(Top Banner Ad)
achromia
C1
noun C1 Y học

achromia

UK: /eɪˈkrəʊmiə/ • US: /eɪˈkroʊmiə/

Nghĩa tiếng Việt

mất sắc tố thiếu màu bệnh thiếu sắc tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of absence of normal pigmentation or color; lack of color.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu sắc tố hoặc màu sắc bình thường; sự thiếu màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitiligo is a condition characterized by achromia in patches of skin."

    "Bệnh bạch biến là một tình trạng đặc trưng bởi sự mất sắc tố ở các mảng da."

  • "Localized achromia may indicate a specific skin disorder."

    "Sự mất sắc tố cục bộ có thể chỉ ra một rối loạn da cụ thể."

  • "Complete achromia of the skin is often associated with albinism."

    "Sự mất sắc tố hoàn toàn của da thường liên quan đến bệnh bạch tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective achromatic không màu, vô sắc (ví dụ: thấu kính achromatic là thấu kính không gây tán sắc)
Noun achromatism sự không màu, tính vô sắc; tật không nhìn thấy màu (trong y học/quang học)
Verb achromatize làm mất màu, làm vô sắc
Noun achromat vật kính vô sắc (trong quang học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀ- (a-)
Ancient Greek
χρῶμα (khrōma)
New Latin
achromia
English
achromia

Nguồn gốc của 'Achromia'

Từ 'achromia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ tiền tố 'ἀ-' (a-), có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu', và danh từ 'χρῶμα' (khrōma), có nghĩa là 'màu sắc'. Do đó, 'achromia' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không có màu sắc' hoặc 'thiếu màu sắc', phản ánh chính xác tình trạng y học mà nó mô tả.

Usage Note

Achromia thường được sử dụng trong y học để mô tả các tình trạng bệnh lý liên quan đến sự mất sắc tố ở da, tóc hoặc mắt. Nó khác với 'hypopigmentation' (giảm sắc tố), trong đó chỉ có sự giảm bớt sắc tố chứ không phải mất hoàn toàn. Achromia có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về achromia ở một khu vực cụ thể (ví dụ: achromia in the skin). Sử dụng 'of' khi nói về achromia như một đặc điểm của một đối tượng (ví dụ: achromia of the iris).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + achromia
  • partial partial achromia
    (tình trạng thiếu sắc tố một phần)
  • complete complete achromia
    (tình trạng thiếu sắc tố hoàn toàn)
  • congenital congenital achromia
    (chứng không màu bẩm sinh)
  • hereditary hereditary achromia
    (chứng không màu di truyền)
Noun + achromia
  • ocular ocular achromia
    (chứng không màu ở mắt)
  • retinal retinal achromia
    (chứng không màu ở võng mạc)
  • skin skin achromia
    (tình trạng mất sắc tố da)
Verb + achromia
  • develop develop achromia
    (phát triển tình trạng không màu)
  • exhibit exhibit achromia
    (biểu hiện chứng không màu)
  • diagnose diagnose achromia
    (chẩn đoán chứng không màu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achromia

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu sắc tố hoặc màu sắc bình thường; sự thiếu màu.

"Vitiligo is a condition characterized by achromia in patches of skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achromia".

Achromia và Bệnh Bạch Tạng (Albinism)

Achromia là thuật ngữ y học chỉ tình trạng thiếu hụt hoặc hoàn toàn không có sắc tố, đặc biệt là melanin, trong da, tóc và/hoặc mắt. Bệnh bạch tạng (albinism) là một ví dụ nổi bật của achromia, nơi cá nhân có da, tóc và mắt rất nhạt màu do thiếu melanin. Trong nhiều nền văn hóa, người bạch tạng đã đối mặt với những định kiến, mê tín dị đoan hoặc đôi khi được xem là độc đáo, đặc biệt. Sự thiếu vắng màu sắc có thể mang ý nghĩa biểu tượng về sự tinh khiết, khác biệt, hoặc đôi khi là sự dễ bị tổn thương.