(Top Banner Ad)
cusp
C1
danh từ C1 Tổng quát

cusp

UK: /kʌsp/ • US: /kʌsp/

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng cửa bờ vực điểm giao giai đoạn chuyển giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point that marks the beginning of something; a transitional point.

Vietnamese Meaning

Một điểm đánh dấu sự bắt đầu của một cái gì đó; một điểm chuyển tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is on the cusp of a major breakthrough."

    "Công ty đang trên đà đạt được một bước đột phá lớn."

  • "We are on the cusp of a new era in medicine."

    "Chúng ta đang trên ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới trong y học."

  • "She was born on the cusp of two zodiac signs."

    "Cô ấy sinh ra vào thời điểm giao giữa hai cung hoàng đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cusp Đỉnh, điểm nhọn, ngưỡng cửa, thời điểm chuyển giao
Adjective cusped Có chóp nhọn, có hình dạng điểm giao nhau (thường dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật)
Adjective cuspidal Thuộc về đỉnh hoặc điểm nhọn (chủ yếu dùng trong toán học, hình học)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuspis
English (17th Century)
cusp

Nguồn gốc Latin

Từ 'cusp' bắt nguồn từ tiếng Latin *cuspis*, có nghĩa là 'mũi nhọn', 'ngọn giáo' hoặc 'đầu mũi'. Ban đầu, từ này được giới học thuật dùng để chỉ các điểm nhọn trong hình học (nơi hai đường cong giao nhau) và sau đó trong giải phẫu học (chóp răng). Ý nghĩa bóng 'ngưỡng cửa' hoặc 'thời điểm chuyển giao' xuất hiện sau này, nhấn mạnh tính chất sắc bén và giới hạn của điểm đó.

Usage Note

Cusp thường được dùng để chỉ thời điểm chuyển giao quan trọng, sự giao thoa giữa hai trạng thái, giai đoạn, hoặc lĩnh vực. Nó mang ý nghĩa về sự thay đổi và tiềm năng phát triển. Ví dụ: 'on the cusp of adulthood' (bên ngưỡng cửa trưởng thành), 'on the cusp of a technological revolution' (trên đà của một cuộc cách mạng công nghệ).

Prepositions

on

Thường dùng với 'on the cusp of' để chỉ trạng thái sắp đạt đến hoặc bắt đầu một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase (Common Usage)
  • on on the cusp of change
    (ngay ngưỡng cửa của sự thay đổi)
  • at at the cusp of the decade
    (ở thời điểm giao thoa của thập kỷ)
Noun + Cusp (Types of Transition)
  • generational the generational cusp
    (sự giao thời giữa các thế hệ)
  • technological the technological cusp
    (ngưỡng cửa của công nghệ mới)
Adjective + Cusp (Describing the Transition)
  • major a major cusp
    (một bước ngoặt lớn)
  • historical a historical cusp
    (một ngưỡng cửa mang tính lịch sử)

Idioms

  • on the cusp of (something)

    Sắp sửa xảy ra, ngay ngưỡng cửa (của một sự kiện quan trọng, một thời kỳ mới, hoặc một sự thay đổi lớn).

    "She is on the cusp of graduating and starting her own business."

    (Cô ấy sắp tốt nghiệp và chuẩn bị khởi nghiệp kinh doanh riêng.)

  • the cusp of adulthood

    Thời điểm chuyển giao sang tuổi trưởng thành; giai đoạn thiếu niên.

    "The novel explores the challenges faced by teenagers on the cusp of adulthood."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá những thách thức mà thanh thiếu niên phải đối mặt khi đứng ở ngưỡng cửa trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cusp

danh từ
Lật mặt

Một điểm đánh dấu sự bắt đầu của một cái gì đó; một điểm chuyển tiếp.

"The company is on the cusp of a major breakthrough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the cusp of a new era, and we should embrace it.
Đây là đỉnh điểm của một kỷ nguyên mới, và chúng ta nên đón nhận nó.
Phủ định
That wasn't the cusp of his career; he had greater achievements later.
Đó không phải là đỉnh cao của sự nghiệp anh ấy; anh ấy đã có những thành tựu lớn hơn sau này.
Nghi vấn
Is this the cusp of their breakthrough, or will they face more challenges?
Đây có phải là đỉnh điểm đột phá của họ hay họ sẽ đối mặt với nhiều thử thách hơn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood astrology, I would know which cusp you were born on.
Nếu tôi hiểu về chiêm tinh học, tôi sẽ biết bạn sinh vào cung nào.
Phủ định
If I didn't need to decide on a career path, I wouldn't worry about being on the cusp of adulthood.
Nếu tôi không cần phải quyết định con đường sự nghiệp, tôi sẽ không lo lắng về việc đang ở ngưỡng cửa tuổi trưởng thành.
Nghi vấn
Would you feel more settled if you weren't on the cusp of a major life change?
Bạn có cảm thấy ổn định hơn không nếu bạn không ở ngưỡng của một thay đổi lớn trong cuộc sống?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be standing on the cusp of a major breakthrough in AI technology.
Công ty sẽ đứng trên bờ vực của một bước đột phá lớn trong công nghệ AI.
Phủ định
We won't be standing on the cusp of success if we don't work harder.
Chúng ta sẽ không đứng trên bờ vực thành công nếu chúng ta không làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Will they be standing on the cusp of a new era in space exploration?
Liệu họ có đang đứng trên bờ vực của một kỷ nguyên mới trong khám phá không gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cusp".

Cung Hoàng Đạo và 'Cusp'

Trong chiêm tinh học phương Tây, 'cusp' là một thuật ngữ quan trọng. Nó chỉ khoảng thời gian chuyển giao (thường là ba ngày) giữa hai cung Hoàng đạo. Những người sinh ra vào 'cusp' được cho là mang đặc điểm tính cách của cả hai cung, ví dụ: người sinh ra ở Cusp Bạch Dương/Kim Ngưu được cho là có sự pha trộn giữa lòng dũng cảm và sự kiên định.

Khoảnh khắc Lịch sử

Trong diễn ngôn chính trị và xã hội, 'cusp' thường được sử dụng để mô tả một thời điểm quan trọng khi một quốc gia hoặc nền văn minh sắp sửa trải qua một sự thay đổi căn bản (ví dụ: 'Chúng ta đang đứng trên ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng kinh tế').