(Top Banner Ad)
hyperpigmentation
C1
Danh từ C1 Y học

hyperpigmentation

UK: /ˌhaɪpəˌpɪɡmənˈteɪʃən/ • US: /ˌhaɪpərˌpɪɡmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tăng sắc tố da sạm da nám da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The darkening of an area of skin or nails caused by increased melanin.

Vietnamese Meaning

Sự sạm da do tăng sắc tố melanin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sun exposure is a common cause of hyperpigmentation."

    "Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời là một nguyên nhân phổ biến gây ra chứng tăng sắc tố da."

  • "Laser treatment can be effective in reducing hyperpigmentation."

    "Điều trị bằng laser có thể hiệu quả trong việc giảm chứng tăng sắc tố da."

  • "Post-inflammatory hyperpigmentation can occur after acne."

    "Chứng tăng sắc tố sau viêm có thể xảy ra sau khi bị mụn trứng cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigment Sắc tố, chất màu
Verb pigment Tạo màu, nhuộm màu
Adjective pigmented Có sắc tố, được nhuộm màu
Adjective pigmentary Thuộc về sắc tố
Noun hypopigmentation Giảm sắc tố da (tình trạng da mất màu)
Noun depigmentation Mất sắc tố, tẩy sắc tố
Noun melanin Hắc tố, melanin (chất tạo màu da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper)
Latin
pigmentum
English
pigmentation
Modern English
hyperpigmentation

Nguồn gốc từ 'Hyper-' và 'Pigmentation'

Từ 'hyperpigmentation' là sự kết hợp của hai gốc từ chính. 'Hyper-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại (ὑπέρ), có nghĩa là 'trên, vượt quá, quá mức'. Phần 'pigmentation' xuất phát từ tiếng Latinh 'pigmentum', có nghĩa là 'sơn, thuốc nhuộm', sau đó phát triển thành 'pigment' trong tiếng Anh, chỉ màu sắc hoặc chất tạo màu. 'Pigmentation' là danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái có sắc tố.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp lại, 'hyperpigmentation' mô tả chính xác tình trạng da có 'quá nhiều' (hyper) 'sắc tố' (pigmentation). Nó chỉ sự tối màu hoặc tăng cường sắc tố của da, thường do sản xuất quá mức melanin – chất tạo màu tự nhiên cho da. Từ này ra đời để diễn tả một cách khoa học hiện tượng này trong y học và da liễu.

Usage Note

Hyperpigmentation thường dùng để chỉ tình trạng da bị sạm, nám, tàn nhang do sự gia tăng sản xuất melanin. Cần phân biệt với 'hypopigmentation' (giảm sắc tố da) và 'depigmentation' (mất sắc tố da).

Prepositions

in of

'Hyperpigmentation in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vùng da bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'hyperpigmentation in the face'. 'Hyperpigmentation of' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc nguyên nhân của sự tăng sắc tố. Ví dụ: 'hyperpigmentation of the skin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperpigmentation
  • post-inflammatory post-inflammatory hyperpigmentation
    (tăng sắc tố sau viêm (do mụn, vết thương...))
  • solar solar hyperpigmentation
    (tăng sắc tố do nắng (nám, tàn nhang))
  • stubborn stubborn hyperpigmentation
    (tăng sắc tố cứng đầu, khó chữa)
  • dark dark hyperpigmentation
    (tăng sắc tố sẫm màu)
  • mild/severe mild/severe hyperpigmentation
    (tăng sắc tố nhẹ/nặng)
Verb + hyperpigmentation
  • develop develop hyperpigmentation
    (phát triển/bị tăng sắc tố)
  • treat treat hyperpigmentation
    (điều trị tăng sắc tố)
  • reduce reduce hyperpigmentation
    (giảm tăng sắc tố)
  • address address hyperpigmentation
    (giải quyết/xử lý tăng sắc tố)
  • prevent prevent hyperpigmentation
    (ngăn ngừa tăng sắc tố)
Noun + of hyperpigmentation
  • areas areas of hyperpigmentation
    (các vùng tăng sắc tố)
  • patches patches of hyperpigmentation
    (các mảng tăng sắc tố)

Idioms

  • post-inflammatory hyperpigmentation (PIH)

    Tăng sắc tố sau viêm (sự đổi màu da tối hơn xảy ra sau khi da bị tổn thương hoặc viêm, ví dụ như sau mụn)

    "She developed post-inflammatory hyperpigmentation after her acne cleared up."

    (Cô ấy bị tăng sắc tố sau viêm sau khi mụn trứng cá của cô ấy lành.)

  • solar hyperpigmentation

    Tăng sắc tố do nắng (sự sẫm màu của da do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, ví dụ như nám, tàn nhang, đốm nâu)

    "Regular use of sunscreen can prevent solar hyperpigmentation."

    (Sử dụng kem chống nắng thường xuyên có thể ngăn ngừa tăng sắc tố do nắng.)

  • resolve hyperpigmentation

    Giải quyết/khắc phục tình trạng tăng sắc tố (làm giảm hoặc loại bỏ các vùng da sẫm màu)

    "Many cosmetic treatments aim to resolve hyperpigmentation for a more even skin tone."

    (Nhiều phương pháp điều trị thẩm mỹ nhằm mục đích khắc phục tình trạng tăng sắc tố để có làn da đều màu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperpigmentation

Danh từ
Lật mặt

Sự sạm da do tăng sắc tố melanin.

"Sun exposure is a common cause of hyperpigmentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hyperpigmentation is often caused by sun exposure.
Tăng sắc tố da thường bị gây ra bởi việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Phủ định
Hyperpigmentation is not always considered a serious medical condition.
Tăng sắc tố da không phải lúc nào cũng được coi là một tình trạng y tế nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is hyperpigmentation sometimes treated with laser therapy?
Tăng sắc tố da đôi khi có được điều trị bằng liệu pháp laser không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperpigmentation".

Tiêu chuẩn sắc đẹp và ánh nắng mặt trời

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và một phần phương Tây, làn da đều màu, trắng sáng hoặc không tì vết thường được coi là dấu hiệu của sắc đẹp, sức khỏe và địa vị xã hội. Tăng sắc tố da, như nám, tàn nhang hay đốm đồi mồi do nắng, thường bị coi là khuyết điểm thẩm mỹ. Vì vậy, việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời và tìm kiếm các phương pháp điều trị để giảm hoặc loại bỏ tăng sắc tố đã trở thành một phần quan trọng của quy trình chăm sóc da hàng ngày.

Ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm

Tăng sắc tố da là một một trong những mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng và là thị trường béo bở cho ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Hàng tỷ đô la được chi hàng năm vào việc nghiên cứu, phát triển và quảng bá các sản phẩm và dịch vụ điều trị tăng sắc tố, từ các loại kem làm sáng da, serum, đến các liệu pháp chuyên sâu tại spa hoặc phòng khám như laser, lột da hóa học và microneedling. Điều này phản ánh nhu cầu lớn trong xã hội đối với việc duy trì làn da trẻ trung và đều màu.