symbolizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Representing something by means of a symbol or symbols.
Vietnamese Meaning
Đại diện cho một cái gì đó bằng một biểu tượng hoặc các biểu tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statue in the city center is symbolizing the city's history and resilience."
"Bức tượng ở trung tâm thành phố đang tượng trưng cho lịch sử và sự kiên cường của thành phố."
-
"The artist is symbolizing freedom with a soaring bird."
"Nghệ sĩ đang tượng trưng cho sự tự do bằng một con chim bay cao."
-
"Symbolizing hope, the rainbow appeared after the storm."
"Tượng trưng cho hy vọng, cầu vồng xuất hiện sau cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | symbol | biểu tượng, ký hiệu |
| Noun | symbolism | chủ nghĩa tượng trưng, hệ thống biểu tượng |
| Verb | symbolize | biểu tượng hóa, tượng trưng cho |
| Adjective | symbolic | mang tính biểu tượng, tượng trưng |
| Adverb | symbolically | một cách biểu tượng, tượng trưng |
| Verb (Present Participle) | symbolizing | đang biểu tượng hóa; mang tính biểu tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'symbolizing' thường được sử dụng như một động từ trong thì tiếp diễn (ví dụ: 'The dove is symbolizing peace') hoặc như một tính từ phân từ (ví dụ: 'the symbolizing dove'). Nó nhấn mạnh hành động biểu tượng đang diễn ra hoặc đặc tính biểu tượng của chủ thể.
Prepositions
Với 'as', nó cho thấy vật/người đó đại diện cho cái gì (Ví dụ: 'Symbolizing as a beacon of hope...'). Với 'with', nó mô tả cái gì được dùng để biểu tượng (Ví dụ: 'Symbolizing with a flag...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
peace symbolizing peace (biểu tượng cho hòa bình)
-
hope symbolizing hope (biểu tượng cho hy vọng)
-
love symbolizing love (biểu tượng cho tình yêu)
-
unity symbolizing unity (biểu tượng cho sự đoàn kết)
-
a gesture a gesture symbolizing agreement (một cử chỉ biểu tượng cho sự đồng thuận)
-
a color a color symbolizing purity (một màu sắc biểu tượng cho sự trong sáng)
-
an emblem an emblem symbolizing strength (một biểu tượng tượng trưng cho sức mạnh)
-
representing and representing and symbolizing (đại diện và biểu tượng hóa)
-
seen as seen as symbolizing hope (được xem như biểu tượng cho hy vọng)
-
interpreted as interpreted as symbolizing freedom (được hiểu là biểu tượng cho tự do)
Idioms
-
symbolizing a new era/chapter
biểu tượng cho một kỷ nguyên/chương mới
"The fall of the Berlin Wall was widely seen as symbolizing a new era of peace and cooperation."
(Sự sụp đổ của Bức tường Berlin được nhiều người coi là biểu tượng cho một kỷ nguyên hòa bình và hợp tác mới.)
-
symbolizing the spirit of X
biểu tượng cho tinh thần của X
"The Olympic torch, symbolizing the spirit of unity and sportsmanship, journeys across continents."
(Ngọn đuốc Olympic, biểu tượng cho tinh thần đoàn kết và thượng võ, hành trình qua các châu lục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
symbolizing
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)Đại diện cho một cái gì đó bằng một biểu tượng hoặc các biểu tượng.
"The statue in the city center is symbolizing the city's history and resilience."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dove symbolizes peace. |
Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình. |
| Phủ định | This emblem does not symbolize anything specific. |
Biểu tượng này không tượng trưng cho bất cứ điều gì cụ thể. |
| Nghi vấn | Does this painting symbolize her childhood? |
Bức tranh này có tượng trưng cho tuổi thơ của cô ấy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been symbolizing their unity by wearing the same colors for weeks before the festival. |
Họ đã biểu tượng hóa sự đoàn kết của mình bằng cách mặc cùng màu sắc trong nhiều tuần trước lễ hội. |
| Phủ định | She hadn't been symbolizing anything specific when she chose that painting; it was just aesthetically pleasing. |
Cô ấy đã không biểu tượng hóa bất cứ điều gì cụ thể khi chọn bức tranh đó; nó chỉ đơn giản là đẹp về mặt thẩm mỹ. |
| Nghi vấn | Had the artist been symbolizing hope and resilience through his sculptures during the war? |
Có phải người nghệ sĩ đã biểu tượng hóa hy vọng và sự kiên cường thông qua các tác phẩm điêu khắc của mình trong suốt cuộc chiến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symbolizing".
