(Top Banner Ad)
deoxygenated
C1
Adjective C1 Y học, Sinh học

deoxygenated

UK: /diːˈɒksɪdʒəˌneɪtɪd/ • US: /diːˈɒksɪdʒəˌneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu oxy đã khử oxy nghèo oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had oxygen removed; lacking oxygen.

Vietnamese Meaning

Đã bị loại bỏ oxy; thiếu oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deoxygenated blood returns to the heart through the veins."

    "Máu thiếu oxy trở về tim thông qua các tĩnh mạch."

  • "The deoxygenated blood is then pumped to the lungs to pick up more oxygen."

    "Máu thiếu oxy sau đó được bơm đến phổi để lấy thêm oxy."

  • "High altitude can cause deoxygenated blood, leading to altitude sickness."

    "Độ cao lớn có thể gây ra máu thiếu oxy, dẫn đến say độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deoxygenate khử oxy, loại bỏ oxy
Noun deoxygenation sự khử oxy, sự loại bỏ oxy
Noun oxygen oxy
Verb oxygenate cung cấp oxy, oxy hóa
Adjective oxygenated đã được oxy hóa, có oxy

Synonyms

oxygen-poor (nghèo oxy)unoxygenated (không oxy hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oxys (acid), genes (producing)
French
oxygène
English
oxygen (from French 'oxygène', mid-18th century)
Latin
de- (prefix meaning 'from, down, away')
English
de- + oxygen + -ate (verb suffix)
English
deoxygenate (verb, late 19th century)
English
deoxygenated (past participle/adjective, from 'deoxygenate')

Nguồn gốc từ 'Deoxygenated'

Từ 'deoxygenated' được hình thành từ tiền tố 'de-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại bỏ, tách ra') và từ 'oxygen' (oxy). Bản thân 'oxygen' là một thuật ngữ do nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào thế kỷ 18, ghép từ hai từ Hy Lạp là 'oxys' (acid) và 'genes' (tạo ra, sản sinh). Vì vậy, 'deoxygenated' mô tả một trạng thái mà oxy đã bị loại bỏ hoặc nồng độ oxy đã giảm đáng kể.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả máu sau khi nó đã vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể và quay trở lại tim. Khái niệm này quan trọng trong việc hiểu về hệ tuần hoàn và hô hấp. Không nên nhầm lẫn với 'unoxygenated', mặc dù chúng có nghĩa tương tự, 'deoxygenated' nhấn mạnh quá trình oxy bị loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Deoxygenated + Noun
  • blood deoxygenated blood
    (máu thiếu oxy; máu đã bị khử oxy)
  • water deoxygenated water
    (nước khử oxy; nước thiếu oxy)
  • area deoxygenated area
    (khu vực thiếu oxy)
  • environment deoxygenated environment
    (môi trường thiếu oxy)
Verb + deoxygenated
  • become become deoxygenated
    (trở nên thiếu oxy)
  • remain remain deoxygenated
    (duy trì trạng thái thiếu oxy)
  • keep keep deoxygenated
    (giữ ở trạng thái thiếu oxy)

Idioms

  • deoxygenated blood

    máu thiếu oxy; máu đã bị khử oxy (máu tĩnh mạch)

    "Veins carry deoxygenated blood back to the heart and lungs."

    (Các tĩnh mạch mang máu thiếu oxy trở về tim và phổi.)

  • deoxygenated zone/area

    vùng/khu vực thiếu oxy (trong môi trường)

    "Pollution can create deoxygenated zones in lakes and oceans, harming marine life."

    (Ô nhiễm có thể tạo ra các vùng thiếu oxy trong hồ và đại dương, gây hại cho sinh vật biển.)

  • deoxygenated state/condition

    trạng thái/điều kiện thiếu oxy

    "Some anaerobic bacteria thrive in a deoxygenated state."

    (Một số vi khuẩn kỵ khí phát triển mạnh trong trạng thái thiếu oxy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deoxygenated

Adjective
Lật mặt

Đã bị loại bỏ oxy; thiếu oxy.

"Deoxygenated blood returns to the heart through the veins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blood returning to the heart is deoxygenated.
Máu trở về tim là máu đã khử oxy.
Phủ định
The water in the tank isn't deoxygenated; it is fully oxygenated.
Nước trong bể không bị khử oxy; nó hoàn toàn giàu oxy.
Nghi vấn
Is the blood deoxygenated before it reaches the lungs?
Máu có bị khử oxy trước khi nó đến phổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deoxygenated".

Vai trò của oxy trong cơ thể người

Trong sinh học và y học, 'deoxygenated' thường dùng để chỉ máu tĩnh mạch – loại máu đã vận chuyển oxy đến các tế bào và thu nhận carbon dioxide. Máu thiếu oxy có màu đỏ sẫm (chứ không phải màu xanh như một số hình vẽ minh họa), và nó rất quan trọng cho sự sống, cần được bơm về phổi để thải carbon dioxide và tái hấp thụ oxy.

Hiện tượng 'vùng chết' trong đại dương

Trong môi trường học, 'deoxygenated' mô tả các 'vùng chết' (dead zones) trong đại dương hoặc hồ, nơi nồng độ oxy hòa tan quá thấp để hỗ trợ hầu hết sự sống dưới nước. Hiện tượng này thường do ô nhiễm chất dinh dưỡng từ nông nghiệp và công nghiệp gây ra, dẫn đến sự phát triển quá mức của tảo, sau đó tảo phân hủy làm cạn kiệt oxy, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển và nguồn lợi thủy sản toàn cầu.