của thủ lĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sect

noun
Lật mặt

Một nhóm người có niềm tin tôn giáo hơi khác biệt (thường bị coi là dị giáo) so với một nhóm lớn hơn mà họ thuộc về.

"The cult was described as a dangerous sect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should respect people regardless of their sect.
Chúng ta nên tôn trọng mọi người bất kể hệ phái của họ.
Phủ định
The government must not favor one sectarian group over another.
Chính phủ không được thiên vị nhóm bè phái này hơn nhóm khác.
Nghi vấn
Could this sectarian violence lead to further instability?
Liệu bạo lực bè phái này có thể dẫn đến sự bất ổn hơn nữa không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small sect practiced ancient rituals in secret.
Giáo phái nhỏ thực hành các nghi lễ cổ xưa một cách bí mật.
Phủ định
The community is not sectarian in its views, welcoming people from all backgrounds.
Cộng đồng không hề có quan điểm bè phái, chào đón mọi người từ mọi hoàn cảnh.
Nghi vấn
Does this sect adhere strictly to the teachings of its founder?
Giáo phái này có tuân thủ nghiêm ngặt theo giáo lý của người sáng lập không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sectarian violence escalates, the government will intervene.
Nếu bạo lực phe phái leo thang, chính phủ sẽ can thiệp.
Phủ định
If the sect doesn't compromise on its beliefs, peace negotiations won't succeed.
Nếu giáo phái không thỏa hiệp về niềm tin của mình, các cuộc đàm phán hòa bình sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will sectarian tensions decrease if the leaders meet?
Liệu căng thẳng phe phái có giảm bớt nếu các nhà lãnh đạo gặp nhau không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid sectarian behavior in the workplace.
Tránh hành vi bè phái tại nơi làm việc.
Phủ định
Do not join that sect without careful consideration.
Đừng tham gia giáo phái đó mà không cân nhắc kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Please discuss the dangers of sectarianism openly.
Vui lòng thảo luận công khai về những nguy hiểm của chủ nghĩa bè phái.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that the small sect had been practicing their rituals in secret for years.
Nhà sử học nói rằng giáo phái nhỏ đó đã thực hành các nghi lễ của họ một cách bí mật trong nhiều năm.
Phủ định
She told me that she did not believe the sectarian violence was justified.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin bạo lực giáo phái là chính đáng.
Nghi vấn
He asked if the new laws would affect their sect's ability to operate freely.
Anh ấy hỏi liệu luật mới có ảnh hưởng đến khả năng hoạt động tự do của giáo phái họ hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The region suffered from sectarian violence for many years.
Khu vực này đã phải chịu đựng bạo lực phe phái trong nhiều năm.
Phủ định
The government did not want to be seen as supporting one sect over another.
Chính phủ không muốn bị coi là ủng hộ phe phái này hơn phe phái khác.
Nghi vấn
Which sect does he belong to?
Anh ấy thuộc giáo phái nào?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has been focusing on sectarian violence in the region.
Truyền thông đã và đang tập trung vào bạo lực giữa các giáo phái trong khu vực.
Phủ định
The government hasn't been openly supporting any particular sect.
Chính phủ đã không công khai ủng hộ bất kỳ giáo phái cụ thể nào.
Nghi vấn
Has the organization been promoting sectarianism within the community?
Có phải tổ chức đã và đang thúc đẩy chủ nghĩa bè phái trong cộng đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sect".

Ý nghĩa tiềm ẩn của từ 'Sect'

Mặc dù 'sect' có thể được dùng để chỉ một cách trung lập một nhóm người có chung niềm tin, đặc biệt là tôn giáo, nhưng trong văn hóa phương Tây, từ này thường mang hàm ý tiêu cực hoặc miệt thị. Nó thường gợi lên hình ảnh một nhóm nhỏ, tách biệt, có niềm tin hoặc thực hành độc đáo, đôi khi được coi là cực đoan, cuồng tín, hoặc có khả năng gây hại, khác biệt so với một 'giáo hội' hay 'tôn giáo' chính thống được chấp nhận rộng rãi hơn.

Phân biệt 'Sect' và 'Denomination'

Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'sect' thường dùng cho các nhóm mới hơn, nhỏ hơn, hoặc có những niềm tin/thực hành khác biệt đáng kể so với tôn giáo mẹ. Ngược lại, 'denomination' (giáo phái, hệ phái) thường dùng cho các nhánh lớn hơn, đã được thành lập lâu đời hơn trong một tôn giáo, có thể có những điểm khác biệt nhỏ về nghi lễ hoặc giải thích kinh thánh nhưng vẫn được xem là một phần của tôn giáo tổng thể.