(Top Banner Ad)
vegetated
C1
Tính từ C1 Sinh học, Khoa học Môi trường

vegetated

UK: /ˈvɛdʒɪˌteɪtɪd/ • US: /ˈvɛdʒəˌteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có thảm thực vật được phủ xanh mọc đầy cây cối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with vegetation; having plants growing on it.

Vietnamese Meaning

Được bao phủ bởi thảm thực vật; có cây cối mọc trên đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The riverbanks are densely vegetated, providing a habitat for various species."

    "Hai bên bờ sông được phủ kín bởi thảm thực vật dày đặc, tạo môi trường sống cho nhiều loài khác nhau."

  • "The island is heavily vegetated, making it difficult to explore."

    "Hòn đảo có thảm thực vật dày đặc, gây khó khăn cho việc khám phá."

  • "The marshy area is vegetated with reeds and grasses."

    "Khu vực đầm lầy có lau sậy và cỏ mọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vegetate Sinh trưởng, phát triển (thực vật); sống một cách thụ động
Noun vegetation Thảm thực vật, cây cỏ
Adjective vegetative Liên quan đến sự sinh trưởng của thực vật; có tính chất thực vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetare
English
vegetate
English
vegetated

Nguồn gốc từ 'vegetated'

Từ 'vegetated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vegetare', có nghĩa là 'làm cho sống động, phát triển'. Nó liên quan đến sự phát triển của thực vật. Trong tiếng Anh, từ này ban đầu dùng để chỉ sự phát triển sinh học nói chung, nhưng sau đó được sử dụng cụ thể hơn để mô tả một khu vực được bao phủ bởi thực vật.

Usage Note

Tính từ 'vegetated' mô tả một khu vực hoặc bề mặt có cây cối mọc trên đó. Nó thường được sử dụng để chỉ các khu vực tự nhiên như rừng, đồng cỏ hoặc vùng đất ngập nước, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả các khu vực nhân tạo như mái nhà xanh hoặc vườn thẳng đứng. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của thực vật như một đặc điểm chính của cảnh quan. Khác với 'green' (xanh), chỉ đơn thuần mô tả màu sắc, 'vegetated' nhấn mạnh sự hiện diện của thực vật sống.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi sau 'vegetated' để chỉ loại thảm thực vật cụ thể bao phủ khu vực đó. Ví dụ: 'The hillside is vegetated with oak trees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetated
  • densely densely vegetated area
    (khu vực có thảm thực vật dày đặc)
  • heavily heavily vegetated slope
    (sườn dốc có nhiều cây cối)
Verb + vegetated
  • become become vegetated
    (trở nên có cây cối, được phủ xanh)
  • remain remain vegetated
    (vẫn còn cây cối, duy trì thảm thực vật)

Idioms

  • vegetate (somewhere)

    sống một cuộc sống nhàm chán, thụ động ở một nơi nào đó

    "After retirement, he just vegetated in front of the TV."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chỉ sống một cuộc sống thụ động trước TV.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetated

Tính từ
Lật mặt

Được bao phủ bởi thảm thực vật; có cây cối mọc trên đó.

"The riverbanks are densely vegetated, providing a habitat for various species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetated".

Vai trò của thảm thực vật

Thảm thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái của Trái Đất. Nó giúp điều hòa khí hậu, bảo vệ đất khỏi xói mòn, và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật. Các khu vực 'vegetated' thường được coi là có giá trị về mặt bảo tồn và du lịch sinh thái.