(Top Banner Ad)
deontology
C1
noun C1 Triết học, Đạo đức học

deontology

UK: /ˌdiːɒnˈtɒlədʒi/ • US: /ˌdiːɒnˈtɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức học nghĩa vụ luân lý học nghĩa vụ học thuyết nghĩa vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The normative ethical theory that the morality of an action should be based on whether that action itself is right or wrong under a series of rules, rather than based on the consequences of the action.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết đạo đức chuẩn tắc cho rằng tính đúng sai của một hành động nên dựa trên việc bản thân hành động đó là đúng hay sai theo một loạt các quy tắc, chứ không phải dựa trên hậu quả của hành động đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deontology is often contrasted with consequentialism, which focuses on the outcomes of actions."

    "Đạo đức học nghĩa vụ thường được đối lập với thuyết hệ quả, vốn tập trung vào kết quả của các hành động."

  • "A deontological approach to medicine would prioritize telling the truth to patients, even if it might cause them distress."

    "Một cách tiếp cận đạo đức học nghĩa vụ đối với y học sẽ ưu tiên nói sự thật với bệnh nhân, ngay cả khi điều đó có thể gây ra đau khổ cho họ."

  • "Kant's categorical imperative is a central concept in deontology."

    "Mệnh lệnh tuyệt đối của Kant là một khái niệm trung tâm trong đạo đức học nghĩa vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deontologist Nhà đạo đức học nghĩa vụ; người theo thuyết nghĩa vụ.
Adjective deontological Thuộc về đạo đức học nghĩa vụ; dựa trên thuyết nghĩa vụ.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
déon
Greek
-logia
English
deontology

Nguồn gốc của 'Deontology'

Từ 'deontology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'déon' (nghĩa vụ, bổn phận) và '-logia' (nghiên cứu, học thuyết). Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ ngành nghiên cứu về các nguyên tắc và quy tắc đạo đức, tập trung vào nghĩa vụ và trách nhiệm của hành động, không quan tâm đến kết quả cuối cùng. Jeremy Bentham là một trong những người đầu tiên sử dụng thuật ngữ này trong triết học.

Usage Note

Deontology nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc và nghĩa vụ đạo đức, bất kể kết quả. Nó thường được so sánh với thuyết vị lợi (utilitarianism), vốn tập trung vào việc tối đa hóa hạnh phúc cho số đông. Trong khi thuyết vị lợi có thể biện minh cho một hành động sai trái nếu nó mang lại kết quả tốt đẹp hơn, deontology sẽ cấm hành động đó nếu nó vi phạm một quy tắc đạo đức.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Deontology in business ethics' (Đạo đức học nghĩa vụ trong đạo đức kinh doanh); 'The principles of deontology' (Các nguyên tắc của đạo đức học nghĩa vụ). 'In' thường dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể mà deontology được áp dụng. 'Of' dùng để chỉ các thành phần hoặc nguyên tắc cấu thành deontology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deontology
  • strict strict deontology
    (thuyết nghĩa vụ nghiêm ngặt)
  • applied applied deontology
    (đạo đức học nghĩa vụ ứng dụng)
  • Kantian Kantian deontology
    (đạo đức học nghĩa vụ theo Kant)
Verb + deontology
  • study study deontology
    (nghiên cứu đạo đức học nghĩa vụ)
  • apply apply deontology
    (áp dụng đạo đức học nghĩa vụ)
  • practice practice deontology
    (thực hành đạo đức học nghĩa vụ)

Idioms

  • act according to deontology

    hành động theo đạo đức học nghĩa vụ

    "A doctor who refuses to perform an abortion based on their beliefs is acting according to deontology."

    (Một bác sĩ từ chối thực hiện phá thai dựa trên niềm tin của họ là đang hành động theo đạo đức học nghĩa vụ.)

  • grounded in deontology

    dựa trên nền tảng đạo đức học nghĩa vụ

    "His decision was grounded in deontology, not on the potential consequences."

    (Quyết định của anh ấy dựa trên nền tảng đạo đức học nghĩa vụ, chứ không phải trên những hậu quả tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deontology

noun
Lật mặt

Lý thuyết đạo đức chuẩn tắc cho rằng tính đúng sai của một hành động nên dựa trên việc bản thân hành động đó là đúng hay sai theo một loạt các quy tắc, chứ không phải dựa trên hậu quả của hành động đó.

"Deontology is often contrasted with consequentialism, which focuses on the outcomes of actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deontology".

Đạo đức học nghĩa vụ trong y học

Trong lĩnh vực y học, đạo đức học nghĩa vụ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn các bác sĩ và nhân viên y tế tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, như tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân, không gây hại và bảo vệ sự công bằng. Ví dụ, một bác sĩ có thể cảm thấy có nghĩa vụ phải cứu một bệnh nhân, ngay cả khi điều đó đi ngược lại mong muốn của bệnh nhân (trong một số tình huống nhất định).