degradation
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Degradation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tình trạng hoặc quá trình suy thoái, giảm sút, làm giảm giá trị hoặc bị suy thoái.
Definition (English Meaning)
The condition or process of degrading or being degraded.
Ví dụ Thực tế với 'Degradation'
-
"Environmental degradation is a serious problem facing the world today."
"Suy thoái môi trường là một vấn đề nghiêm trọng mà thế giới đang phải đối mặt ngày nay."
-
"The degradation of the soil made it impossible to grow crops."
"Sự suy thoái của đất khiến cho việc trồng trọt trở nên bất khả thi."
-
"Moral degradation is a serious concern in modern society."
"Sự suy đồi đạo đức là một mối lo ngại nghiêm trọng trong xã hội hiện đại."
-
"The degradation of the image quality was noticeable after repeated compression."
"Sự suy giảm chất lượng hình ảnh có thể nhận thấy sau khi nén lặp đi lặp lại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Degradation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Degradation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'degradation' thường được dùng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, tình trạng, hoặc giá trị của một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho môi trường (suy thoái đất, suy thoái rừng), vật liệu (sự hao mòn), đạo đức (sự sa đọa), hoặc vị thế xã hội (sự hạ thấp phẩm giá). Cần phân biệt với 'deterioration' (sự xuống cấp), thường ám chỉ sự hư hỏng do thời gian hoặc sử dụng, và 'corruption' (sự tham nhũng, hủ bại), thường liên quan đến đạo đức và pháp luật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'degradation of': suy thoái của cái gì (ví dụ: degradation of the environment). 'degradation in': suy thoái về mặt nào đó (ví dụ: degradation in quality). 'degradation by': suy thoái do yếu tố nào gây ra (ví dụ: degradation by pollution).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Degradation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.