(Top Banner Ad)
depopulate
C1
verb C1 Nhân khẩu học, Lịch sử, Sinh thái học

depopulate

UK: /diːˈpɒpjʊleɪt/ • US: /diːˈpɑːpjəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm giảm dân số tỉa thưa dân số giảm bớt dân cư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the population of (an area).

Vietnamese Meaning

Làm giảm dân số của (một khu vực).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Black Death depopulated Europe in the 14th century."

    "Bệnh dịch hạch đen đã làm suy giảm dân số châu Âu vào thế kỷ 14."

  • "The war depopulated many rural villages."

    "Chiến tranh đã làm suy giảm dân số nhiều làng quê."

  • "The new agricultural policies threatened to depopulate the region."

    "Các chính sách nông nghiệp mới đe dọa làm suy giảm dân số khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depopulation sự giảm dân số, sự tiêu điều
Verb populate định cư, làm cho có người ở (ngược nghĩa)
Adjective depopulated bị giảm dân số, hoang vắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Lịch sử, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
populus
Late Latin
depopulare
English
depopulate

Gốc rễ Latin cổ đại

Từ 'depopulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'de-' mang ý nghĩa loại bỏ hoặc làm giảm đi, kết hợp với từ 'populus' có nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân cư'. Ban đầu trong tiếng Latin hậu kỳ, 'depopulare' có nghĩa là 'tàn phá' hoặc 'làm cho không còn người'. Khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa về việc làm giảm đáng kể hoặc loại bỏ dân số khỏi một khu vực.

Usage Note

Từ 'depopulate' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm dân số do các yếu tố như chiến tranh, dịch bệnh, nạn đói, di cư hàng loạt hoặc các chính sách cưỡng bức. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự mất mát về nhân mạng và sự tàn phá xã hội. Khác với 'populate' (làm tăng dân số), 'depopulate' tập trung vào quá trình ngược lại.

Prepositions

with by

'Depopulate with': Thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra sự suy giảm dân số (ví dụ: 'The area was depopulated with disease'). 'Depopulate by': Cũng có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân, nhưng có thể ám chỉ một hành động chủ động gây ra sự suy giảm (ví dụ: 'The country was depopulated by war').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + depopulate
  • threaten to threaten to depopulate
    (đe dọa làm giảm dân số)
  • help help depopulate
    (góp phần làm giảm dân số)
  • tend to tend to depopulate
    (có xu hướng làm giảm dân số)
Adverb + depopulate
  • severely severely depopulate
    (làm giảm dân số nghiêm trọng)
  • massively massively depopulate
    (làm giảm dân số ồ ạt/lớn)
  • rapidly rapidly depopulate
    (làm giảm dân số nhanh chóng)
Noun (Subject) + depopulate
  • War War can depopulate cities.
    (Chiến tranh có thể làm giảm dân số các thành phố.)
  • Disease Disease can depopulate regions.
    (Dịch bệnh có thể làm giảm dân số các vùng.)
  • Famine Famine can depopulate an area.
    (Nạn đói có thể làm giảm dân số một khu vực.)
depopulate + Noun (Object)
  • an area depopulate an area
    (làm giảm dân số một khu vực)
  • a region depopulate a region
    (làm giảm dân số một vùng)
  • the countryside depopulate the countryside
    (làm giảm dân số nông thôn)

Idioms

  • to depopulate an area/region

    làm giảm dân số/làm cho một khu vực/vùng trở nên thưa thớt dân cư

    "The drought forced many families to leave, effectively depopulating the remote villages."

    (Hạn hán buộc nhiều gia đình phải rời đi, khiến các làng xa xôi trở nên thưa thớt dân cư.)

  • to be depopulated by (war/disease/famine)

    bị giảm dân số do (chiến tranh/dịch bệnh/nạn đói)

    "Historical records show that entire towns were depopulated by the plague in the 14th century."

    (Các ghi chép lịch sử cho thấy toàn bộ các thị trấn đã bị giảm dân số vì bệnh dịch hạch vào thế kỷ 14.)

  • rural depopulation

    sự giảm dân số nông thôn

    "Rural depopulation is a growing concern in many developed countries as young people move to cities."

    (Sự giảm dân số nông thôn là một mối lo ngại ngày càng tăng ở nhiều quốc gia phát triển khi người trẻ chuyển đến các thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depopulate

verb
Lật mặt

Làm giảm dân số của (một khu vực).

"The Black Death depopulated Europe in the 14th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plague, which depopulated the city in the 14th century, led to significant social and economic changes.
Dịch bệnh, thứ đã làm suy giảm dân số của thành phố vào thế kỷ 14, đã dẫn đến những thay đổi kinh tế và xã hội đáng kể.
Phủ định
The policies, which were intended to help the rural areas, did not depopulate the cities as some had feared.
Các chính sách, vốn được dự định để giúp đỡ các khu vực nông thôn, đã không làm suy giảm dân số các thành phố như một số người lo sợ.
Nghi vấn
Was it the war, which depopulated many villages, that ultimately led to the country's economic decline?
Có phải chiến tranh, thứ đã làm suy giảm dân số của nhiều ngôi làng, cuối cùng đã dẫn đến sự suy thoái kinh tế của đất nước?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the plague, the city, once bustling with life, was significantly depopulated.
Sau trận dịch bệnh, thành phố, từng nhộn nhịp với cuộc sống, đã bị suy giảm dân số đáng kể.
Phủ định
The new policies, despite their intentions, did not depopulate the rural areas further, and the population remained stable.
Các chính sách mới, mặc dù có ý định như vậy, đã không làm giảm thêm dân số ở các vùng nông thôn, và dân số vẫn ổn định.
Nghi vấn
Considering the famine, did the war really depopulate the region, or were other factors at play?
Xem xét nạn đói, liệu chiến tranh có thực sự làm giảm dân số của khu vực, hay còn có những yếu tố khác tác động?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people continue to leave, the town will depopulate quickly.
Nếu mọi người tiếp tục rời đi, thị trấn sẽ nhanh chóng bị mất dân số.
Phủ định
If the government doesn't provide incentives, the rural areas won't depopulate as rapidly.
Nếu chính phủ không cung cấp các ưu đãi, các vùng nông thôn sẽ không bị mất dân số nhanh chóng.
Nghi vấn
Will the island depopulate completely if the volcano erupts again?
Liệu hòn đảo có hoàn toàn mất dân số nếu núi lửa phun trào lần nữa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The war depopulated the countryside, didn't it?
Chiến tranh đã làm cho vùng nông thôn bị giảm dân số, phải không?
Phủ định
That area isn't depopulated now, is it?
Khu vực đó hiện không bị mất dân số, phải không?
Nghi vấn
The village was depopulated because of the plague, wasn't it?
Ngôi làng đã bị giảm dân số vì bệnh dịch, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depopulate".

Ảnh hưởng của Đại dịch và Chiến tranh

Trong lịch sử phương Tây, các sự kiện quy mô lớn như Đại dịch Cái chết Đen (Black Death) vào thế kỷ 14 và các cuộc chiến tranh kéo dài đã gây ra sự 'depopulate' nghiêm trọng, làm giảm dân số của toàn bộ các vùng lãnh thổ và thay đổi cấu trúc xã hội. Những sự kiện này thường dẫn đến thiếu hụt lao động và sự tái cấu trúc kinh tế.

Thực trạng giảm dân số nông thôn hiện đại

Trong thời hiện đại, khái niệm 'depopulate' thường được liên kết với hiện tượng giảm dân số nông thôn (rural depopulation) ở nhiều quốc gia phát triển. Xu hướng đô thị hóa mạnh mẽ, thiếu cơ hội việc làm và dịch vụ ở nông thôn đã khiến người dân, đặc biệt là giới trẻ, di chuyển đến các thành phố lớn, làm cho các vùng nông thôn trở nên vắng vẻ và đối mặt với nhiều thách thức.