(Top Banner Ad)
representation
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Nghệ thuật, Toán học, Khoa học máy tính

representation

UK: /ˌreprɪzenˈteɪʃn/ • US: /ˌreprɪzenˈteɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự đại diện sự miêu tả biểu diễn thể hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of speaking or acting on behalf of someone or the state of being so represented.

Vietnamese Meaning

Hành động nói hoặc hành động thay mặt cho ai đó hoặc trạng thái được đại diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union provides legal representation for its members."

    "Công đoàn cung cấp sự đại diện pháp lý cho các thành viên của mình."

  • "The company needs better representation in the Asian market."

    "Công ty cần có sự đại diện tốt hơn ở thị trường châu Á."

  • "His representation of Hamlet was truly captivating."

    "Sự thể hiện vai Hamlet của anh ấy thực sự quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent đại diện, thể hiện, tượng trưng cho
Noun representative người đại diện, đại biểu
Adjective representational mang tính đại diện, có tính tượng trưng
Adjective unrepresented không được đại diện
Adverb representatively một cách đại diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Nghệ thuật, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repraesentatio
Old French
représentation
English
representation

Sự 'lặp lại' của hiện tại

Từ 'representation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repraesentatio', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'praesentare' (nghĩa là 'làm cho hiện diện, trình bày'). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó hiện diện trở lại' hoặc 'trình bày lại'. Điều này rất phù hợp với các nghĩa hiện đại của từ, như việc ai đó đại diện cho một nhóm, hoặc một hình ảnh mô tả lại thực tế.

Usage Note

Từ 'representation' mang nghĩa rộng, bao gồm việc đại diện cho một người, một nhóm, một ý tưởng, hoặc thậm chí một đối tượng trừu tượng. Sắc thái của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, trong chính trị, nó liên quan đến việc đại diện cho cử tri; trong nghệ thuật, nó liên quan đến việc tái hiện một đối tượng; trong toán học, nó liên quan đến việc biểu diễn một số hoặc một hàm bằng một cách khác.

Prepositions

of by in

'Representation of' thường được sử dụng để chỉ cái gì hoặc ai được đại diện (ví dụ: representation of women in parliament). 'Representation by' chỉ người hoặc phương tiện đại diện (ví dụ: representation by a lawyer). 'Representation in' chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự đại diện diễn ra (ví dụ: representation in art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + representation
  • accurate accurate representation
    (sự thể hiện/mô tả chính xác)
  • fair fair representation
    (sự đại diện công bằng)
  • visual visual representation
    (biểu diễn bằng hình ảnh/trực quan)
  • political political representation
    (sự đại diện chính trị)
  • symbolic symbolic representation
    (biểu tượng/sự đại diện mang tính biểu tượng)
Verb + representation
  • demand demand representation
    (yêu cầu quyền đại diện)
  • ensure ensure representation
    (đảm bảo sự đại diện)
  • provide provide representation
    (cung cấp sự đại diện)
  • seek seek representation
    (tìm kiếm sự đại diện/luật sư đại diện)
  • achieve achieve representation
    (đạt được sự đại diện)
Noun + representation / Representation + of Noun
  • lack of lack of representation
    (thiếu sự đại diện)
  • forms of forms of representation
    (các hình thức đại diện)
  • representation of representation of women
    (sự đại diện của phụ nữ)

Idioms

  • proportional representation

    đại diện theo tỷ lệ (một hệ thống bầu cử)

    "Many countries use a system of proportional representation to ensure fairer outcomes."

    (Nhiều quốc gia sử dụng hệ thống đại diện theo tỷ lệ để đảm bảo kết quả công bằng hơn.)

  • taxation without representation

    thuế mà không có đại diện (khẩu hiệu chính trị lịch sử)

    "The colonists' cry of 'taxation without representation' fueled the American Revolution."

    (Tiếng kêu gọi của những người thuộc địa 'thuế mà không có đại diện' đã thổi bùng cuộc Cách mạng Mỹ.)

  • underrepresentation / overrepresentation

    sự đại diện dưới mức / trên mức cần thiết

    "There is often an underrepresentation of minority groups in media, and an overrepresentation of certain stereotypes."

    (Thường có sự đại diện dưới mức của các nhóm thiểu số trên truyền thông, và sự đại diện trên mức của một số khuôn mẫu nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

representation

danh từ
Lật mặt

Hành động nói hoặc hành động thay mặt cho ai đó hoặc trạng thái được đại diện.

"The union provides legal representation for its members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representation".

Đại diện trong Dân chủ

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'representation' (đại diện) rất quan trọng. Người dân bầu ra các 'representatives' (người đại diện) của mình (như nghị sĩ, dân biểu) để họ thay mặt cử tri nói lên tiếng nói và đưa ra quyết định trong các cơ quan lập pháp. Điều này đảm bảo rằng các chính sách được đưa ra phản ánh ý chí và lợi ích của người dân.

Đại diện trong Nghệ thuật và Truyền thông

Trong nghệ thuật và truyền thông, 'representation' đề cập đến cách các nhóm người, ý tưởng hoặc thực tế được mô tả. Một vấn đề thường được thảo luận là sự 'fair representation' (đại diện công bằng) của các nhóm thiểu số, phụ nữ, hoặc các nền văn hóa khác nhau, nhằm tránh khuôn mẫu hoặc sự bỏ quên.