(Top Banner Ad)
decimate
C1
Động từ C1 Lịch sử, Quân sự, Sinh học, Thống kê

decimate

UK: /ˈdesɪmeɪt/ • US: /ˈdesɪmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tàn phá tiêu diệt làm suy giảm nghiêm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To kill, destroy, or remove a large percentage or part of.

Vietnamese Meaning

Tiêu diệt, tàn phá, hoặc loại bỏ một phần lớn hoặc tỷ lệ phần trăm lớn của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plague decimated the city's population."

    "Dịch bệnh đã tàn phá dân số của thành phố."

  • "The hurricane decimated the coastal town."

    "Cơn bão đã tàn phá thị trấn ven biển."

  • "The disease decimated the herd of cattle."

    "Dịch bệnh đã tiêu diệt đàn gia súc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decimate tàn sát, giết hại số lượng lớn; phá hủy phần lớn
Noun decimation sự tàn sát, sự phá hủy trên diện rộng
Noun decimator kẻ tàn sát, kẻ hủy diệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Sinh học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*déḱm̥
Latin
decem (ten)
Latin
decimus (tenth)
Latin
decimāre (to take the tenth)
English
decimate

Sự Trừng Phạt Của Quân Đội La Mã

Từ 'decimate' có nguồn gốc từ 'decimatio', một hình phạt tàn khốc trong quân đội La Mã cổ đại. Khi một đơn vị quân đội nổi loạn hoặc tỏ ra hèn nhát, họ sẽ bị trừng phạt bằng cách chọn ngẫu nhiên một trong mười người lính để những người còn lại hành quyết. Hình phạt này nhằm khôi phục kỷ luật bằng cách gieo rắc nỗi sợ hãi. Vì vậy, ban đầu, 'decimate' có nghĩa là 'giết một phần mười'.

Usage Note

Ban đầu, 'decimate' có nghĩa là giết một phần mười (1/10) của một nhóm, đặc biệt là trong quân đội La Mã cổ đại như một hình phạt. Ngày nay, nó thường được sử dụng để chỉ sự phá hủy hoặc giảm đáng kể số lượng, thường lớn hơn 10%. Cần phân biệt với 'eliminate' (loại bỏ hoàn toàn) hay 'reduce' (giảm bớt). Decimate mang ý nghĩa về mức độ tàn phá lớn hơn.

Prepositions

by

Decimate thường đi với 'by' để chỉ tác nhân gây ra sự tàn phá, ví dụ: 'The forest was decimated by fire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decimate
  • almost decimate
    (gần như xóa sổ / tàn phá)
  • completely decimate
    (hoàn toàn xóa sổ / tàn phá)
  • threaten to decimate
    (đe dọa xóa sổ / hủy diệt)
decimate + Noun
  • decimate the population
    (tàn sát dân số)
  • decimate the army
    (tiêu diệt quân đội)
  • decimate the economy
    (tàn phá nền kinh tế)
  • decimate a species
    (xóa sổ một loài)

Idioms

  • decimate the ranks of...

    Làm giảm đáng kể số lượng người trong một nhóm hoặc tổ chức.

    "The recession decimated the ranks of the construction industry."

    (Cuộc suy thoái đã làm suy giảm nghiêm trọng lực lượng lao động của ngành xây dựng.)

  • be decimated by...

    Bị tàn phá, hủy hoại nặng nề bởi một điều gì đó.

    "The local fishing community was decimated by the oil spill."

    (Cộng đồng ngư dân địa phương đã bị hủy hoại nặng nề bởi sự cố tràn dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decimate

Động từ
Lật mặt

Tiêu diệt, tàn phá, hoặc loại bỏ một phần lớn hoặc tỷ lệ phần trăm lớn của cái gì đó.

"The plague decimated the city's population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plague decimated the city's population.
Dịch bệnh đã tàn phá dân số của thành phố.
Phủ định
The new policies did not decimate the company's profits.
Các chính sách mới đã không làm giảm đáng kể lợi nhuận của công ty.
Nghi vấn
Did the war decimate the country's infrastructure?
Liệu chiến tranh có tàn phá cơ sở hạ tầng của đất nước?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The invasive species has been decimating the local ecosystem for years.
Loài xâm lấn đã và đang tàn phá hệ sinh thái địa phương trong nhiều năm.
Phủ định
The government hasn't been decimating the forests to that extent recently.
Chính phủ gần đây đã không tàn phá rừng đến mức đó.
Nghi vấn
Has the disease been decimating the bee population in your area?
Liệu dịch bệnh có đang tàn phá quần thể ong ở khu vực của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the invading army hadn't decimated the peaceful village.
Tôi ước gì quân xâm lược đã không tàn phá ngôi làng yên bình.
Phủ định
If only the budget cuts wouldn't decimate the education programs in the future.
Giá mà việc cắt giảm ngân sách sẽ không tàn phá các chương trình giáo dục trong tương lai.
Nghi vấn
If only the disease hadn't decimated their population, would they have been able to thrive?
Giá mà căn bệnh không tàn phá dân số của họ, liệu họ có thể phát triển mạnh mẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimate".

Sự Chuyển Nghĩa: Từ 1/10 Đến 'Hủy Diệt Phần Lớn'

Mặc dù nghĩa gốc của 'decimate' là 'loại bỏ một phần mười', ngày nay nghĩa phổ biến nhất của nó là 'phá hủy hoặc giết chết một phần rất lớn của cái gì đó'. Một số người theo chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ vẫn cho rằng chỉ nên dùng nó với nghĩa gốc, nhưng sự thay đổi về nghĩa này đã được chấp nhận rộng rãi và được ghi nhận trong hầu hết các từ điển hiện đại. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển theo thời gian.

Sức Nặng Trong Truyền Thông

'Decimate' là một động từ rất mạnh và thường được các nhà báo, nhà bình luận sử dụng để tạo ấn tượng mạnh mẽ. Bạn sẽ thường thấy nó trong các tiêu đề tin tức về chiến tranh, dịch bệnh, khủng hoảng kinh tế, hoặc thậm chí trong bình luận thể thao để mô tả một thất bại nặng nề (ví dụ: 'The champion was decimated in the final match' - 'Nhà vô địch đã bị đánh bại tan tác trong trận chung kết').