(Top Banner Ad)
denticle
C1
noun C1 Động vật học, Giải phẫu học, Nha khoa

denticle

UK: /ˈdɛntɪkəl/ • US: /ˈdɛntɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

vảy da (ở cá mập) cấu trúc giống răng nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small toothlike projection or structure.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hoặc hình chiếu nhỏ giống như răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shark skin is covered in dermal denticles, giving it a rough texture."

    "Da cá mập được bao phủ bởi các vảy da, tạo cho nó một kết cấu thô ráp."

  • "Dermal denticles reduce drag in sharks, allowing them to swim faster."

    "Các vảy da làm giảm lực cản ở cá mập, cho phép chúng bơi nhanh hơn."

  • "The fossilized denticle provided evidence of an ancient fish species."

    "Các vảy hóa thạch cung cấp bằng chứng về một loài cá cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denticulation Sự tạo răng cưa, sự có răng nhỏ.
Adjective denticulate Có răng cưa nhỏ.

Synonyms

toothlet (răng nhỏ)cusp (mấu răng)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giải phẫu học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denticulus
English
denticle

Nguồn Gốc của Denticle

Từ 'denticle' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'denticulus', có nghĩa là 'răng nhỏ'. Nó thường được dùng để mô tả các cấu trúc nhỏ giống răng trên bề mặt của một vật thể, ví dụ như da của cá mập. Trong khoa học và kỹ thuật, nó được dùng để chỉ các chi tiết nhỏ, có hình răng cưa.

Usage Note

Thuật ngữ 'denticle' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc nhỏ, cứng, nhọn. Trong động vật học, nó thường ám chỉ vảy da (dermal denticles) ở cá mập. Trong nha khoa, nó có thể đề cập đến các cấu trúc nhỏ giống răng được tìm thấy trong răng thật.

Prepositions

on in

'Denticles on' được sử dụng để chỉ vị trí các denticle nằm trên một bề mặt. 'Denticles in' được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của denticle trong một cấu trúc lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denticle
  • dermal dermal denticle
    (denticle da (vảy nhỏ cấu tạo như răng trên da))
  • small small denticles
    (những denticle nhỏ)
Verb + denticle
  • observe observe denticles
    (quan sát các denticle)
  • study study denticles
    (nghiên cứu các denticle)

Idioms

  • Toothed like denticles

    Có răng như denticle (ám chỉ bề mặt rất nhám hoặc có nhiều răng nhỏ)

    "The leaf was toothed like denticles."

    (Chiếc lá có răng cưa như những denticle.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denticle

noun
Lật mặt

Một cấu trúc hoặc hình chiếu nhỏ giống như răng.

"Shark skin is covered in dermal denticles, giving it a rough texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denticle".

Ứng dụng của Denticle trong công nghệ

Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc denticle trên da cá mập để phát triển các bề mặt giảm ma sát, áp dụng trong ngành hàng không và vận tải biển để tiết kiệm năng lượng. Cấu trúc này giúp giảm lực cản của nước và không khí.