(Top Banner Ad)
scale
B1
Danh từ B1 Đa lĩnh vực (Toán học, Âm nhạc, Địa lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế)

scale

UK: /skeɪl/ • US: /skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tỉ lệ thang đo cân leo lên mở rộng quy mô giảm quy mô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for weighing; a series of marks at fixed intervals used as a standard in measurement.

Vietnamese Meaning

Cân; thang đo, tỉ lệ, vảy (cá, rắn,...); chuỗi các nốt nhạc theo thứ tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The map is drawn at a scale of 1:10000."

    "Bản đồ được vẽ theo tỉ lệ 1:10000."

  • "The Richter scale measures the magnitude of earthquakes."

    "Thang Richter đo độ lớn của động đất."

  • "We need to scale back our expenses."

    "Chúng ta cần cắt giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scaly có vảy, phủ vảy
Adjective scalable có thể mở rộng quy mô, có thể điều chỉnh kích thước/tỉ lệ
Noun scaler dụng cụ bóc vảy; người/vật leo trèo; người/hệ thống điều chỉnh quy mô
Noun scaling sự bóc vảy; sự leo trèo; sự điều chỉnh quy mô/tỉ lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Toán học, Âm nhạc, Địa lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skalō
Old French
escale
Middle English
scale
Modern English
scale

Nguồn gốc 'Vảy cá' và 'Cán cân'

Một trong những nguồn gốc chính của từ 'scale' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skalō', có nghĩa là 'vỏ, đĩa, bát'. Từ này phát triển thành 'escale' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ vỏ hoặc lớp vảy mỏng. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'đĩa của cán cân', 'tấm mỏng', 'vảy cá'. Đây là lý do tại sao 'scale' có thể vừa là vảy cá, vừa là cán cân.

Nguồn gốc 'Thang leo' và 'Thang đo'

Một nguồn gốc khác của từ 'scale' lại đến từ tiếng Latin 'scala', có nghĩa là 'thang' hoặc 'cầu thang'. Từ này cũng qua tiếng Pháp cổ ('escale' - thang) rồi vào tiếng Anh Trung cổ. Từ 'scale' trong nghĩa 'thang leo', 'thang đo' (như thang điểm, thang âm), hay 'quy mô' (kích thước, phạm vi) đều có liên quan đến gốc Latin này. Sự song song trong phát triển đã tạo nên nhiều nghĩa đa dạng cho một từ duy nhất.

Usage Note

Khi 'scale' là cân, nó chỉ thiết bị dùng để đo trọng lượng. Khi là 'thang đo', nó có nghĩa là một dãy các mức độ khác nhau, ví dụ: a scale of 1 to 10. 'Scale' cũng có thể chỉ tỉ lệ giữa kích thước thực tế và kích thước trên bản đồ/mô hình.

Prepositions

on at

'on a scale of' dùng để chỉ một vị trí trên thang đo. 'at a scale of' dùng để chỉ tỉ lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scale
  • large-scale large-scale project
    (dự án quy mô lớn)
  • small-scale small-scale production
    (sản xuất quy mô nhỏ)
  • full-scale full-scale model
    (mô hình tỉ lệ thật)
  • global on a global scale
    (trên quy mô toàn cầu)
Verb + scale
  • tip tip the scales
    (làm cán cân nghiêng về, là yếu tố quyết định)
  • scale scale up
    (mở rộng quy mô, tăng lên)
  • scale scale down
    (thu hẹp quy mô, giảm xuống)
  • climb climb the scale
    (leo lên thang (nghĩa bóng: tiến lên trong sự nghiệp/xã hội))
Preposition + scale
  • on on a scale of one to ten
    (trên thang điểm từ một đến mười)
  • to drawn to scale
    (được vẽ theo tỉ lệ)

Idioms

  • tip the scales

    làm thay đổi cán cân, là yếu tố quyết định

    "Her crucial evidence tipped the scales in favor of the defendant."

    (Bằng chứng quan trọng của cô ấy đã làm thay đổi cán cân có lợi cho bị cáo.)

  • on a sliding scale

    theo thang trượt, thay đổi tùy theo điều kiện/thu nhập

    "Fees for the summer camp are on a sliding scale, depending on family income."

    (Học phí cho trại hè được tính theo thang trượt, tùy thuộc vào thu nhập gia đình.)

  • off the scale

    vượt quá mọi giới hạn, cực kỳ lớn/ấn tượng/tệ

    "The level of customer satisfaction was off the scale after the new update."

    (Mức độ hài lòng của khách hàng là cực kỳ cao (vượt quá mọi giới hạn) sau bản cập nhật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scale

Danh từ
Lật mặt

Cân; thang đo, tỉ lệ, vảy (cá, rắn,...); chuỗi các nốt nhạc theo thứ tự.

"The map is drawn at a scale of 1:10000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scale".

Cán cân Công lý (The Scales of Justice)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật, cán cân (scales) là biểu tượng phổ biến cho công lý, sự công bằng và khách quan. Nữ thần Công lý (Lady Justice) thường được miêu tả với một cán cân một tay và một thanh kiếm ở tay kia, tượng trưng cho việc cân nhắc các bằng chứng và đưa ra phán quyết không thiên vị, mà không để cảm xúc cá nhân chi phối.

Thang âm trong Âm nhạc (Musical Scales)

Khái niệm 'thang âm' (musical scale) là một yếu tố nền tảng của âm nhạc phương Tây. Thang âm là một chuỗi các nốt nhạc được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể, tạo thành khuôn mẫu giai điệu và hòa âm. Việc hiểu và sử dụng các thang âm như thang âm Đô trưởng (C major scale) hay La thứ (A minor scale) là điều cần thiết để sáng tác và biểu diễn âm nhạc.