(Top Banner Ad)
depenalize
C1
Động từ C1 Luật pháp, Xã hội học

depenalize

UK: /diːˈpiːnəˌlaɪz/ • US: /diːˈpiːnəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nhẹ hình phạt phi hình sự hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or reduce criminal penalties associated with (something).

Vietnamese Meaning

Hủy bỏ hoặc giảm nhẹ hình phạt hình sự liên quan đến (điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries have depenalized the possession of small amounts of marijuana."

    "Nhiều quốc gia đã giảm nhẹ hình phạt đối với việc sở hữu một lượng nhỏ cần sa."

  • "The movement is advocating for the government to depenalize drug use."

    "Phong trào đang vận động chính phủ giảm nhẹ hình phạt đối với việc sử dụng ma túy."

  • "The country depenalized certain traffic offenses to reduce the burden on the courts."

    "Quốc gia đã giảm nhẹ hình phạt đối với một số vi phạm giao thông nhất định để giảm gánh nặng cho tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depenalize phi hình sự hóa, bãi bỏ hình phạt hình sự
Noun depenalization sự phi hình sự hóa, việc bãi bỏ hình phạt hình sự
Verb penalize phạt, trừng phạt
Noun penalty hình phạt, tiền phạt, án phạt
Adjective penal thuộc về hình phạt, có tính chất trừng phạt

Synonyms

decriminalize (phi tội phạm hóa)legalize (in some contexts) (hợp pháp hóa (trong một số ngữ cảnh))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
poine
Latin
poena
Latin
poenalis
English
penal
English
penalize
Latin Prefix
de-
English
depenalize

Gốc rễ của 'depenalize'

Từ 'depenalize' được tạo thành từ tiền tố 'de-' (có nghĩa là loại bỏ, đảo ngược) và động từ 'penalize' (có nghĩa là trừng phạt, áp dụng hình phạt). 'Penalize' lại bắt nguồn từ 'penal' (thuộc về hình phạt), mà 'penal' lại từ tiếng Latin 'poena' (hình phạt). Vì vậy, 'depenalize' có nghĩa là gỡ bỏ hình phạt hoặc phi hình sự hóa một hành vi.

Usage Note

Từ 'depenalize' thường được dùng trong bối cảnh pháp luật và chính trị để chỉ việc thay đổi chính sách đối với một hành vi nào đó, từ việc coi nó là phạm tội hình sự sang việc coi nó là một hành vi vi phạm hành chính (ví dụ như phạt tiền) hoặc không còn bị coi là vi phạm nữa. Khác với 'legalize' (hợp pháp hóa), 'depenalize' không nhất thiết biến một hành vi thành hợp pháp hoàn toàn, mà chỉ giảm nhẹ hoặc loại bỏ hình phạt hình sự.

Prepositions

for

'Depenalize for': được sử dụng khi muốn chỉ rõ hành vi nào đang được giảm nhẹ hình phạt. Ví dụ: 'The government decided to depenalize possession of small amounts of marijuana for personal use.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'depenalize'
  • propose propose to depenalize
    (đề xuất phi hình sự hóa)
  • vote vote to depenalize
    (bỏ phiếu để phi hình sự hóa)
  • decide decide to depenalize
    (quyết định phi hình sự hóa)
Adverbs often used with 'depenalize'
  • fully fully depenalize
    (phi hình sự hóa hoàn toàn)
  • partially partially depenalize
    (phi hình sự hóa một phần)
  • gradually gradually depenalize
    (dần dần phi hình sự hóa)
Nouns (objects) often 'depenalized'
  • cannabis depenalize cannabis
    (phi hình sự hóa cần sa)
  • minor offenses depenalize minor offenses
    (phi hình sự hóa các tội nhẹ)
  • drug possession depenalize drug possession
    (phi hình sự hóa việc tàng trữ ma túy)

Idioms

  • to depenalize an act/offense

    phi hình sự hóa một hành vi/tội danh

    "Many countries are moving to depenalize cannabis possession for personal use."

    (Nhiều quốc gia đang tiến tới phi hình sự hóa việc sở hữu cần sa để sử dụng cá nhân.)

  • the push to depenalize

    nỗ lực/áp lực nhằm phi hình sự hóa

    "The push to depenalize certain minor drug offenses gained momentum due to prison overcrowding."

    (Nỗ lực phi hình sự hóa một số tội ma túy nhẹ đã tăng lên do tình trạng quá tải nhà tù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depenalize

Động từ
Lật mặt

Hủy bỏ hoặc giảm nhẹ hình phạt hình sự liên quan đến (điều gì đó).

"Many countries have depenalized the possession of small amounts of marijuana."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depenalize".

Xu hướng toàn cầu về phi hình sự hóa

Phi hình sự hóa (depenalization) là một xu hướng pháp lý đang diễn ra trên toàn cầu, đặc biệt liên quan đến các vấn đề như sử dụng ma túy nhẹ hoặc các hành vi từng bị xem là tội phạm nhưng nay được nhìn nhận khác. Mục đích thường là giảm gánh nặng cho hệ thống tư pháp, tập trung vào giáo dục và phục hồi thay vì trừng phạt, và công nhận quyền tự do cá nhân.

Depenalize khác với Legalize như thế nào?

Điều quan trọng là phải phân biệt 'depenalize' (phi hình sự hóa) và 'legalize' (hợp pháp hóa). 'Depenalize' có nghĩa là loại bỏ các hình phạt hình sự đối với một hành vi, biến nó thành một hành vi vi phạm hành chính hoặc chỉ còn bị xử phạt nhẹ (ví dụ, phạt tiền). Hành vi đó vẫn có thể bị coi là bất hợp pháp hoặc bị quản lý chặt chẽ. Ngược lại, 'legalize' có nghĩa là làm cho hành vi đó hoàn toàn hợp pháp, thường đi kèm với các quy định, thuế và khả năng kinh doanh công khai.