(Top Banner Ad)
moral philosophy
C1
noun C1 Triết học

moral philosophy

UK: /ˈmɒrəl fɪˈlɒsəfi/ • US: /ˈmɔːrəl fɪˈlɑːsəfi/

Nghĩa tiếng Việt

triết học đạo đức đạo đức học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of philosophy concerned with morality, principles of right and wrong conduct, and values.

Vietnamese Meaning

Ngành triết học liên quan đến đạo đức, các nguyên tắc về hành vi đúng và sai, và các giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moral philosophy seeks to answer fundamental questions about how we should live."

    "Triết học đạo đức tìm cách trả lời những câu hỏi cơ bản về cách chúng ta nên sống."

  • "The study of moral philosophy can help individuals develop a stronger sense of right and wrong."

    "Nghiên cứu triết học đạo đức có thể giúp các cá nhân phát triển ý thức mạnh mẽ hơn về đúng và sai."

  • "Many universities offer courses in moral philosophy."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về triết học đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moral Bài học đạo đức, nguyên tắc đạo đức
Noun morality Đạo đức, luân lý
Noun philosopher Nhà triết học
Adjective moral Có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adjective philosophical Thuộc về triết học, có tính triết lý
Verb philosophize Triết lý hóa, suy tư sâu sắc về các vấn đề lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
philosophia (φιλοσοφία)
Latin
philosophia
Latin
moralis
English
moral philosophy

Tình yêu trí tuệ (Philosophy)

Từ 'philosophy' (triết học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'philosophia', có nghĩa là 'tình yêu trí tuệ'. Người Hy Lạp xưa đã dùng từ này để chỉ những người tìm kiếm sự thật, kiến thức và lẽ phải thông qua lý trí.

Về phong tục và đạo đức (Moral)

Từ 'moral' (đạo đức) xuất phát từ tiếng Latinh 'moralis', dùng để chỉ những gì liên quan đến phong tục, tập quán, hay hành vi đúng đắn của con người. Khi kết hợp lại, 'moral philosophy' trở thành môn học về những nguyên tắc chi phối hành vi đúng sai.

Usage Note

Moral philosophy, còn được gọi là ethics (đạo đức học), nghiên cứu về các khái niệm như đúng, sai, tốt, xấu, nghĩa vụ, trách nhiệm và đức hạnh. Nó bao gồm nhiều trường phái tư tưởng khác nhau, từ thuyết tương đối đạo đức đến thuyết tuyệt đối đạo đức. Phân biệt với 'morality' (đạo đức), là hệ thống các chuẩn mực và giá trị thực tế được chấp nhận trong một xã hội hoặc nhóm người.

Prepositions

in of on

in: Dùng để chỉ phạm vi nghiên cứu. Ví dụ: "This course is in moral philosophy."
of: Dùng để chỉ một khía cạnh của triết học. Ví dụ: "A branch of moral philosophy."
on: Dùng để chỉ một tác phẩm hoặc bài luận. Ví dụ: "An essay on moral philosophy."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral philosophy
  • classical classical moral philosophy
    (triết học đạo đức cổ điển)
  • contemporary contemporary moral philosophy
    (triết học đạo đức đương đại)
  • practical practical moral philosophy
    (triết học đạo đức thực tiễn)
Verb + moral philosophy
  • study study moral philosophy
    (nghiên cứu triết học đạo đức)
  • teach teach moral philosophy
    (giảng dạy triết học đạo đức)
  • explore explore moral philosophy
    (khám phá triết học đạo đức)
Noun + of + moral philosophy
  • principles principles of moral philosophy
    (các nguyên tắc của triết học đạo đức)
  • field field of moral philosophy
    (lĩnh vực triết học đạo đức)
  • foundations foundations of moral philosophy
    (các nền tảng của triết học đạo đức)

Idioms

  • a branch of moral philosophy

    một nhánh của triết học đạo đức (chỉ một lĩnh vực con chuyên biệt)

    "Virtue ethics is a prominent branch of moral philosophy."

    (Đạo đức học đức hạnh là một nhánh nổi bật của triết học đạo đức.)

  • schools of moral philosophy

    các trường phái triết học đạo đức (chỉ các hệ thống tư tưởng khác nhau)

    "There are many different schools of moral philosophy, such as utilitarianism and deontology."

    (Có nhiều trường phái triết học đạo đức khác nhau, như chủ nghĩa công lợi và nghĩa vụ luận.)

  • the pursuit of moral philosophy

    việc theo đuổi triết học đạo đức (ý chỉ quá trình học hỏi, nghiên cứu hoặc thực hành)

    "His life was dedicated to the pursuit of moral philosophy and ethical living."

    (Cuộc đời ông cống hiến cho việc theo đuổi triết học đạo đức và lối sống có đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral philosophy

noun
Lật mặt

Ngành triết học liên quan đến đạo đức, các nguyên tắc về hành vi đúng và sai, và các giá trị.

"Moral philosophy seeks to answer fundamental questions about how we should live."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Moral philosophy seeks to understand the principles that guide ethical behavior.
Triết học đạo đức tìm cách hiểu các nguyên tắc hướng dẫn hành vi đạo đức.
Phủ định
She doesn't have a strong background in moral philosophy.
Cô ấy không có nền tảng vững chắc về triết học đạo đức.
Nghi vấn
Does moral philosophy offer practical solutions to complex ethical dilemmas?
Triết học đạo đức có đưa ra các giải pháp thiết thực cho các tình huống khó xử về đạo đức phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral philosophy".

Nền tảng của tư tưởng phương Tây

Triết học đạo đức là nền tảng cho nhiều hệ thống pháp luật, đạo đức và xã hội ở phương Tây. Các khái niệm về công lý, quyền con người và nghĩa vụ công dân thường có nguồn gốc sâu xa từ những tranh luận trong triết học đạo đức.

Các trường phái lớn

Các trường phái triết học đạo đức chính bao gồm: Đạo đức học đức hạnh (Virtue Ethics) của Aristotle, tập trung vào nhân cách; Nghĩa vụ luận (Deontology) của Immanuel Kant, nhấn mạnh các quy tắc và nghĩa vụ; và Chủ nghĩa công lợi (Utilitarianism), tập trung vào tối đa hóa hạnh phúc chung.