(Top Banner Ad)
depigmentation
C1
Danh từ C1 Y học, Da liễu

depigmentation

UK: /ˌdiːˌpɪɡmənˈteɪʃən/ • US: /ˌdiːˌpɪɡmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất sắc tố tình trạng mất sắc tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of pigment or coloring in the skin, hair, or other tissues.

Vietnamese Meaning

Sự mất sắc tố hoặc màu sắc ở da, tóc hoặc các mô khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitiligo is a condition characterized by depigmentation of patches of skin."

    "Bệnh bạch biến là một tình trạng đặc trưng bởi sự mất sắc tố ở các mảng da."

  • "Laser treatments can sometimes cause unwanted depigmentation."

    "Các phương pháp điều trị bằng laser đôi khi có thể gây ra sự mất sắc tố không mong muốn."

  • "Extensive depigmentation can increase the risk of sunburn."

    "Sự mất sắc tố diện rộng có thể làm tăng nguy cơ cháy nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depigment Khử sắc tố, làm mất sắc tố (trong tiếng Việt)
Adjective depigmented Bị khử sắc tố, mất sắc tố (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

melanin (melanin (hắc tố))vitiligo (bệnh bạch biến)leukoderma (bệnh bạch bì)

Subject Area

Y học, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (removal) + pigmentum (pigment) + -ation (process)
English
depigmentation

Nguồn gốc của 'Depigmentation'

Từ 'depigmentation' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'de-' (loại bỏ), 'pigmentum' (sắc tố), và '-ation' (quá trình). Nó mô tả quá trình mất hoặc giảm sắc tố da, một hiện tượng đã được quan sát và nghiên cứu từ thời cổ đại.

Usage Note

Depigmentation thường dùng để chỉ sự mất màu da không đồng đều hoặc toàn bộ, có thể do nhiều nguyên nhân như bệnh bạch biến, bỏng, hoặc các phương pháp điều trị laser. Cần phân biệt với 'hypopigmentation', chỉ sự giảm sắc tố (nhưng không mất hoàn toàn), và 'achromia', một thuật ngữ tổng quát hơn chỉ sự thiếu màu.

Prepositions

of in

'Depigmentation of the skin' (sự mất sắc tố của da) mô tả vị trí bị ảnh hưởng. 'Depigmentation in the skin' (sự mất sắc tố ở da) nhấn mạnh rằng hiện tượng này xảy ra bên trong da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depigmentation
  • localized localized depigmentation
    (mất sắc tố cục bộ)
  • severe severe depigmentation
    (mất sắc tố nghiêm trọng)
  • progressive progressive depigmentation
    (mất sắc tố tiến triển)
Verb + depigmentation
  • cause cause depigmentation
    (gây ra mất sắc tố)
  • treat treat depigmentation
    (điều trị mất sắc tố)
  • observe observe depigmentation
    (quan sát thấy sự mất sắc tố)

Idioms

  • No common idioms directly using 'depigmentation'.

    Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'depigmentation'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depigmentation

Danh từ
Lật mặt

Sự mất sắc tố hoặc màu sắc ở da, tóc hoặc các mô khác.

"Vitiligo is a condition characterized by depigmentation of patches of skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depigmentation".

Quan niệm về vẻ đẹp và màu da

Trong nhiều nền văn hóa, màu da có liên quan đến các tiêu chuẩn sắc đẹp. Mất sắc tố da có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và hình ảnh bản thân của một người, tùy thuộc vào quan điểm văn hóa và xã hội về vẻ đẹp và sự khác biệt.