(Top Banner Ad)
denudation
C1
noun C1 Địa lý, Khoa học Trái Đất

denudation

UK: /ˌdiːnjuˈdeɪʃən/ • US: /ˌdiːnjuˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bóc mòn sự bào mòn quá trình bào mòn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The wearing away of the Earth's surface by moving water, ice, wind, and waves.

Vietnamese Meaning

Sự bào mòn bề mặt Trái Đất do tác động của nước, băng, gió và sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The process of denudation has significantly altered the landscape over millions of years."

    "Quá trình bào mòn đã thay đổi đáng kể cảnh quan trong hàng triệu năm."

  • "Deforestation can accelerate denudation processes, leading to increased soil erosion."

    "Phá rừng có thể đẩy nhanh các quá trình bào mòn, dẫn đến tăng xói mòn đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb denude làm trần trụi, bóc trần
Adjective denuded bị bóc trần, trần trụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denudare
English
denudation

Câu chuyện về Denudation

Từ 'denudation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'denudare', có nghĩa là 'làm trần trụi' hoặc 'tước bỏ'. Hãy tưởng tượng một ngọn đồi bị mưa và gió bào mòn dần lớp đất màu mỡ, để lộ ra lớp đá bên dưới. Đó chính là quá trình denudation, sự bóc trần tự nhiên của bề mặt Trái Đất.

Usage Note

Denudation đề cập đến quá trình tổng thể bao gồm phong hóa (weathering), vận chuyển (transport) và xói mòn (erosion). Nó khác với xói mòn ở chỗ nó bao gồm cả sự phá vỡ vật chất (phong hóa) chứ không chỉ đơn thuần là sự di chuyển của vật liệu.

Prepositions

of by

‘Denudation of’: sự bào mòn của một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'the denudation of the hillside'. ‘Denudation by’: sự bào mòn do tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'denudation by glaciers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denudation
  • glacial glacial denudation
    (sự bào mòn do băng hà)
  • severe severe denudation
    (sự bào mòn nghiêm trọng)
  • natural natural denudation
    (sự bào mòn tự nhiên)
Verb + denudation
  • cause cause denudation
    (gây ra sự bào mòn)
  • accelerate accelerate denudation
    (làm tăng tốc độ bào mòn)
  • prevent prevent denudation
    (ngăn chặn sự bào mòn)

Idioms

  • A landscape undergoing denudation

    Một cảnh quan đang trải qua sự bào mòn

    "The hillside is a landscape undergoing denudation due to deforestation."

    (Sườn đồi là một cảnh quan đang trải qua sự bào mòn do phá rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denudation

noun
Lật mặt

Sự bào mòn bề mặt Trái Đất do tác động của nước, băng, gió và sóng.

"The process of denudation has significantly altered the landscape over millions of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denudation".

Tác động của con người đến sự bào mòn

Các hoạt động của con người như phá rừng và khai thác mỏ có thể làm tăng tốc độ bào mòn tự nhiên, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường. Việc bảo vệ rừng và quản lý đất đai bền vững là rất quan trọng để giảm thiểu tác động này.