(Top Banner Ad)
depicting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

depicting

UK: /dɪˈpɪktɪŋ/ • US: /dɪˈpɪktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả khắc họa biểu diễn tái hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing or portraying in a visual form, especially through drawing, painting, or other art forms; describing something in words.

Vietnamese Meaning

Biểu diễn hoặc miêu tả ở dạng trực quan, đặc biệt thông qua vẽ, sơn hoặc các hình thức nghệ thuật khác; mô tả điều gì đó bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting is depicting a beautiful sunset over the ocean."

    "Bức tranh đang miêu tả một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên biển."

  • "The artist is depicting the subject with great detail."

    "Nghệ sĩ đang miêu tả chủ thể với độ chi tiết cao."

  • "The book is depicting the life of a famous historical figure."

    "Cuốn sách đang miêu tả cuộc đời của một nhân vật lịch sử nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depict Miêu tả, khắc họa (bằng lời nói, hình ảnh hoặc hành động)
Noun depiction Sự miêu tả, sự khắc họa; hình ảnh, bức vẽ, mô tả
Adjective depictive Có tính miêu tả, khắc họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peyk-
Latin
pingere
Latin
depingere
Latin
depictus
English
depict
English
depicting

Nguồn gốc của từ 'depicting'

Từ 'depicting' là dạng tiếp diễn của động từ 'depict' trong tiếng Anh, mang nghĩa là miêu tả hoặc vẽ. Gốc của 'depict' xuất phát từ tiếng Latin 'depingere', được cấu thành từ tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống') và động từ 'pingere' (nghĩa là 'vẽ'). Ban đầu, 'depingere' có nghĩa đen là 'vẽ một cách hoàn chỉnh', sau đó nghĩa được mở rộng ra thành 'mô tả' hoặc 'khắc họa' bằng lời nói, hình ảnh hoặc các hình thức nghệ thuật khác.

Usage Note

Dạng 'depicting' thường được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra, hoặc là một phần của một mô tả rộng hơn. Nó nhấn mạnh vào quá trình hoặc trạng thái biểu diễn hơn là hành động biểu diễn hoàn tất. So sánh với 'illustrating' (minh họa), 'portraying' (khắc họa), 'representing' (đại diện), 'describing' (mô tả). 'Depicting' thường mang tính nghệ thuật hoặc trực quan hơn 'describing'.

Prepositions

as with

'Depicting something as something else' diễn tả việc miêu tả một vật thể hoặc người như một cái gì đó khác. 'Depicting something with something' diễn tả việc sử dụng một công cụ hoặc phương tiện cụ thể để tạo ra hình ảnh hoặc mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depicting
  • vividly vividly depicting
    (miêu tả sống động, rõ nét)
  • accurately accurately depicting
    (miêu tả chính xác)
  • realistically realistically depicting
    (miêu tả thực tế)
  • graphically graphically depicting
    (miêu tả chi tiết, sinh động (thường là một cách rõ ràng, đôi khi gây sốc))
Noun + depicting
  • a painting a painting depicting
    (một bức tranh miêu tả)
  • a film a film depicting
    (một bộ phim miêu tả)
  • a scene a scene depicting
    (một cảnh miêu tả)
  • an artwork an artwork depicting
    (một tác phẩm nghệ thuật miêu tả)

Idioms

  • depicting life as it is

    miêu tả cuộc sống chân thực, đúng như nó vốn có

    "The artist is renowned for depicting life as it is, without any embellishments."

    (Người nghệ sĩ nổi tiếng vì miêu tả cuộc sống chân thực, không hề tô vẽ.)

  • depicting a stark reality

    miêu tả một thực tế khắc nghiệt/phũ phàng

    "The documentary was praised for depicting a stark reality of poverty in the developing world."

    (Bộ phim tài liệu được ca ngợi vì miêu tả một thực tế khắc nghiệt về nghèo đói ở thế giới đang phát triển.)

  • depicting a bygone era

    miêu tả một kỷ nguyên đã qua/một thời đại đã xa xưa

    "Her historical novels excel at depicting a bygone era with great detail and accuracy."

    (Những cuốn tiểu thuyết lịch sử của cô ấy xuất sắc trong việc miêu tả một kỷ nguyên đã qua với nhiều chi tiết và độ chính xác cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depicting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Biểu diễn hoặc miêu tả ở dạng trực quan, đặc biệt thông qua vẽ, sơn hoặc các hình thức nghệ thuật khác; mô tả điều gì đó bằng lời.

"The painting is depicting a beautiful sunset over the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depicting".

Sức mạnh của nghệ thuật miêu tả

Việc miêu tả (depicting) là một yếu tố cốt lõi trong nghệ thuật và truyền thông. Cách một sự kiện, một nhân vật hay một ý tưởng được miêu tả có thể định hình nhận thức của công chúng, truyền tải cảm xúc mạnh mẽ và thậm chí thay đổi quan điểm xã hội. Từ những bức vẽ hang động cổ xưa đến phim ảnh hiện đại, con người luôn sử dụng hình thức miêu tả để ghi lại, kể chuyện, diễn giải thế giới xung quanh và thể hiện bản thân.

Miêu tả và sự thật lịch sử

Trong lịch sử, cách các sự kiện và nhân vật được miêu tả trong sách giáo khoa, tài liệu, phim ảnh hay tin tức có ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta hiểu về quá khứ và hiện tại. Việc 'depicting' một sự việc một cách thiên vị, phiến diện hoặc bỏ qua các chi tiết quan trọng có thể dẫn đến những hiểu lầm, định kiến hoặc thậm chí là bóp méo lịch sử. Do đó, việc phân tích cách một điều gì đó được miêu tả là rất quan trọng để có cái nhìn khách quan và toàn diện.