(Top Banner Ad)
anoxia
C1
danh từ C1 Y học

anoxia

UK: /æˈnɒk.si.ə/ • US: /æˈnɑːk.si.ə/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu oxy hoàn toàn mất oxy hoàn toàn vô oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete lack of oxygen supply to tissue.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoàn toàn oxy cung cấp cho mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Severe anoxia can cause irreversible brain damage."

    "Thiếu oxy hoàn toàn nghiêm trọng có thể gây ra tổn thương não không thể phục hồi."

  • "The fetus suffered anoxia during delivery."

    "Thai nhi bị thiếu oxy hoàn toàn trong quá trình sinh nở."

  • "Anoxia can occur in deep-sea diving if oxygen is not properly supplied."

    "Thiếu oxy hoàn toàn có thể xảy ra khi lặn biển sâu nếu oxy không được cung cấp đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypoxia Thiếu oxy (ở mức độ nhẹ hơn anoxia) trong các mô của cơ thể. (Sự giảm oxy trong mô)
Adjective anoxic Thiếu oxy hoàn toàn. (Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến anoxia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
an-
Greek
oxia
English
anoxia

Nguồn gốc của Anoxia

Từ 'anoxia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'an-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'oxia' (liên quan đến oxy). Ban đầu, nó được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng cơ thể thiếu oxy nghiêm trọng, gây nguy hiểm đến tính mạng. Sự hiểu biết về anoxia đã giúp các nhà khoa học và bác sĩ phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn.

Usage Note

Anoxia biểu thị tình trạng nghiêm trọng hơn hypoxia (thiếu oxy), chỉ tình trạng hoàn toàn không có oxy. Anoxia có thể dẫn đến tổn thương não nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Cần phân biệt với ischemia (thiếu máu cục bộ), là tình trạng giảm lưu lượng máu đến một khu vực, có thể gây ra hypoxia hoặc anoxia.

Prepositions

in due to from

in: Sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái đang trong tình trạng anoxia. Ví dụ: "The cells died in anoxia." (Các tế bào chết trong tình trạng thiếu oxy hoàn toàn).
due to: Sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra anoxia. Ví dụ: "Brain damage due to anoxia." (Tổn thương não do thiếu oxy hoàn toàn).
from: Tương tự 'due to', chỉ nguyên nhân. Ví dụ: "Suffering from anoxia." (Chịu đựng do thiếu oxy hoàn toàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anoxia
  • cerebral cerebral anoxia
    (tình trạng thiếu oxy não)
  • severe severe anoxia
    (tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng)
  • perinatal perinatal anoxia
    (tình trạng thiếu oxy ở trẻ sơ sinh)
Verb + anoxia
  • cause cause anoxia
    (gây ra tình trạng thiếu oxy)
  • prevent prevent anoxia
    (ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy)
  • suffer suffer from anoxia
    (bị thiếu oxy)

Idioms

  • Time of anoxia

    Thời gian bị thiếu oxy

    "The baby suffered anoxia due to delayed delivery"

    (Đứa bé bị thiếu oxy do sinh chậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anoxia

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoàn toàn oxy cung cấp cho mô.

"Severe anoxia can cause irreversible brain damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the divers had checked their oxygen tanks properly, they would have avoided the anoxia that led to their unconsciousness.
Nếu những người thợ lặn đã kiểm tra bình dưỡng khí của họ một cách thích hợp, họ đã tránh được tình trạng thiếu oxy dẫn đến bất tỉnh.
Phủ định
If the medical team had not acted quickly, the patient might not have recovered from the anoxic brain injury.
Nếu đội ngũ y tế không hành động nhanh chóng, bệnh nhân có lẽ đã không hồi phục khỏi tổn thương não do thiếu oxy.
Nghi vấn
Would the plants have survived if the soil had not become anoxic?
Liệu cây cối có sống sót nếu đất không bị thiếu oxy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient had been showing signs of anoxia before the doctors intervened.
Bệnh nhân đã có những dấu hiệu thiếu oxy trước khi các bác sĩ can thiệp.
Phủ định
The divers hadn't been realizing the tank was leaking, causing an anoxic environment.
Những người thợ lặn đã không nhận ra bình dưỡng khí bị rò rỉ, gây ra môi trường thiếu oxy.
Nghi vấn
Had the scientists been predicting the river would become anoxic due to pollution?
Các nhà khoa học đã dự đoán rằng con sông sẽ trở nên thiếu oxy do ô nhiễm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anoxia".

Ảnh hưởng của Anoxia trong Lặn Tự Do

Trong môn lặn tự do, các vận động viên có thể gặp phải tình trạng anoxia do nhịn thở quá lâu dưới nước. Điều này đặc biệt nguy hiểm và đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt và huấn luyện chuyên nghiệp để giảm thiểu rủi ro. Các quy trình cứu hộ và giám sát liên tục là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho các vận động viên.