(Top Banner Ad)
denuded
C1
Tính từ C1 Địa lý, Sinh học, Môi trường

denuded

UK: /dɪˈnjuːdɪd/ • US: /dɪˈnuːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tước đoạt trơ trụi không còn gì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stripped of its covering, possessions, or assets; bare.

Vietnamese Meaning

Bị tước bỏ lớp phủ, tài sản hoặc của cải; trơ trụi, trống trải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hillside was completely denuded of trees after the fire."

    "Sườn đồi hoàn toàn trơ trụi cây cối sau trận hỏa hoạn."

  • "The land had been denuded by overgrazing."

    "Vùng đất đã bị trơ trụi do chăn thả quá mức."

  • "The company was denuded of its assets after the scandal."

    "Công ty đã bị tước đoạt tài sản sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb denude Lột trần, làm trơ trụi, tước bỏ
Noun denudation Sự lột trần, sự làm trơ trụi, sự xói mòn (đất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nudare
Latin
denudare
Old French
denuder
Middle English
denude
English
denuded

Gốc rễ trần trụi

Từ 'denuded' bắt nguồn từ động từ 'denudare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm cho trần trụi' hoặc 'tước bỏ hoàn toàn'. Tiền tố 'de-' nhấn mạnh sự 'hoàn toàn' hoặc 'loại bỏ', kết hợp với 'nudare' (làm cho trần truồng), tạo nên ý nghĩa gốc là 'lột sạch, làm lộ ra'.

Usage Note

Từ 'denuded' thường được sử dụng để mô tả một khu vực đất bị mất lớp phủ thực vật (ví dụ, rừng bị chặt phá). Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc tổ chức bị tước đoạt tài sản quan trọng. Sắc thái nghĩa mạnh hơn 'bare' hoặc 'empty', nhấn mạnh sự mất mát hoặc tước đoạt một cách cưỡng bức hoặc toàn diện. Ví dụ, 'a denuded forest' có nghĩa là khu rừng không chỉ trống trải mà còn bị phá hủy, chặt phá.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ thứ bị tước bỏ. Ví dụ: 'denuded of vegetation' (bị tước bỏ thảm thực vật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + denuded
  • become The hills became denuded of trees.
    (Những ngọn đồi trở nên trơ trụi cây cối.)
  • be The area was denuded by deforestation.
    (Khu vực đó bị trơ trụi do nạn phá rừng.)
  • leave The storm left the landscape denuded.
    (Cơn bão khiến cảnh quan bị trơ trụi.)
  • render The drought rendered the land denuded of vegetation.
    (Hạn hán khiến đất đai trơ trụi thảm thực vật.)
Adverb + denuded
  • completely The forest was completely denuded.
    (Khu rừng đã bị trơ trụi hoàn toàn.)
  • largely The mountains were largely denuded of their forests.
    (Những ngọn núi phần lớn đã bị tước bỏ rừng của chúng.)
  • utterly His argument was utterly denuded of facts.
    (Lập luận của anh ta hoàn toàn không có sự thật nào.)
Denuded + Noun
  • denuded denuded land
    (đất bị trơ trụi)
  • denuded denuded forest
    (rừng bị tước sạch cây)
  • denuded denuded hillsides
    (sườn đồi trọc)

Idioms

  • denuded of something

    Bị tước bỏ/làm trơ trụi thứ gì đó

    "The once vibrant rainforest was denuded of its ancient trees."

    (Khu rừng nhiệt đới từng tươi tốt đã bị tước sạch những cây cổ thụ.)

  • to be denuded of power/resources

    Bị mất hết quyền lực/nguồn lực

    "After the scandal, the CEO was denuded of his power."

    (Sau vụ bê bối, CEO đã bị tước bỏ mọi quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denuded

Tính từ
Lật mặt

Bị tước bỏ lớp phủ, tài sản hoặc của cải; trơ trụi, trống trải.

"The hillside was completely denuded of trees after the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain, which had been denuded of its trees by logging, looked barren.
Ngọn núi, nơi mà cây cối đã bị chặt phá do khai thác gỗ, trông cằn cỗi.
Phủ định
The forest, which was not denuded by the fire, remained lush and green.
Khu rừng, nơi không bị tàn phá bởi đám cháy, vẫn xanh tốt và tươi tốt.
Nghi vấn
Is this the area which was denuded of vegetation due to the construction?
Đây có phải là khu vực đã bị mất thảm thực vật do xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denuded".

Mối lo ngại về môi trường

Từ 'denuded' thường được sử dụng trong ngữ cảnh môi trường để mô tả tình trạng các khu rừng bị chặt phá, đất đai bị xói mòn do mất đi lớp thực vật che phủ. Đây là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu.

Sự mất mát và dễ bị tổn thương

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'denuded' còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự mất mát nghiêm trọng về tài sản, quyền lực, danh dự hoặc khả năng bảo vệ bản thân. Ví dụ, một người 'denuded of wealth' là người bị tước đoạt tài sản, trở nên dễ bị tổn thương.