representation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of speaking or acting on behalf of someone or the state of being so represented.
Vietnamese Meaning
Hành động nói hoặc hành động thay mặt cho ai đó hoặc trạng thái được đại diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The union provides legal representation for its members."
"Công đoàn cung cấp sự đại diện pháp lý cho các thành viên của mình."
-
"The company needs better representation in the Asian market."
"Công ty cần có sự đại diện tốt hơn ở thị trường châu Á."
-
"His representation of Hamlet was truly captivating."
"Sự thể hiện vai Hamlet của anh ấy thực sự quyến rũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | represent | đại diện, thể hiện, tượng trưng cho |
| Noun | representative | người đại diện, đại biểu |
| Adjective | representational | mang tính đại diện, có tính tượng trưng |
| Adjective | unrepresented | không được đại diện |
| Adverb | representatively | một cách đại diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'representation' mang nghĩa rộng, bao gồm việc đại diện cho một người, một nhóm, một ý tưởng, hoặc thậm chí một đối tượng trừu tượng. Sắc thái của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, trong chính trị, nó liên quan đến việc đại diện cho cử tri; trong nghệ thuật, nó liên quan đến việc tái hiện một đối tượng; trong toán học, nó liên quan đến việc biểu diễn một số hoặc một hàm bằng một cách khác.
Prepositions
'Representation of' thường được sử dụng để chỉ cái gì hoặc ai được đại diện (ví dụ: representation of women in parliament). 'Representation by' chỉ người hoặc phương tiện đại diện (ví dụ: representation by a lawyer). 'Representation in' chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự đại diện diễn ra (ví dụ: representation in art).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate representation (sự thể hiện/mô tả chính xác)
-
fair fair representation (sự đại diện công bằng)
-
visual visual representation (biểu diễn bằng hình ảnh/trực quan)
-
political political representation (sự đại diện chính trị)
-
symbolic symbolic representation (biểu tượng/sự đại diện mang tính biểu tượng)
-
demand demand representation (yêu cầu quyền đại diện)
-
ensure ensure representation (đảm bảo sự đại diện)
-
provide provide representation (cung cấp sự đại diện)
-
seek seek representation (tìm kiếm sự đại diện/luật sư đại diện)
-
achieve achieve representation (đạt được sự đại diện)
-
lack of lack of representation (thiếu sự đại diện)
-
forms of forms of representation (các hình thức đại diện)
-
representation of representation of women (sự đại diện của phụ nữ)
Idioms
-
proportional representation
đại diện theo tỷ lệ (một hệ thống bầu cử)
"Many countries use a system of proportional representation to ensure fairer outcomes."
(Nhiều quốc gia sử dụng hệ thống đại diện theo tỷ lệ để đảm bảo kết quả công bằng hơn.)
-
taxation without representation
thuế mà không có đại diện (khẩu hiệu chính trị lịch sử)
"The colonists' cry of 'taxation without representation' fueled the American Revolution."
(Tiếng kêu gọi của những người thuộc địa 'thuế mà không có đại diện' đã thổi bùng cuộc Cách mạng Mỹ.)
-
underrepresentation / overrepresentation
sự đại diện dưới mức / trên mức cần thiết
"There is often an underrepresentation of minority groups in media, and an overrepresentation of certain stereotypes."
(Thường có sự đại diện dưới mức của các nhóm thiểu số trên truyền thông, và sự đại diện trên mức của một số khuôn mẫu nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
representation
danh từHành động nói hoặc hành động thay mặt cho ai đó hoặc trạng thái được đại diện.
"The union provides legal representation for its members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representation".
