achromia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition of absence of normal pigmentation or color; lack of color.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu sắc tố hoặc màu sắc bình thường; sự thiếu màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vitiligo is a condition characterized by achromia in patches of skin."
"Bệnh bạch biến là một tình trạng đặc trưng bởi sự mất sắc tố ở các mảng da."
-
"Localized achromia may indicate a specific skin disorder."
"Sự mất sắc tố cục bộ có thể chỉ ra một rối loạn da cụ thể."
-
"Complete achromia of the skin is often associated with albinism."
"Sự mất sắc tố hoàn toàn của da thường liên quan đến bệnh bạch tạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | achromatic | không màu, vô sắc (ví dụ: thấu kính achromatic là thấu kính không gây tán sắc) |
| Noun | achromatism | sự không màu, tính vô sắc; tật không nhìn thấy màu (trong y học/quang học) |
| Verb | achromatize | làm mất màu, làm vô sắc |
| Noun | achromat | vật kính vô sắc (trong quang học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Achromia thường được sử dụng trong y học để mô tả các tình trạng bệnh lý liên quan đến sự mất sắc tố ở da, tóc hoặc mắt. Nó khác với 'hypopigmentation' (giảm sắc tố), trong đó chỉ có sự giảm bớt sắc tố chứ không phải mất hoàn toàn. Achromia có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về achromia ở một khu vực cụ thể (ví dụ: achromia in the skin). Sử dụng 'of' khi nói về achromia như một đặc điểm của một đối tượng (ví dụ: achromia of the iris).
Collocations (Từ đi kèm)
-
partial partial achromia (tình trạng thiếu sắc tố một phần)
-
complete complete achromia (tình trạng thiếu sắc tố hoàn toàn)
-
congenital congenital achromia (chứng không màu bẩm sinh)
-
hereditary hereditary achromia (chứng không màu di truyền)
-
ocular ocular achromia (chứng không màu ở mắt)
-
retinal retinal achromia (chứng không màu ở võng mạc)
-
skin skin achromia (tình trạng mất sắc tố da)
-
develop develop achromia (phát triển tình trạng không màu)
-
exhibit exhibit achromia (biểu hiện chứng không màu)
-
diagnose diagnose achromia (chẩn đoán chứng không màu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
achromia
nounTình trạng thiếu sắc tố hoặc màu sắc bình thường; sự thiếu màu.
"Vitiligo is a condition characterized by achromia in patches of skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achromia".
