(Top Banner Ad)
denounced
C1
Động từ C1 Chính trị, Pháp luật, Xã hội

denounced

UK: /dɪˈnaʊnst/ • US: /dɪˈnaʊnst/

Nghĩa tiếng Việt

lên án tố cáo vạch trần chỉ trích gay gắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Publicly declare to be wrong or evil.

Vietnamese Meaning

Công khai lên án, tố cáo, chỉ trích một điều gì đó là sai trái hoặc độc ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government denounced the rebel's actions."

    "Chính phủ đã lên án các hành động của quân nổi dậy."

  • "Many world leaders have denounced the use of chemical weapons."

    "Nhiều nhà lãnh đạo thế giới đã lên án việc sử dụng vũ khí hóa học."

  • "She denounced him as a liar."

    "Cô ấy lên án anh ta là một kẻ nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb denounce Lên án, tố cáo công khai một cách mạnh mẽ.
Noun denouncement Hành động hoặc lời tuyên bố lên án, tố cáo.
Noun denouncer Người thực hiện hành động lên án, tố cáo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nuntius
Latin
denuntiare
Old French
denoncier
Middle English
denounce
English
denounce

Từ lời báo tin đến sự lên án công khai

Từ gốc Latinh 'denuntiare' có nghĩa là 'thông báo chính thức' hoặc 'đe dọa', 'denounce' đã trải qua một quá trình tiến hóa nghĩa. Ban đầu, nó có thể đơn giản là đưa ra một thông báo. Tuy nhiên, qua tiếng Pháp cổ 'denoncier' (thông báo chống lại, tố cáo), nghĩa của từ dần chuyển sang sự lên án, tố cáo công khai một hành động, một người hoặc một tư tưởng nào đó là sai trái hoặc độc ác.

Usage Note

Động từ 'denounce' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'criticize' (chỉ trích) hoặc 'condemn' (lên án). Nó thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, khi một người hoặc một nhóm người công khai và mạnh mẽ bày tỏ sự phản đối, bất bình đối với một hành động, chính sách, hoặc hệ tư tưởng nào đó. Nó ngụ ý một sự phản đối mang tính đạo đức hoặc chính trị sâu sắc.

Prepositions

for as

'Denounce for' thường được dùng để chỉ lý do, nguyên nhân khiến ai đó/điều gì đó bị lên án. Ví dụ: He was denounced for his betrayal. 'Denounce as' thường được dùng để chỉ bản chất của điều bị lên án. Ví dụ: The policy was denounced as racist.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + denounced
  • strongly strongly denounced
    (bị lên án mạnh mẽ)
  • publicly publicly denounced
    (bị công khai lên án)
  • widely widely denounced
    (bị lên án rộng rãi)
  • fiercely fiercely denounced
    (bị lên án gay gắt)
Denounced as...
  • a fraud denounced as a fraud
    (bị lên án là một kẻ lừa đảo)
  • a sham denounced as a sham
    (bị lên án là một trò giả dối)
  • a violation denounced as a violation
    (bị lên án là sự vi phạm)
Noun + was/were denounced
  • policy The policy was denounced
    (Chính sách đó đã bị lên án)
  • actions Their actions were denounced
    (Hành động của họ đã bị lên án)
  • regime The regime was denounced
    (Chế độ đó đã bị lên án)

Idioms

  • to be widely denounced

    Bị lên án rộng rãi bởi nhiều người/tổ chức.

    "The company's unethical practices were widely denounced by consumer groups."

    (Các hoạt động phi đạo đức của công ty đã bị các nhóm người tiêu dùng lên án rộng rãi.)

  • denounced as a fraud

    Bị tuyên bố, bị chỉ trích công khai là một sự lừa đảo, giả mạo.

    "The entire scheme was denounced as a fraud by the financial regulators."

    (Toàn bộ kế hoạch đã bị các cơ quan quản lý tài chính lên án là một trò lừa đảo.)

  • denounced from all sides

    Bị chỉ trích, lên án từ mọi phía, bởi nhiều bên khác nhau.

    "After the scandal broke, the politician was denounced from all sides."

    (Sau khi vụ bê bối vỡ lở, vị chính trị gia đã bị lên án từ mọi phía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denounced

Động từ
Lật mặt

Công khai lên án, tố cáo, chỉ trích một điều gì đó là sai trái hoặc độc ác.

"The government denounced the rebel's actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the committee denounced his actions surprised many.
Việc ủy ban lên án hành động của anh ta đã khiến nhiều người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the president denounced the bill is not clear.
Việc tổng thống có lên án dự luật hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the senator denounced the proposal remains a mystery.
Tại sao thượng nghị sĩ lại lên án đề xuất này vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denounced".

Sức mạnh của lời lên án công khai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, quyền 'lên án' (denounce) một cách công khai các hành vi sai trái, tham nhũng hoặc bất công được xem là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận. Điều này cho phép người dân và giới truyền thông đóng vai trò kiểm soát quyền lực, mặc dù đôi khi nó cũng có thể dẫn đến hiện tượng 'xấu hổ công cộng' (public shaming) gây tranh cãi.

Tố cáo hành vi sai trái (Whistleblowing)

Thuật ngữ 'denounced' thường xuất hiện trong bối cảnh các hành vi sai trái cần được phơi bày. Một hình thức quan trọng của việc 'denounce' là 'whistleblowing' – khi một cá nhân trong nội bộ một tổ chức công khai tố cáo các hành vi phi pháp, phi đạo đức hoặc nguy hiểm mà tổ chức đó đang thực hiện. Mặc dù hành động này có thể mang lại rủi ro cho người tố cáo, nó thường được coi là cần thiết để duy trì sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong xã hội.