(Top Banner Ad)
deoxygenate
C1
Động từ C1 Hóa học, Sinh học, Y học

deoxygenate

UK: /diːˈɒksɪdʒəneɪt/ • US: /diːˈɑːksɪdʒəneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khử oxy loại bỏ oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove oxygen from something.

Vietnamese Meaning

Khử oxy, loại bỏ oxy khỏi một vật chất nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The process aims to deoxygenate the blood before returning it to the heart."

    "Quá trình này nhằm mục đích khử oxy trong máu trước khi đưa nó trở lại tim."

  • "Industrial wastewater can deoxygenate rivers, harming aquatic life."

    "Nước thải công nghiệp có thể khử oxy trong các con sông, gây hại cho đời sống thủy sinh."

  • "Scientists are researching ways to deoxygenate tumors to make them more susceptible to radiation therapy."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp khử oxy trong các khối u để làm cho chúng dễ bị tổn thương hơn bởi xạ trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deoxygenation Sự khử ôxy, quá trình loại bỏ ôxy
Adjective deoxygenated Đã bị khử ôxy, đã bị mất ôxy
Verb oxygenate Làm bão hòa ôxy, cấp ôxy
Noun oxygen Ôxy (nguyên tố hóa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀξύς (oxys)
Ancient Greek
-γενής (-genēs)
Modern Latin
oxygenium
French
oxygène
English
oxygen
Latin
dē-
English
-ate
English
deoxygenate

Sự Ra Đời Khoa Học

Từ 'deoxygenate' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra từ tiền tố Latin 'de-' (nghĩa là loại bỏ, làm mất đi) và danh từ 'oxygen' (ôxy), cùng với hậu tố động từ '-ate' (biến thành, gây ra). 'Oxygen' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oxys' (sắc bén, axit) và '-genes' (tạo ra), nghĩa đen là 'chất tạo axit'. Như vậy, 'deoxygenate' có nghĩa là 'làm mất đi ôxy' hoặc 'khử ôxy'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa học, sinh học và y học. Nó mô tả quá trình loại bỏ hoặc giảm lượng oxy trong một chất hoặc môi trường nhất định. 'Deoxygenate' nhấn mạnh hành động loại bỏ oxy một cách chủ động.

Prepositions

from

'Deoxygenate something from something else' diễn tả việc loại bỏ oxy khỏi 'something' lấy từ 'something else'. Ví dụ: 'Deoxygenate water from air' (loại bỏ oxy khỏi nước lấy từ không khí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deoxygenate
  • completely completely deoxygenate the solution
    (khử ôxy hoàn toàn dung dịch)
  • partially partially deoxygenate the water
    (khử ôxy một phần nước)
  • rapidly rapidly deoxygenate the blood
    (khử ôxy máu một cách nhanh chóng)
deoxygenate + Noun
  • water deoxygenate water
    (khử ôxy trong nước)
  • blood deoxygenate blood
    (khử ôxy trong máu)
  • solution deoxygenate a chemical solution
    (khử ôxy một dung dịch hóa học)
  • system deoxygenate the entire system
    (khử ôxy toàn bộ hệ thống)

Idioms

  • deoxygenate the blood

    Làm mất ôxy trong máu (quá trình máu nhả ôxy cho các mô và trở về tim/phổi)

    "The circulatory system works to deoxygenate blood and send it back to the lungs."

    (Hệ tuần hoàn hoạt động để khử ôxy trong máu và đưa máu trở lại phổi.)

  • deoxygenate a water sample

    Loại bỏ ôxy khỏi mẫu nước (thường trong thí nghiệm hoặc xử lý nước)

    "Scientists need to deoxygenate a water sample before testing for certain compounds."

    (Các nhà khoa học cần khử ôxy mẫu nước trước khi kiểm tra một số hợp chất nhất định.)

  • deoxygenate a closed system

    Loại bỏ ôxy khỏi một hệ thống kín (để ngăn chặn phản ứng không mong muốn hoặc sự ăn mòn)

    "Engineers worked to deoxygenate the closed system to prevent corrosion of metal pipes."

    (Các kỹ sư đã làm việc để khử ôxy hệ thống kín nhằm ngăn chặn sự ăn mòn của các ống kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deoxygenate

Động từ
Lật mặt

Khử oxy, loại bỏ oxy khỏi một vật chất nào đó.

"The process aims to deoxygenate the blood before returning it to the heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the algae bloom hadn't been so widespread, the lake wouldn't deoxygenate so quickly now.
Nếu tảo nở hoa không lan rộng đến vậy, hồ đã không bị mất oxy nhanh chóng như bây giờ.
Phủ định
If the scientists hadn't intervened so late, the river wouldn't have become deoxygenated by now.
Nếu các nhà khoa học không can thiệp muộn như vậy, con sông đã không bị mất oxy đến bây giờ.
Nghi vấn
If we had invested in better filtration systems, would the water still deoxygenate this severely?
Nếu chúng ta đã đầu tư vào hệ thống lọc tốt hơn, liệu nước có vẫn bị mất oxy nghiêm trọng như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water had deoxygenated completely, all the fish would have died.
Nếu nước đã hoàn toàn mất oxy, tất cả cá đã chết.
Phủ định
If the scientists had not deoxygenated the sample, the experiment wouldn't have produced such unusual results.
Nếu các nhà khoa học không khử oxy mẫu, thí nghiệm đã không tạo ra những kết quả bất thường như vậy.
Nghi vấn
Would the lake have become lifeless if the algae had deoxygenated all of the water?
Liệu hồ có trở nên không có sự sống nếu tảo đã khử oxy toàn bộ nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deoxygenate".

Sức Khỏe và Công Nghiệp

Trong y học, quá trình 'deoxygenation' (khử ôxy) diễn ra tự nhiên khi máu lưu thông trong cơ thể, cung cấp ôxy cho các mô và trở về tim, phổi để được ôxy hóa lại. Trong công nghiệp, việc 'deoxygenate' (khử ôxy) nước hoặc các dung dịch là rất quan trọng để ngăn chặn sự ăn mòn kim loại (ví dụ trong nồi hơi, đường ống) và bảo quản thực phẩm, đồ uống (ngăn ngừa quá trình ôxy hóa làm hỏng sản phẩm).